entertained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'entertain'. To provide amusement or enjoyment; to consider.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'entertain'. Cung cấp sự giải trí hoặc thích thú; xem xét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were entertained by the magician."
"Bọn trẻ đã được nhà ảo thuật giải trí."
-
"She entertained the guests with her piano playing."
"Cô ấy đã giải trí cho các vị khách bằng tiếng đàn piano của mình."
-
"I entertained the idea of moving to another country."
"Tôi đã xem xét ý tưởng chuyển đến một quốc gia khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | entertain | Giải trí, chiêu đãi, suy nghĩ đến (một ý tưởng) |
| Noun | entertainment | Sự giải trí, trò giải trí |
| Noun | entertainer | Người làm nghề giải trí, nghệ sĩ |
| Adjective | entertaining | Mang tính giải trí, thú vị |
| Adverb | entertainingly | Một cách thú vị, giải trí |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Entertained' thường được dùng để chỉ việc ai đó đã được giải trí (ở thể bị động) hoặc đã giải trí cho người khác (ở thể chủ động, thường ở thì quá khứ). Nó cũng có thể chỉ việc xem xét một ý tưởng, đề xuất nào đó.
Khi 'entertained' được dùng như một tính từ, nó mô tả trạng thái cảm xúc của một người.
Prepositions
'Entertained with' thường đi kèm với những thứ mang lại sự giải trí. Ví dụ: 'We were entertained with music and dancing.'
'Entertained by' thường đi kèm với người hoặc vật thực hiện việc giải trí. Ví dụ: 'We were entertained by a clown.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
well well entertained (được giải trí tốt, được tiếp đãi chu đáo)
-
pleasantly pleasantly entertained (được giải trí một cách thú vị, vui vẻ)
-
thoroughly thoroughly entertained (được giải trí hoàn toàn, vô cùng thích thú)
-
greatly greatly entertained (được giải trí rất nhiều, rất thích thú)
-
keep keep someone entertained (giữ cho ai đó được giải trí)
-
be be entertained (được giải trí)
-
get get entertained (được giải trí (thường dùng trong văn nói))
-
by entertained by (được giải trí bởi (ai/cái gì))
-
with entertained with (được giải trí bằng (cái gì))
Idioms
-
entertain a thought/idea
Suy nghĩ, cân nhắc một ý tưởng hoặc khả năng.
"I wouldn't entertain the idea of moving abroad right now."
(Hiện tại, tôi sẽ không cân nhắc ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
-
entertain hopes
Nuôi hy vọng, ấp ủ hy vọng.
"Despite the difficulties, she continued to entertain hopes of success."
(Bất chấp những khó khăn, cô ấy vẫn tiếp tục nuôi hy vọng thành công.)
-
be thoroughly entertained
Được giải trí cực kỳ tốt, có một khoảng thời gian rất vui vẻ.
"The audience was thoroughly entertained by the comedian's performance."
(Khán giả đã được giải trí cực kỳ tốt bởi màn trình diễn của diễn viên hài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
entertained
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'entertain'. Cung cấp sự giải trí hoặc thích thú; xem xét.
"The children were entertained by the magician."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entertained".
