(Top Banner Ad)
vigorous growth
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sinh học, Kinh tế, Quản lý

vigorous growth

UK: /ˈvɪɡərəs ɡrəʊθ/ • US: /ˈvɪɡərəs ɡroʊθ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng trưởng mạnh mẽ sự phát triển mạnh mẽ sự lớn mạnh vượt bậc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Rapid and healthy expansion or development.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng và khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced vigorous growth in the Asian market."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ ở thị trường châu Á."

  • "The vigorous growth of the seedlings indicates they are receiving adequate nutrients."

    "Sự phát triển mạnh mẽ của các cây non cho thấy chúng đang nhận đủ chất dinh dưỡng."

  • "The country's vigorous economic growth has lifted millions out of poverty."

    "Sự tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ của đất nước đã giúp hàng triệu người thoát khỏi đói nghèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vigor Sức sống, sự cường tráng
Adverb vigorously Một cách mạnh mẽ, đầy sinh lực
Verb invigorate Làm cho phấn chấn, tiếp thêm sinh lực
Adjective invigorating Làm phấn chấn, tiếp thêm sinh lực
Verb grow Lớn lên, phát triển
Noun grower Người trồng trọt, nhà sản xuất
Adjective growing Đang phát triển, ngày càng tăng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Kinh tế, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vigor
Old French
vigour
Middle English
vigorous
Proto-Germanic
*grōwōþiz*
Old English
grōwþ
Middle English
growthe

Nguồn gốc của 'Vigorous Growth'

Cụm từ 'vigorous growth' kết hợp hai từ có nguồn gốc phong phú. Từ 'vigorous' xuất phát từ tiếng Latin 'vigor' (nghĩa là sức sống, sự hoạt động), qua tiếng Pháp cổ 'vigour' (sức mạnh, năng lượng), rồi vào tiếng Anh trung đại. Nó gợi lên hình ảnh một sức mạnh nội tại, đầy năng lượng. Trong khi đó, từ 'growth' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*grōwōþiz*', rồi vào tiếng Anh cổ 'grōwþ', có nghĩa là sự phát triển, sự nảy nở. Khi kết hợp lại, 'vigorous growth' tạo nên một bức tranh sống động về sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng và đầy sức sống, như cây cối đâm chồi nảy lộc vào mùa xuân.

Usage Note

"Vigorous growth" thường được dùng để mô tả sự tăng trưởng nhanh chóng và khỏe mạnh của thực vật, động vật, nền kinh tế, hoặc một dự án nào đó. Nó nhấn mạnh sự mạnh mẽ và năng động của quá trình phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vigorous growth
  • rapid rapid vigorous growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ nhanh chóng)
  • healthy healthy vigorous growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ lành mạnh)
  • sustained sustained vigorous growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ bền vững)
  • remarkable remarkable vigorous growth
    (sự tăng trưởng mạnh mẽ đáng kể)
Verb + vigorous growth
  • show show vigorous growth
    (cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ)
  • exhibit exhibit vigorous growth
    (biểu hiện sự tăng trưởng mạnh mẽ)
  • promote promote vigorous growth
    (thúc đẩy sự tăng trưởng mạnh mẽ)
  • stimulate stimulate vigorous growth
    (kích thích sự tăng trưởng mạnh mẽ)
Noun + vigorous growth
  • period of a period of vigorous growth
    (một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ)
  • sign of a sign of vigorous growth
    (một dấu hiệu của sự tăng trưởng mạnh mẽ)

Idioms

  • A period of vigorous growth

    Một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ, phát triển nhanh chóng và đầy sức sống (thường dùng trong kinh tế, kinh doanh hoặc tự nhiên)

    "The company experienced a period of vigorous growth last quarter."

    (Công ty đã trải qua một giai đoạn tăng trưởng mạnh mẽ vào quý trước.)

  • To show vigorous growth

    Thể hiện/cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ (ám chỉ sự phát triển rõ rệt, ấn tượng)

    "Despite the challenges, the new startup continued to show vigorous growth."

    (Bất chấp những thách thức, công ty khởi nghiệp mới vẫn tiếp tục cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vigorous growth

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự phát triển mạnh mẽ, nhanh chóng và khỏe mạnh.

"The company experienced vigorous growth in the Asian market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The plants in her garden are exhibiting vigorous growth.
Những cây trong vườn của cô ấy đang cho thấy sự phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
Doesn't the forest floor show vigorous growth after the rain?
Chẳng phải thảm thực vật rừng cho thấy sự phát triển mạnh mẽ sau cơn mưa sao?
Nghi vấn
Does the new fertilizer promote vigorous growth in the seedlings?
Phân bón mới có thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ ở cây con không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vigorous growth".

Biểu tượng của sự thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong thế giới kinh doanh và kinh tế phương Tây, 'vigorous growth' là một thuật ngữ rất được ưa chuộng và là mục tiêu hàng đầu. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, thành công, đổi mới và khả năng cạnh tranh. Các công ty, quốc gia hoặc thậm chí các cá nhân luôn mong muốn đạt được sự tăng trưởng mạnh mẽ để khẳng định vị thế và phát triển.

Thiên nhiên và sự sống

'Vigorous growth' cũng thường được dùng để mô tả sự phát triển trong tự nhiên, ví dụ như cây cối, thực vật. Điều này gợi lên hình ảnh của sự sống mãnh liệt, khả năng phục hồi và sức mạnh nội tại. Trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc làm vườn, việc đạt được 'vigorous growth' cho cây trồng là dấu hiệu của sự chăm sóc tốt và điều kiện môi trường thuận lợi, dẫn đến năng suất cao.