air-based activities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Activities that involve or are conducted in the air, often related to aircraft or aviation.
Vietnamese Meaning
Các hoạt động diễn ra trên không, thường liên quan đến máy bay hoặc hàng không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Parachuting and skydiving are examples of air-based activities."
"Nhảy dù và lặn trên không là những ví dụ về các hoạt động trên không."
-
"The company offers a variety of air-based activities for tourists."
"Công ty cung cấp nhiều loại hình hoạt động trên không cho khách du lịch."
-
"Air-based activities require specialized equipment and training."
"Các hoạt động trên không đòi hỏi thiết bị và đào tạo chuyên dụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | activity | hoạt động, sự năng động |
| Noun | action | hành động, hành vi |
| Noun | aircraft | máy bay, phi cơ nói chung |
| Verb | act | hành động, diễn xuất |
| Adjective | active | năng động, tích cực |
| Adjective | airborne | ở trên không, được vận chuyển bằng đường hàng không |
| Adverb | actively | một cách tích cực, một cách chủ động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hoạt động thể thao, giải trí, quân sự hoặc công nghiệp diễn ra trên không. Nó nhấn mạnh môi trường mà các hoạt động này được thực hiện.
Ở dạng danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ một loạt các hoạt động khác nhau có chung đặc điểm là diễn ra trên không. Ví dụ: quân sự, thể thao, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
participate in air-based activities (tham gia vào các hoạt động trên không)
-
enjoy air-based activities (thích thú/tận hưởng các hoạt động trên không)
-
regulate air-based activities (quy định/điều chỉnh các hoạt động trên không)
-
offer air-based activities (cung cấp (dịch vụ) các hoạt động trên không)
-
recreational air-based activities (các hoạt động giải trí trên không)
-
military air-based activities (các hoạt động quân sự trên không)
-
commercial air-based activities (các hoạt động thương mại trên không)
-
various air-based activities (nhiều hoạt động trên không đa dạng)
Idioms
-
up in the air
Chưa chắc chắn, chưa được quyết định.
"Our vacation plans are still up in the air because we haven't booked anything."
(Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi vẫn chưa chắc chắn vì chúng tôi chưa đặt trước bất cứ thứ gì.)
-
on cloud nine
Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng như ở trên mây.
"He was on cloud nine after his daughter was born."
(Anh ấy đã vô cùng hạnh phúc sau khi con gái mình chào đời.)
-
come out of thin air
Xuất hiện một cách bất ngờ, đột ngột, không rõ từ đâu.
"The perfect solution to the problem just came to me out of thin air."
(Giải pháp hoàn hảo cho vấn đề chợt đến với tôi một cách bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air-based activities
Tính từCác hoạt động diễn ra trên không, thường liên quan đến máy bay hoặc hàng không.
"Parachuting and skydiving are examples of air-based activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air-based activities".
