amateur advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Thiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's just an amateur photographer."
"Anh ấy chỉ là một nhiếp ảnh gia nghiệp dư."
-
"The website is full of amateur advice on gardening."
"Trang web chứa đầy những lời khuyên nghiệp dư về làm vườn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | amateur | Người không chuyên, người nghiệp dư (nghĩa rộng) |
| Adjective | amateurish | Tính nghiệp dư, thiếu chuyên nghiệp |
| Noun | adviser | Người khuyên bảo, người tư vấn |
| Verb | advise | Khuyên bảo, tư vấn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'amateur' thường mang ý nghĩa không chuyên, nghiệp dư, chỉ những người làm việc gì đó vì sở thích chứ không phải vì tiền bạc hay được đào tạo chuyên nghiệp. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (kém cỏi) hoặc trung tính (chưa chuyên nghiệp). So sánh với 'professional', người có kỹ năng chuyên môn cao và được trả tiền để làm việc đó.
Ở đây 'advice' là danh từ không đếm được, mang nghĩa 'lời khuyên'. 'Amateur advice' ngụ ý lời khuyên không chuyên, có thể không chính xác hoặc hữu ích. Cần cẩn trọng khi tiếp nhận và áp dụng những lời khuyên này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Unsolicited unsolicited amateur advice (Lời khuyên nghiệp dư không được yêu cầu)
-
Well-meaning well-meaning amateur advice (Lời khuyên nghiệp dư với ý tốt)
-
Bad bad amateur advice (Lời khuyên nghiệp dư tồi tệ)
-
Give give amateur advice (Đưa ra lời khuyên nghiệp dư)
-
Offer offer amateur advice (Đề nghị lời khuyên nghiệp dư)
-
Ignore ignore amateur advice (Bỏ qua lời khuyên nghiệp dư)
Idioms
-
Take someone's advice with a grain of salt
Lắng nghe lời khuyên của ai đó nhưng đừng tin hoàn toàn (đặc biệt là lời khuyên nghiệp dư)
"You should take his amateur advice with a grain of salt; he's not an expert."
(Bạn nên lắng nghe lời khuyên nghiệp dư của anh ta nhưng đừng tin hoàn toàn; anh ta không phải là một chuyên gia.)
-
A word to the wise is sufficient
Người khôn ngoan chỉ cần nghe một lời là đủ (ngụ ý nên cẩn trọng với lời khuyên, nhất là lời khuyên nghiệp dư)
"I'm just giving you a word to the wise; be careful about taking amateur advice in this situation."
(Tôi chỉ khuyên bạn một câu thôi; hãy cẩn thận khi nghe lời khuyên nghiệp dư trong tình huống này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
amateur advice
adjectiveThiếu kỹ năng hoặc kiến thức chuyên môn.
"He's just an amateur photographer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amateur advice".
