(Top Banner Ad)
analog technology
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

analog technology

UK: /ˈænəlɒɡ/ • US: /ˈænəlɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ tương tự kỹ thuật analog
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as voltage or pressure.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến đổi liên tục như điện áp hoặc áp suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Analog technology is still used in some audio equipment."

    "Công nghệ analog vẫn được sử dụng trong một số thiết bị âm thanh."

  • "Analog technology was prevalent before the digital revolution."

    "Công nghệ analog đã phổ biến trước cuộc cách mạng số."

  • "Some musicians prefer the warmth and richness of analog technology over the precision of digital."

    "Một số nhạc sĩ thích sự ấm áp và phong phú của công nghệ analog hơn sự chính xác của công nghệ số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective analog tương tự, thuộc về kiểu analog
Noun analogue sự tương tự, bản tương tự (cách viết Anh-Anh)
Adjective analogous tương tự, giống nhau (về mặt chức năng hoặc quan hệ)
Noun analog signal tín hiệu analog (tín hiệu tương tự)
Noun analog device thiết bị analog

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
análogos (proportional)
Greek
tekhnē + logía (art, skill + study of)
English (17th C.)
analogue / analog
English (20th C.)
analog technology (coined as digital technology emerged)

Tín Hiệu Liên Tục

Từ 'analog' (tương tự) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'análogos', có nghĩa là 'theo một tỷ lệ' hoặc 'tương xứng'. Nó mô tả cách công nghệ này sử dụng các tín hiệu liên tục, thay đổi mượt mà, không bị chia thành các bước rời rạc như 0 và 1 (digital). Công nghệ analog đã thống trị thế giới cho đến khi máy tính và công nghệ số xuất hiện.

Nghệ Thuật Của Kỹ Năng

Phần 'technology' (công nghệ) kết hợp từ 'tekhnē' (nghệ thuật, kỹ năng thủ công) và 'logía' (nghiên cứu về) trong tiếng Hy Lạp. Vì vậy, 'analog technology' được hiểu là những kỹ năng và hệ thống sử dụng nguyên lý tương tự để xử lý thông tin.

Usage Note

Tính từ 'analog' thường được dùng để phân biệt với 'digital'. Trong khi 'digital' biểu diễn thông tin dưới dạng các giá trị rời rạc (ví dụ: 0 và 1), 'analog' biểu diễn thông tin bằng các giá trị liên tục. Ví dụ: đồng hồ kim là analog, đồng hồ điện tử là digital.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Analog Technology
  • outdated outdated analog technology
    (công nghệ analog lỗi thời)
  • reliable reliable analog technology
    (công nghệ analog đáng tin cậy)
  • legacy legacy analog technology
    (công nghệ analog kế thừa (cũ nhưng vẫn đang dùng))
Verb + Analog Technology
  • replace replace analog technology
    (thay thế công nghệ analog)
  • preserve preserve analog technology
    (bảo tồn công nghệ analog)
  • transition from transition from analog technology
    (chuyển đổi khỏi công nghệ analog)
Noun + Analog Technology (Concepts)
  • limitations the limitations of analog technology
    (những hạn chế của công nghệ analog)
  • revival the revival of analog technology
    (sự hồi sinh của công nghệ analog)

Idioms

  • The analog-to-digital divide

    Khoảng cách/Sự khác biệt giữa thế giới analog và kỹ thuật số (thường chỉ sự chuyển đổi)

    "Many companies are struggling with the analog-to-digital divide as they update their systems."

    (Nhiều công ty đang gặp khó khăn với khoảng cách giữa analog và kỹ thuật số khi họ cập nhật hệ thống của mình.)

  • A return to analog

    Sự quay trở lại dùng công nghệ analog (như một xu hướng hoài cổ)

    "For dedicated audiophiles, there has been a significant return to analog in recent years."

    (Đối với những người yêu âm thanh chuyên nghiệp, đã có một sự quay trở lại đáng kể với công nghệ analog trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

analog technology

tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến đổi liên tục như điện áp hoặc áp suất.

"Analog technology is still used in some audio equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog technology".

Sự Hồi Sinh Của Đĩa Vinyl

Một ví dụ văn hóa nổi bật của công nghệ analog là sự hồi sinh của đĩa than (vinyl records). Mặc dù các tệp MP3 và streaming kỹ thuật số rất tiện lợi, nhiều người vẫn tìm đến đĩa vinyl vì họ tin rằng âm thanh analog mang lại chất lượng ấm áp, trung thực và cảm xúc hơn so với âm thanh kỹ thuật số.

Chất Lượng 'Warm' Của Analog

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nhiếp ảnh và âm thanh, công nghệ analog thường được gắn với các tính từ như 'ấm áp' (warmth) hoặc 'tự nhiên' (organic). Sự không hoàn hảo và nhiễu nhẹ của tín hiệu analog đôi khi lại tạo ra cảm giác hoài cổ và dễ chịu mà công nghệ kỹ thuật số cố gắng mô phỏng.