all clear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A signal or announcement that a danger or threat has passed.
Vietnamese Meaning
Tín hiệu hoặc thông báo rằng nguy hiểm hoặc mối đe dọa đã qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air raid siren stopped, and the 'all clear' was sounded."
"Còi báo động không kích dừng lại, và tín hiệu 'hết nguy hiểm' vang lên."
-
"After the storm, the coast guard gave the 'all clear'."
"Sau cơn bão, lực lượng bảo vệ bờ biển đã thông báo 'hết nguy hiểm'."
-
"The doctor gave the patient the 'all clear' after the surgery."
"Bác sĩ thông báo cho bệnh nhân 'không có vấn đề gì' sau ca phẫu thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để báo hiệu rằng một cuộc tấn công (ví dụ: không kích), một cơn bão, hoặc một tình huống nguy hiểm khác đã kết thúc và mọi người có thể an toàn trở lại. 'All clear' mang ý nghĩa sự giải tỏa, sự an toàn sau một khoảng thời gian căng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give the all clear (đưa ra tín hiệu an toàn, cho phép)
-
get the all clear (nhận được tín hiệu an toàn, nhận được sự cho phép)
-
receive the all clear (nhận được tín hiệu an toàn (trang trọng hơn 'get'))
-
sound the all clear (phát tín hiệu an toàn (thường bằng còi hoặc chuông))
-
wait for the all clear (chờ đợi tín hiệu an toàn)
Idioms
-
to get the all clear (from someone)
Nhận được sự cho phép hoặc xác nhận an toàn từ ai đó (thường là người có thẩm quyền như bác sĩ, kỹ sư).
"I can't go back to work until I get the all clear from my doctor."
(Tôi không thể đi làm lại cho đến khi nhận được sự cho phép của bác sĩ.)
-
to give (someone) the all clear
Ra tín hiệu an toàn hoặc cho phép ai đó làm gì.
"The fire department inspected the building and gave us the all clear to re-enter."
(Sở cứu hỏa đã kiểm tra tòa nhà và cho phép chúng tôi vào lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
all clear
Danh từTín hiệu hoặc thông báo rằng nguy hiểm hoặc mối đe dọa đã qua.
"The air raid siren stopped, and the 'all clear' was sounded."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pilot confirmed that it was all clear to land the plane. |
Phi công xác nhận rằng mọi thứ đã thông suốt để hạ cánh máy bay. |
| Phủ định | The doctor said it wasn't all clear yet and that we needed to run more tests. |
Bác sĩ nói rằng mọi thứ vẫn chưa ổn và chúng ta cần thực hiện thêm các xét nghiệm. |
| Nghi vấn | Is it all clear to proceed with the operation? |
Mọi thứ đã thông suốt để tiến hành ca phẫu thuật chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "all clear".
