(Top Banner Ad)
after all
B1
Adverbial phrase/Conjunctive adverb B1 Giao tiếp hàng ngày

after all

UK: /ˈɑːftər ɔːl/ • US: /ˈæftər ɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

rốt cuộc xét cho cùng dù sao đi nữa cuối cùng thì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Despite what was expected or feared; used to add a reason or explanation for something that has just been said.

Vietnamese Meaning

Rốt cuộc, xét cho cùng, dù sao đi nữa; được sử dụng để thêm một lý do hoặc giải thích cho điều vừa được nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't think they'll come after all."

    "Tôi không nghĩ rốt cuộc họ sẽ đến."

  • "We decided not to go to the beach after all."

    "Rốt cuộc chúng tôi quyết định không đi biển."

  • "She didn't get the job, after all her hard work."

    "Cô ấy đã không nhận được công việc, dù cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ."

  • "It wasn't such a bad movie, after all."

    "Xét cho cùng, đó không phải là một bộ phim quá tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition after sau, sau khi
Determiner/Adverb all tất cả, hoàn toàn
Adverb (Synonym) ultimately cuối cùng, rốt cuộc
Noun Phrase the aftermath hậu quả, kết quả (sau một sự kiện)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter eall
Middle English
after alle
Modern English
after all

Nguồn gốc của 'After All'

Cụm từ 'after all' bắt đầu được sử dụng với ý nghĩa hiện đại (tương phản hoặc kết luận) vào khoảng thế kỷ 16. Về mặt đen, nó có nghĩa là 'sau khi mọi thứ đã được xem xét' (after everything is considered). Ban đầu, nó chỉ là sự kết hợp rõ ràng của hai từ, nhưng dần dần phát triển thành một từ nối hoặc trạng từ mang sắc thái nhấn mạnh rằng sự thật cuối cùng đã được sáng tỏ, thường trái ngược với những gì đã nghĩ ban đầu.

Usage Note

"After all" được dùng để đưa ra một lý do hoặc một sự thật để củng cố cho một lập luận hoặc để giải thích tại sao một điều gì đó lại xảy ra hoặc là đúng. Nó thường mang ý nghĩa là điều gì đó đã được bỏ qua hoặc không được tính đến trước đó. So với các từ đồng nghĩa như "in the end" hoặc "eventually," "after all" nhấn mạnh vào lý do biện minh hơn là kết quả cuối cùng.

Collocations (Từ đi kèm)

Sentence Position: End Focus
  • was right She was right after all.
    (Rốt cuộc thì cô ấy đã đúng.)
  • to come Are you going to come after all?
    (Cuối cùng thì bạn có đến không?)
  • isn't so bad The movie isn't so bad after all.
    (Bộ phim rốt cuộc cũng không tệ lắm.)
Sentence Position: Mid/Beginning (Justification)
  • But after all But after all, we can't blame him.
    (Nhưng dù sao đi nữa, chúng ta không thể đổ lỗi cho anh ta.)
  • After all, he After all, he is still your brother.
    (Rốt cuộc thì, anh ấy vẫn là anh trai của bạn.)

Idioms

  • After all (Meaning: Conclusive)

    Rốt cuộc; sau cùng (để nhấn mạnh một sự thật cuối cùng, thường trái với dự đoán)

    "I thought I failed the test, but I passed after all!"

    (Tôi nghĩ tôi đã trượt bài kiểm tra, nhưng rốt cuộc tôi lại đỗ!)

  • After all (Meaning: Justification/Reason)

    Dù sao đi nữa; cần phải nhớ rằng (để đưa ra một lý do quan trọng cho điều vừa nói)

    "You should call your mother; after all, it's her birthday."

    (Bạn nên gọi điện cho mẹ bạn đi; dù sao đi nữa, hôm nay là sinh nhật bà mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

after all

Adverbial phrase/Conjunctive adverb
Lật mặt

Rốt cuộc, xét cho cùng, dù sao đi nữa; được sử dụng để thêm một lý do hoặc giải thích cho điều vừa được nói.

"I don't think they'll come after all."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I decided to stay home after all, as the weather was terrible.
Sau tất cả, tôi quyết định ở nhà vì thời tiết rất tệ.
Phủ định
I didn't go to the party after all, because I felt sick.
Sau tất cả, tôi đã không đến bữa tiệc vì tôi cảm thấy ốm.
Nghi vấn
Did you buy the car after all, even though it was expensive?
Sau tất cả, bạn có mua chiếc xe đó không, mặc dù nó đắt tiền?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After all this time, she will be travelling around the world next year.
Sau tất cả thời gian này, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới vào năm tới.
Phủ định
After all the warnings, he won't be listening to our advice, will he?
Sau tất cả những lời cảnh báo, anh ấy sẽ không nghe lời khuyên của chúng ta, phải không?
Nghi vấn
After all that effort, will they be still working on the project next week?
Sau tất cả những nỗ lực đó, liệu họ có còn làm việc cho dự án vào tuần tới không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying for the exam for weeks; after all, she wanted to get a good grade.
Cô ấy đã học cho kỳ thi hàng tuần; sau tất cả, cô ấy muốn đạt điểm cao.
Phủ định
He hadn't been practicing the piano very diligently; after all, he hadn't truly enjoyed it.
Anh ấy đã không luyện tập piano một cách siêng năng; sau tất cả, anh ấy đã không thực sự thích nó.
Nghi vấn
Had they been working on the project consistently; after all, was it due tomorrow?
Họ đã làm việc liên tục cho dự án phải không; sau tất cả, nó có phải là đến hạn vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after all".

Vai trò trong Tranh luận và Thuyết phục

'After all' là một công cụ hùng biện rất mạnh mẽ trong tiếng Anh. Khi được đặt ở cuối câu, nó tạo ra sự nhấn mạnh bất ngờ, mang lại cảm giác 'a-ha!' cho người nghe—rằng mọi sự nghi ngờ đã được xóa bỏ và sự thật cuối cùng đã được xác nhận. Điều này rất quan trọng trong các cuộc tranh luận hoặc khi đưa ra một lời biện hộ.

Sắc thái của sự Nhún nhường

Khi được sử dụng để đưa ra lý do (ví dụ: 'After all, I warned you'), cụm từ này vừa dùng để biện minh cho hành động vừa ngụ ý rằng sự thật được trình bày là hiển nhiên và lẽ ra người nghe phải biết. Nó thường được dùng để giảm nhẹ hoặc biện minh cho một kết luận có vẻ hơi khắc nghiệt.