vigorous growth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Rapid and healthy expansion or development.
Vietnamese Meaning
Sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng và khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced vigorous growth in the Asian market."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ ở thị trường châu Á."
-
"The vigorous growth of the seedlings indicates they are receiving adequate nutrients."
"Sự phát triển mạnh mẽ của các cây non cho thấy chúng đang nhận đủ chất dinh dưỡng."
-
"The country's vigorous economic growth has lifted millions out of poverty."
"Sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của đất nước đã giúp hàng triệu người thoát khỏi đói nghèo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vigor | Sức sống, sự cường tráng |
| Adverb | vigorously | Một cách mạnh mẽ, đầy sinh lực |
| Verb | invigorate | Làm cho phấn chấn, tiếp thêm sinh lực |
| Adjective | invigorating | Làm phấn chấn, tiếp thêm sinh lực |
| Verb | grow | Lớn lên, phát triển |
| Noun | grower | Người trồng trọt, nhà sản xuất |
| Adjective | growing | Đang phát triển, ngày càng tăng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vigorous growth" thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng và khỏe mạnh của thực vật, động vật, nền kinh tế, hoặc một dự án nào đó. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ và năng động của quá trình phát triển.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid vigorous growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ nhanh chóng)
-
healthy healthy vigorous growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ lành mạnh)
-
sustained sustained vigorous growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ bền vững)
-
remarkable remarkable vigorous growth (sự tăng trưởng mạnh mẽ đáng kể)
-
show show vigorous growth (cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ)
-
exhibit exhibit vigorous growth (biểu hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ)
-
promote promote vigorous growth (thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ)
-
stimulate stimulate vigorous growth (kích thích sự tăng trưởng mạnh mẽ)
-
period of a period of vigorous growth (một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ)
-
sign of a sign of vigorous growth (một dấu hiệu của sự tăng trưởng mạnh mẽ)
Idioms
-
A period of vigorous growth
Một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, phát triển nhanh chóng và đầy sức sống (thường dùng trong kinh tế, kinh doanh hoặc tự nhiên)
"The company experienced a period of vigorous growth last quarter."
(Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ vào quý trước.)
-
To show vigorous growth
Thể hiện/cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ (ám chỉ sự phát triển rõ rệt, ấn tượng)
"Despite the challenges, the new startup continued to show vigorous growth."
(Bất chấp những thách thức, công ty khởi nghiệp mới vẫn tiếp tục cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vigorous growth
Tính từ + Danh từSự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng và khỏe mạnh.
"The company experienced vigorous growth in the Asian market."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plants in her garden are exhibiting vigorous growth. |
Những cây trong vườn của cô ấy đang cho thấy sự phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | Doesn't the forest floor show vigorous growth after the rain? |
Chẳng phải thảm thực vật rừng cho thấy sự phát triển mạnh mẽ sau cơn mưa sao? |
| Nghi vấn | Does the new fertilizer promote vigorous growth in the seedlings? |
Phân bón mới có thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ ở cây con không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous growth".
