(Top Banner Ad)
amateur advice
B1
adjective B1 Chung

amateur advice

UK: /ˈæmətər/ • US: /ˈæmətər/

Nghĩa tiếng Việt

lời khuyên nghiệp dư lời khuyên không chuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking professional skill or expertise.

Vietnamese Meaning

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's just an amateur photographer."

    "Anh ấy chỉ là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư."

  • "The website is full of amateur advice on gardening."

    "Trang web chứa đầy những lời khuyên nghiệp dư về làm vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amateur Người không chuyên, người nghiệp dư (nghĩa rộng)
Adjective amateurish Tính nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp
Noun adviser Người khuyên bảo, người tư vấn
Verb advise Khuyên bảo, tư vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

French
amateur
English
amateur
English
advice

Nguồn gốc của 'amateur'

Từ 'amateur' xuất phát từ tiếng Pháp, ám chỉ người yêu thích hoặc thực hiện một hoạt động nào đó vì niềm vui chứ không phải vì tiền bạc. Nó mang ý nghĩa một người không chuyên, làm vì đam mê. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu là 'người không chuyên'.

Nguồn gốc của 'advice'

Từ 'advice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'avis', có nghĩa là 'ý kiến'. Trong tiếng Anh, 'advice' là danh từ không đếm được, chỉ lời khuyên hoặc sự gợi ý.

Usage Note

Từ 'amateur' thường mang ý nghĩa không chuyên, nghiệp dư, chỉ những người làm việc gì đó vì sở thích chứ không phải vì tiền bạc hay được đào tạo chuyên nghiệp. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (kém cỏi) hoặc trung tính (chưa chuyên nghiệp). So sánh với 'professional', người có kỹ năng chuyên môn cao và được trả tiền để làm việc đó.
Ở đây 'advice' là danh từ không đếm được, mang nghĩa 'lời khuyên'. 'Amateur advice' ngụ ý lời khuyên không chuyên, có thể không chính xác hoặc hữu ích. Cần cẩn trọng khi tiếp nhận và áp dụng những lời khuyên này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amateur advice
  • Unsolicited unsolicited amateur advice
    (Lời khuyên nghiệp dư không được yêu cầu)
  • Well-meaning well-meaning amateur advice
    (Lời khuyên nghiệp dư với ý tốt)
  • Bad bad amateur advice
    (Lời khuyên nghiệp dư tồi tệ)
Verb + amateur advice
  • Give give amateur advice
    (Đưa ra lời khuyên nghiệp dư)
  • Offer offer amateur advice
    (Đề nghị lời khuyên nghiệp dư)
  • Ignore ignore amateur advice
    (Bỏ qua lời khuyên nghiệp dư)

Idioms

  • Take someone's advice with a grain of salt

    Lắng nghe lời khuyên của ai đó nhưng đừng tin hoàn toàn (đặc biệt là lời khuyên nghiệp dư)

    "You should take his amateur advice with a grain of salt; he's not an expert."

    (Bạn nên lắng nghe lời khuyên nghiệp dư của anh ta nhưng đừng tin hoàn toàn; anh ta không phải là một chuyên gia.)

  • A word to the wise is sufficient

    Người khôn ngoan chỉ cần nghe một lời là đủ (ngụ ý nên cẩn trọng với lời khuyên, nhất là lời khuyên nghiệp dư)

    "I'm just giving you a word to the wise; be careful about taking amateur advice in this situation."

    (Tôi chỉ khuyên bạn một câu thôi; hãy cẩn thận khi nghe lời khuyên nghiệp dư trong tình huống này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amateur advice

adjective
Lật mặt

Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.

"He's just an amateur photographer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur advice".

Lời khuyên trên Internet

Trong thời đại internet, lời khuyên nghiệp dư (amateur advice) rất phổ biến trên các diễn đàn, mạng xã hội. Người dùng nên cẩn trọng và kiểm chứng thông tin trước khi áp dụng.

Văn hóa 'DIY'

Văn hóa 'DIY' (Do It Yourself - Tự làm) khuyến khích mọi người tự giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, đôi khi việc làm theo lời khuyên nghiệp dư có thể dẫn đến kết quả không mong muốn.