(Top Banner Ad)
all clear
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, Hàng không

all clear

UK: /ˈɔːl ˈklɪər/ • US: /ˈɔl ˈklɪr/

Nghĩa tiếng Việt

hết nguy hiểm an toàn không có vấn đề gì mọi thứ đều ổn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A signal or announcement that a danger or threat has passed.

Vietnamese Meaning

Tín hiệu hoặc thông báo rằng nguy hiểm hoặc mối đe dọa đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air raid siren stopped, and the 'all clear' was sounded."

    "Còi báo động không kích dừng lại, và tín hiệu 'hết nguy hiểm' vang lên."

  • "After the storm, the coast guard gave the 'all clear'."

    "Sau cơn bão, lực lượng bảo vệ bờ biển đã thông báo 'hết nguy hiểm'."

  • "The doctor gave the patient the 'all clear' after the surgery."

    "Bác sĩ thông báo cho bệnh nhân 'không có vấn đề gì' sau ca phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to clear dọn dẹp, làm cho quang đãng; làm cho rõ ràng; cho phép
Adjective clear rõ ràng, trong suốt, dễ hiểu
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clarity sự rõ ràng, sự minh bạch
Noun clearance sự cho phép, giấy phép; sự giải tỏa mặt bằng; khoảng trống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (all) / *kel- (to shout)
Proto-Germanic / Latin
*allaz (all) / clarus (clear, bright, loud)
Old English / Old French
eall (all) / cler (clear)
Middle English
al (all) / cler (clear)
Modern English
all clear (as a combined phrase, popularized in the 20th century)

Tín hiệu từ Chiến hào

Cụm từ "all clear" trở nên phổ biến trong Thế chiến I và II. Nó được dùng làm tín hiệu chính thức, thường được phát qua còi báo động hoặc loa, để thông báo cho binh lính và dân thường rằng một cuộc không kích đã kết thúc và khu vực đã an toàn. Âm thanh còi "all clear" thường là một giai điệu ổn định, trái ngược với âm thanh lên xuống báo hiệu nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để báo hiệu rằng một cuộc tấn công (ví dụ: không kích), một cơn bão, hoặc một tình huống nguy hiểm khác đã kết thúc và mọi người có thể an toàn trở lại. 'All clear' mang ý nghĩa sự giải tỏa, sự an toàn sau một khoảng thời gian căng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + all clear
  • give the all clear
    (đưa ra tín hiệu an toàn, cho phép)
  • get the all clear
    (nhận được tín hiệu an toàn, nhận được sự cho phép)
  • receive the all clear
    (nhận được tín hiệu an toàn (trang trọng hơn 'get'))
  • sound the all clear
    (phát tín hiệu an toàn (thường bằng còi hoặc chuông))
  • wait for the all clear
    (chờ đợi tín hiệu an toàn)

Idioms

  • to get the all clear (from someone)

    Nhận được sự cho phép hoặc xác nhận an toàn từ ai đó (thường là người có thẩm quyền như bác sĩ, kỹ sư).

    "I can't go back to work until I get the all clear from my doctor."

    (Tôi không thể đi làm lại cho đến khi nhận được sự cho phép của bác sĩ.)

  • to give (someone) the all clear

    Ra tín hiệu an toàn hoặc cho phép ai đó làm gì.

    "The fire department inspected the building and gave us the all clear to re-enter."

    (Sở cứu hỏa đã kiểm tra tòa nhà và cho phép chúng tôi vào lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

all clear

Danh từ
Lật mặt

Tín hiệu hoặc thông báo rằng nguy hiểm hoặc mối đe dọa đã qua.

"The air raid siren stopped, and the 'all clear' was sounded."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot confirmed that it was all clear to land the plane.
Phi công xác nhận rằng mọi thứ đã thông suốt để hạ cánh máy bay.
Phủ định
The doctor said it wasn't all clear yet and that we needed to run more tests.
Bác sĩ nói rằng mọi thứ vẫn chưa ổn và chúng ta cần thực hiện thêm các xét nghiệm.
Nghi vấn
Is it all clear to proceed with the operation?
Mọi thứ đã thông suốt để tiến hành ca phẫu thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all clear".

Còi Báo động Không kích (Air Raid Sirens)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Anh, cụm từ "all clear" gắn liền với hình ảnh lịch sử của còi báo động không kích trong Thế chiến II. Tiếng còi hú lên xuống báo hiệu nguy hiểm sắp đến, trong khi một tiếng còi dài, ổn định báo hiệu "all clear", cho biết mối đe dọa đã qua. Đây là một phần ký ức tập thể quan trọng.

Sự Phê duyệt trong Đời sống Hiện đại

Ngày nay, "all clear" đã vượt ra ngoài bối cảnh quân sự. Nó được dùng phổ biến trong nhiều lĩnh vực để chỉ sự cho phép. Ví dụ, một bệnh nhân nhận được "the all clear" từ bác sĩ sau khi phẫu thuật, hoặc một kỹ sư đưa ra "the all clear" để khởi động lại một hệ thống máy móc sau khi kiểm tra an toàn.