(Top Banner Ad)
aeroplane
A2
danh từ A2 Hàng không

aeroplane

UK: /ˈeərəpleɪn/ • US: /ˈer.ə.pleɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy bay phi cơ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A powered flying vehicle with fixed wings and a weight greater than that of the air it displaces.

Vietnamese Meaning

Một phương tiện bay có động cơ với cánh cố định và trọng lượng lớn hơn trọng lượng của không khí mà nó chiếm chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aeroplane took off on time."

    "Máy bay cất cánh đúng giờ."

  • "I saw a large aeroplane flying overhead."

    "Tôi thấy một chiếc máy bay lớn bay ngang qua."

  • "Aeroplanes are a fast way to travel long distances."

    "Máy bay là một cách nhanh chóng để đi du lịch đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aeroplane Máy bay (loại có cánh cố định)
Noun aeronautics Hàng không học (ngành khoa học nghiên cứu về thiết kế và vận hành máy bay)
Adjective aeronautical Thuộc về ngành hàng không (ví dụ: kỹ sư hàng không - aeronautical engineer)
Noun aerodynamics Khí động lực học (ngành nghiên cứu về sự chuyển động của không khí và các vật thể trong không khí)
Adjective aerodynamic Có tính khí động lực học (thiết kế để di chuyển trong không khí một cách hiệu quả, giảm sức cản)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + πλάνος (plános, 'wandering')
French
aéroplane
English
aeroplane

Kẻ lang thang trên bầu trời

Từ 'aeroplane' được tạo ra trong tiếng Pháp vào thế kỷ 19. Nó là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'aero', nghĩa là 'không khí', và 'planos', nghĩa là 'lang thang' hoặc 'bay lượn'. Vì vậy, 'aeroplane' theo nghĩa đen có nghĩa là 'kẻ lang thang trên không trung', một hình ảnh rất thơ mộng cho một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

Usage Note

Từ 'aeroplane' là một từ đồng nghĩa với 'airplane'. 'Aeroplane' thường được sử dụng phổ biến hơn ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung, trong khi 'airplane' phổ biến hơn ở Hoa Kỳ. Về mặt kỹ thuật, chúng đề cập đến cùng một loại phương tiện.

Prepositions

on in

Khi nói về việc *ở trên* một chiếc máy bay, ta dùng 'on'. Ví dụ: 'He is on the aeroplane.' Khi nói về việc *ở bên trong* một chiếc máy bay, ta dùng 'in'. Ví dụ: 'He is in the aeroplane, waiting for takeoff.'

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + aeroplane
  • board an aeroplane
    (lên máy bay)
  • fly an aeroplane
    (lái máy bay)
  • pilot an aeroplane
    (điều khiển máy bay, làm phi công)
  • charter an aeroplane
    (thuê bao nguyên chuyến bay)
Tính từ + aeroplane
  • model aeroplane
    (máy bay mô hình)
  • fighter aeroplane
    (máy bay chiến đấu)
  • passenger aeroplane
    (máy bay chở khách)
  • light aeroplane
    (máy bay hạng nhẹ)
Danh từ + aeroplane
  • aeroplane ticket
    (vé máy bay)
  • aeroplane crash
    (vụ tai nạn máy bay)
  • aeroplane engine
    (động cơ máy bay)
  • aeroplane wing
    (cánh máy bay)

Idioms

  • Making paper aeroplanes

    Làm máy bay giấy. Cụm từ này thường mô tả hành động của một người đang buồn chán hoặc không tập trung vào việc chính, ví dụ như trong một cuộc họp hoặc lớp học.

    "Instead of taking notes, the student was at the back of the class making paper aeroplanes."

    (Thay vì ghi chép bài, cậu học sinh đó ngồi cuối lớp làm máy bay giấy.)

  • Get on the next aeroplane to...

    Bắt chuyến bay tiếp theo đến... Đây là một cách nói thông dụng để diễn tả mong muốn mạnh mẽ hoặc nhu cầu cấp bách phải đi đến một nơi nào đó ngay lập tức.

    "This weather is so cold! I wish I could just get on the next aeroplane to Thailand."

    (Thời tiết lạnh quá! Tôi ước gì mình có thể bắt ngay chuyến bay tiếp theo đến Thái Lan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aeroplane

danh từ
Lật mặt

Một phương tiện bay có động cơ với cánh cố định và trọng lượng lớn hơn trọng lượng của không khí mà nó chiếm chỗ.

"The aeroplane took off on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the aeroplane took off on time was a relief to all the passengers.
Việc máy bay cất cánh đúng giờ là một sự nhẹ nhõm cho tất cả hành khách.
Phủ định
Whether the aeroplane will land safely is not what worries me; it's the turbulence.
Việc máy bay có hạ cánh an toàn hay không không phải là điều khiến tôi lo lắng; mà là sự nhiễu loạn.
Nghi vấn
Why the aeroplane was delayed is still unknown.
Tại sao máy bay bị hoãn vẫn chưa được biết.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That aeroplane is hers.
Chiếc máy bay đó là của cô ấy.
Phủ định
This aeroplane is not theirs.
Chiếc máy bay này không phải của họ.
Nghi vấn
Which aeroplane is ours?
Chiếc máy bay nào là của chúng ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aeroplane flew smoothly through the sky.
Chiếc máy bay bay êm ái trên bầu trời.
Phủ định
I have never flown in an aeroplane before.
Tôi chưa bao giờ đi máy bay trước đây.
Nghi vấn
Is that an aeroplane flying overhead?
Kia có phải là một chiếc máy bay đang bay trên đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aeroplane".

'Aeroplane' (Anh-Anh) vs. 'Plane' (Anh-Mỹ)

'Aeroplane' là từ gốc và vẫn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh của người Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh của người Mỹ, từ 'plane' thông dụng hơn rất nhiều. Ngày nay, 'plane' được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu và 'aeroplane' có thể nghe hơi trang trọng hoặc cổ xưa đối với một số người, đặc biệt là người Mỹ.

Anh em nhà Wright và Sự ra đời của Kỷ nguyên Hàng không

Chiếc máy bay thành công đầu tiên trên thế giới được phát minh và bay bởi hai anh em người Mỹ, Orville và Wilbur Wright, vào năm 1903. Chuyến bay lịch sử chỉ kéo dài 12 giây nhưng nó đã mở ra kỷ nguyên hàng không, thay đổi mãi mãi cách con người di chuyển, giao thương và chiến tranh.