(Top Banner Ad)
air pack
B1
noun B1 An toàn lao động, Quân sự, Cứu hỏa

air pack

UK: /ˈeə pæk/ • US: /ˈer pæk/

Nghĩa tiếng Việt

bộ bình khí thiết bị thở cá nhân bộ SCBA
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-contained breathing apparatus (SCBA) that provides breathable air in hazardous atmospheres.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị thở khép kín (SCBA) cung cấp không khí có thể thở được trong môi trường nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The firefighter donned his air pack before entering the burning building."

    "Người lính cứu hỏa đeo bộ bình khí trước khi tiến vào tòa nhà đang cháy."

  • "During the rescue operation, each team member carried an air pack."

    "Trong quá trình hoạt động cứu hộ, mỗi thành viên đội mang theo một bộ bình khí."

  • "Workers in the chemical plant must use air packs due to the presence of toxic fumes."

    "Công nhân trong nhà máy hóa chất phải sử dụng bộ bình khí do sự hiện diện của khói độc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, khí quyển
Adjective airborne ở trên không, được vận chuyển bằng đường không khí
Adjective airy thoáng đãng, thoáng khí
Noun pack ba lô, gói đồ
Verb pack đóng gói, xếp đồ đạc
Noun package kiện hàng, gói hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

An toàn lao động, Quân sự, Cứu hỏa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air
Middle Dutch/German
pak/pakke
Middle English
pakke
Modern English
air pack (Compound word, 20th century)

Sự Kết Hợp Vì Sự An Toàn

"Air pack" là một danh từ ghép hiện đại, không có nguồn gốc từ thời xa xưa. Từ "air" (không khí) có lịch sử lâu đời từ tiếng Hy Lạp cổ, trong khi "pack" (gói, ba lô) xuất hiện ở châu Âu thời Trung Cổ. Chúng được kết hợp lại vào thế kỷ 20 khi công nghệ cho phép tạo ra các thiết bị thở di động. Ban đầu, nó được phát triển cho những người làm việc trong môi trường nguy hiểm như lính cứu hỏa (SCBA) và thợ lặn (SCUBA), thể hiện sự kết hợp giữa hai khái niệm đơn giản để tạo ra một công cụ cứu sinh.

Usage Note

Thường được sử dụng bởi lính cứu hỏa, công nhân trong môi trường độc hại, hoặc trong các hoạt động cứu hộ. 'Air pack' nhấn mạnh tính chất của một bộ thiết bị hoàn chỉnh, bao gồm bình khí và mặt nạ.

Prepositions

with in

with: Dùng để chỉ sự trang bị. Ví dụ: 'The firefighter is equipped with an air pack.' in: Dùng để chỉ việc sử dụng trong một môi trường. Ví dụ: 'Use of an air pack in a confined space is crucial for safety.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air pack
  • wear an air pack
    (đeo bình dưỡng khí)
  • put on an air pack
    (mặc/trang bị bình dưỡng khí)
  • check the air pack
    (kiểm tra bình dưỡng khí)
  • refill an air pack
    (nạp lại/bơm đầy bình dưỡng khí)
Adjective + air pack
  • heavy air pack
    (bình dưỡng khí nặng)
  • emergency air pack
    (bình dưỡng khí khẩn cấp)
  • standard issue air pack
    (bình dưỡng khí tiêu chuẩn (được cấp phát))
Noun + air pack
  • air pack cylinder
    (bình chứa của bộ dưỡng khí)
  • air pack straps
    (dây đeo của bình dưỡng khí)
  • air pack mask
    (mặt nạ của bình dưỡng khí)

Idioms

  • Strap on the air pack

    Chuẩn bị tinh thần để đối mặt với một tình huống khó khăn, thử thách hoặc nguy hiểm.

    "The final presentation is tomorrow. It's time to strap on the air pack and get ready."

    (Buổi thuyết trình cuối kỳ là vào ngày mai. Đã đến lúc xốc lại tinh thần và chuẩn bị sẵn sàng.)

  • Running on the last of the air pack

    Gần cạn kiệt năng lượng, tài nguyên hoặc thời gian; đang ở giới hạn cuối cùng.

    "After studying all night, I feel like I'm running on the last of the air pack."

    (Sau khi học cả đêm, tôi cảm thấy mình gần như kiệt sức rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air pack

noun
Lật mặt

Một thiết bị thở khép kín (SCBA) cung cấp không khí có thể thở được trong môi trường nguy hiểm.

"The firefighter donned his air pack before entering the burning building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scuba divers must carry an air pack when diving.
Thợ lặn phải mang theo bình khí khi lặn.
Phủ định
He cannot use an air pack because it's too heavy.
Anh ấy không thể sử dụng bình khí vì nó quá nặng.
Nghi vấn
Could the astronaut use an air pack in case of emergency?
Phi hành gia có thể sử dụng bình khí trong trường hợp khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air pack".

Biểu Tượng Của Người Hùng Thầm Lặng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, hình ảnh lính cứu hỏa đeo bình dưỡng khí (air pack) là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng dũng cảm và sự hy sinh. Thiết bị này thường xuất hiện trong phim ảnh và tin tức về các vụ cứu hộ, tượng trưng cho những người sẵn sàng lao vào nguy hiểm để cứu người khác.

Mở Ra Thế Giới Dưới Nước

Một loại "air pack" nổi tiếng là thiết bị lặn SCUBA. Phát minh này của Jacques Cousteau đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép con người khám phá thế giới đại dương một cách tự do. Nó đã thay đổi hoàn toàn các ngành khoa học biển, nhiếp ảnh dưới nước và du lịch, biến đại dương từ một nơi bí ẩn thành một điểm đến.