(Top Banner Ad)
group 1a metal
B2
Danh từ B2 Hóa học

group 1a metal

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nhóm 1A kim loại kiềm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal belonging to Group 1A (also known as Group 1) of the periodic table. These are alkali metals.

Vietnamese Meaning

Kim loại thuộc nhóm 1A (còn được gọi là nhóm 1) của bảng tuần hoàn. Đây là các kim loại kiềm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sodium is a group 1A metal and reacts violently with water."

    "Natri là một kim loại nhóm 1A và phản ứng mạnh với nước."

  • "Group 1A metals are known for their high reactivity."

    "Kim loại nhóm 1A được biết đến với tính phản ứng cao."

  • "Lithium, a group 1A metal, is used in batteries."

    "Lithium, một kim loại nhóm 1A, được sử dụng trong pin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alkali metal Kim loại kiềm (tên gọi đồng nghĩa hiện đại, phổ biến hơn)
Noun Group 1 metal Kim loại nhóm 1 (tên gọi hiện đại theo quy ước IUPAC)
Adjective metallic Có tính kim loại, thuộc về kim loại
Noun metalloid Á kim (nguyên tố có tính chất trung gian giữa kim loại và phi kim)
Verb to group Nhóm lại, phân loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Modern scientific classification (c. 20th century)

Nguồn gốc tên gọi trong hóa học

'Group 1a metal' là một thuật ngữ hóa học hiện đại, dùng để chỉ các nguyên tố trong nhóm 1a của bảng tuần hoàn hóa học. Đây là cách gọi cũ, ngày nay thường được thay thế bằng 'Group 1 metal' hoặc tên gọi phổ biến hơn là 'kim loại kiềm' (Alkali Metals). Thuật ngữ này mô tả vị trí và các tính chất hóa học chung của nhóm nguyên tố này.

Usage Note

Nhóm 1A kim loại, hay kim loại kiềm, là những nguyên tố hóa học có những đặc tính hóa học tương tự: chúng đều là các kim loại sáng bóng, mềm, dễ phản ứng ở điều kiện tiêu chuẩn, dễ dàng mất đi một electron để tạo thành ion mang điện tích +1. Độ hoạt động hóa học tăng dần khi đi từ trên xuống dưới trong nhóm. Vì rất dễ phản ứng, chúng không tồn tại tự do trong tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group 1a metal
  • highly reactive highly reactive group 1a metal
    (kim loại nhóm 1a có tính phản ứng cao)
  • soft soft group 1a metal
    (kim loại nhóm 1a mềm)
  • light light group 1a metal
    (kim loại nhóm 1a nhẹ)
Verb + group 1a metal
  • store store group 1a metal under oil
    (bảo quản kim loại nhóm 1a dưới dầu)
  • react group 1a metals react vigorously with water
    (các kim loại nhóm 1a phản ứng mạnh với nước)
Noun + group 1a metal
  • properties of chemical properties of group 1a metals
    (tính chất hóa học của các kim loại nhóm 1a)
  • reactivity of reactivity of group 1a metals
    (khả năng phản ứng của các kim loại nhóm 1a)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group 1a metal

Danh từ
Lật mặt

Kim loại thuộc nhóm 1A (còn được gọi là nhóm 1) của bảng tuần hoàn. Đây là các kim loại kiềm.

"Sodium is a group 1A metal and reacts violently with water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are studying the properties of group 1A metals.
Họ đang nghiên cứu các tính chất của kim loại nhóm 1A.
Phủ định
We are not investigating the reactivity of this metal with other group metals.
Chúng tôi không nghiên cứu khả năng phản ứng của kim loại này với các kim loại nhóm khác.
Nghi vấn
Are you familiar with the characteristics of all group 1A metals?
Bạn có quen thuộc với các đặc điểm của tất cả kim loại nhóm 1A không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been grouping the metals by their reactivity for years before the new classification system was introduced.
Các nhà khoa học đã phân loại các kim loại theo độ phản ứng của chúng trong nhiều năm trước khi hệ thống phân loại mới được giới thiệu.
Phủ định
They hadn't been considering group 1A metals separately until the recent discoveries about their unique properties.
Họ đã không xem xét các kim loại nhóm 1A một cách riêng biệt cho đến khi những khám phá gần đây về các đặc tính độc đáo của chúng.
Nghi vấn
Had the research team been focusing on the properties of group 1A metals prior to the safety incident?
Nhóm nghiên cứu đã tập trung vào các đặc tính của kim loại nhóm 1A trước sự cố an toàn hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group 1a metal".

Tính chất đặc trưng và an toàn

Các kim loại nhóm 1a (kim loại kiềm) nổi tiếng với tính phản ứng cực kỳ cao, đặc biệt khi tiếp xúc với nước hoặc không khí. Do đó, chúng thường được bảo quản trong dầu hỏa hoặc khí trơ để ngăn chặn phản ứng nguy hiểm, ví dụ như Natri và Kali có thể bốc cháy hoặc nổ mạnh khi cho vào nước.

Ứng dụng trong đời sống và công nghiệp

Mặc dù có tính phản ứng cao ở dạng nguyên chất, các hợp chất của kim loại nhóm 1a lại vô cùng quan trọng. Ví dụ, Natri (Sodium) cần thiết cho chức năng thần kinh và cơ bắp, Kali (Potassium) là chất dinh dưỡng thiết yếu cho cây trồng (trong phân bón), và Liti (Lithium) được dùng trong pin sạc và một số loại thuốc.