after all
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Despite what was expected or feared; used to add a reason or explanation for something that has just been said.
Vietnamese Meaning
Rốt cuộc, xét cho cùng, dù sao đi nữa; được sử dụng để thêm một lý do hoặc giải thích cho điều vừa được nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't think they'll come after all."
"Tôi không nghĩ rốt cuộc họ sẽ đến."
-
"We decided not to go to the beach after all."
"Rốt cuộc chúng tôi quyết định không đi biển."
-
"She didn't get the job, after all her hard work."
"Cô ấy đã không nhận được công việc, dù cô ấy đã làm việc rất chăm chỉ."
-
"It wasn't such a bad movie, after all."
"Xét cho cùng, đó không phải là một bộ phim quá tệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Preposition | after | sau, sau khi |
| Determiner/Adverb | all | tất cả, hoàn toàn |
| Adverb (Synonym) | ultimately | cuối cùng, rốt cuộc |
| Noun Phrase | the aftermath | hậu quả, kết quả (sau một sự kiện) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"After all" được dùng để đưa ra một lý do hoặc một sự thật để củng cố cho một lập luận hoặc để giải thích tại sao một điều gì đó lại xảy ra hoặc là đúng. Nó thường mang ý nghĩa là điều gì đó đã được bỏ qua hoặc không được tính đến trước đó. So với các từ đồng nghĩa như "in the end" hoặc "eventually," "after all" nhấn mạnh vào lý do biện minh hơn là kết quả cuối cùng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
was right She was right after all. (Rốt cuộc thì cô ấy đã đúng.)
-
to come Are you going to come after all? (Cuối cùng thì bạn có đến không?)
-
isn't so bad The movie isn't so bad after all. (Bộ phim rốt cuộc cũng không tệ lắm.)
-
But after all But after all, we can't blame him. (Nhưng dù sao đi nữa, chúng ta không thể đổ lỗi cho anh ta.)
-
After all, he After all, he is still your brother. (Rốt cuộc thì, anh ấy vẫn là anh trai của bạn.)
Idioms
-
After all (Meaning: Conclusive)
Rốt cuộc; sau cùng (để nhấn mạnh một sự thật cuối cùng, thường trái với dự đoán)
"I thought I failed the test, but I passed after all!"
(Tôi nghĩ tôi đã trượt bài kiểm tra, nhưng rốt cuộc tôi lại đỗ!)
-
After all (Meaning: Justification/Reason)
Dù sao đi nữa; cần phải nhớ rằng (để đưa ra một lý do quan trọng cho điều vừa nói)
"You should call your mother; after all, it's her birthday."
(Bạn nên gọi điện cho mẹ bạn đi; dù sao đi nữa, hôm nay là sinh nhật bà mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
after all
Adverbial phrase/Conjunctive adverbRốt cuộc, xét cho cùng, dù sao đi nữa; được sử dụng để thêm một lý do hoặc giải thích cho điều vừa được nói.
"I don't think they'll come after all."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I decided to stay home after all, as the weather was terrible. |
Sau tất cả, tôi quyết định ở nhà vì thời tiết rất tệ. |
| Phủ định | I didn't go to the party after all, because I felt sick. |
Sau tất cả, tôi đã không đến bữa tiệc vì tôi cảm thấy ốm. |
| Nghi vấn | Did you buy the car after all, even though it was expensive? |
Sau tất cả, bạn có mua chiếc xe đó không, mặc dù nó đắt tiền? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After all this time, she will be travelling around the world next year. |
Sau tất cả thời gian này, cô ấy sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới vào năm tới. |
| Phủ định | After all the warnings, he won't be listening to our advice, will he? |
Sau tất cả những lời cảnh báo, anh ấy sẽ không nghe lời khuyên của chúng ta, phải không? |
| Nghi vấn | After all that effort, will they be still working on the project next week? |
Sau tất cả những nỗ lực đó, liệu họ có còn làm việc cho dự án vào tuần tới không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been studying for the exam for weeks; after all, she wanted to get a good grade. |
Cô ấy đã học cho kỳ thi hàng tuần; sau tất cả, cô ấy muốn đạt điểm cao. |
| Phủ định | He hadn't been practicing the piano very diligently; after all, he hadn't truly enjoyed it. |
Anh ấy đã không luyện tập piano một cách siêng năng; sau tất cả, anh ấy đã không thực sự thích nó. |
| Nghi vấn | Had they been working on the project consistently; after all, was it due tomorrow? |
Họ đã làm việc liên tục cho dự án phải không; sau tất cả, nó có phải là đến hạn vào ngày mai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "after all".
