(Top Banner Ad)
aid recipient
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

aid recipient

UK: /ˈeɪd rɪˈsɪpiənt/ • US: /ˈeɪd rɪˈsɪpiənt/

Nghĩa tiếng Việt

người nhận viện trợ bên nhận viện trợ nước nhận viện trợ tổ chức nhận viện trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, organization, or country that receives assistance, especially financial or humanitarian aid.

Vietnamese Meaning

Một người, tổ chức, hoặc quốc gia nhận được sự hỗ trợ, đặc biệt là viện trợ tài chính hoặc nhân đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country is a major aid recipient."

    "Đất nước đó là một nước nhận viện trợ lớn."

  • "The aid recipient nations are struggling to recover from the disaster."

    "Các quốc gia nhận viện trợ đang phải vật lộn để phục hồi sau thảm họa."

  • "Aid recipients must demonstrate responsible use of the funds."

    "Những người nhận viện trợ phải chứng minh việc sử dụng tiền một cách có trách nhiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự giúp đỡ, sự viện trợ
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun aide người phụ tá, trợ lý
Verb receive nhận, tiếp nhận
Noun receiver người nhận
Noun reception sự tiếp nhận, sự đón tiếp
Noun receipt biên lai, hóa đơn; sự nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiutare ('to help') + recipere ('to receive')
Old French
aide ('help')
Middle English
aide + recipient
Modern English
aid recipient

Sự kết hợp của 'Cho' và 'Nhận'

Thuật ngữ 'aid recipient' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Aid' (viện trợ) đến từ 'adiutare', nghĩa là 'giúp đỡ'. 'Recipient' (người nhận) đến từ 'recipere', nghĩa là 'nhận lấy'. Cụm từ này mô tả một cách chính xác mối quan hệ một chiều: một bên cung cấp sự giúp đỡ và bên kia là người tiếp nhận sự giúp đỡ đó trong các bối cảnh quốc tế, xã hội hoặc từ thiện.

Usage Note

Cụm từ này mang tính trung lập, được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo, văn bản chính thức liên quan đến viện trợ. Nó nhấn mạnh vai trò là người nhận của sự giúp đỡ, không mang sắc thái tiêu cực hay miệt thị. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh nhất định, cần cân nhắc sử dụng các cụm từ thay thế để tránh tạo cảm giác phụ thuộc hoặc yếu kém.

Prepositions

of from

"recipient of aid" (người nhận viện trợ) nhấn mạnh viện trợ là đối tượng được nhận. Ví dụ: "They are the recipient of aid."
"aid from..." (viện trợ từ...) chỉ nguồn gốc của viện trợ. Ví dụ: "aid from the US".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aid recipient
  • major aid recipient
    (nước/tổ chức nhận viện trợ chính)
  • primary aid recipient
    (bên nhận viện trợ chủ yếu)
  • foreign aid recipient
    (nước nhận viện trợ nước ngoài)
  • eligible aid recipient
    (đối tượng đủ điều kiện nhận viện trợ)
Verb + aid recipient
  • become an aid recipient
    (trở thành một nước/người nhận viện trợ)
  • identify aid recipients
    (xác định các đối tượng nhận viện trợ)
  • support aid recipients
    (hỗ trợ những người nhận viện trợ)
  • list as an aid recipient
    (liệt kê là một bên nhận viện trợ)

Idioms

  • from an aid recipient to a donor

    Chuyển mình từ một nước nhận viện trợ thành một nước đi viện trợ.

    "South Korea's economic miracle is a story of moving from an aid recipient to a donor nation."

    (Phép màu kinh tế của Hàn Quốc là câu chuyện về việc chuyển mình từ một quốc gia nhận viện trợ thành một quốc gia tài trợ.)

  • the primary/largest aid recipient

    Nước/Tổ chức nhận viện trợ chính/lớn nhất.

    "For decades, Egypt was the largest aid recipient of US foreign assistance."

    (Trong nhiều thập kỷ, Ai Cập là nước nhận viện trợ lớn nhất từ nguồn hỗ trợ nước ngoài của Hoa Kỳ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid recipient

Danh từ
Lật mặt

Một người, tổ chức, hoặc quốc gia nhận được sự hỗ trợ, đặc biệt là viện trợ tài chính hoặc nhân đạo.

"The country is a major aid recipient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid recipient".

Kế hoạch Marshall: Tái thiết Châu Âu

Sau Thế chiến II, nhiều quốc gia châu Âu đã trở thành 'aid recipients' (bên nhận viện trợ) chính trong Kế hoạch Marshall do Mỹ khởi xướng. Kế hoạch này không chỉ giúp tái thiết kinh tế mà còn định hình lại quan hệ chính trị toàn cầu, cho thấy vai trò của viện trợ trong việc phục hồi và tạo dựng liên minh sau chiến tranh.

Phụ thuộc vào Viện trợ và Chủ quyền Quốc gia

Trong các cuộc thảo luận về quan hệ quốc tế, khái niệm 'aid recipient' thường gắn liền với các vấn đề về 'aid dependency' (sự phụ thuộc vào viện trợ). Các nhà phân tích lo ngại rằng việc trở thành một bên nhận viện trợ lâu dài có thể ảnh hưởng đến chủ quyền quốc gia, khi các quyết sách kinh tế và chính trị có thể bị chi phối bởi các bên tài trợ.