analog technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or using signals or information represented by a continuously variable physical quantity such as voltage or pressure.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến đổi liên tục như điện áp hoặc áp suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Analog technology is still used in some audio equipment."
"Công nghệ analog vẫn được sử dụng trong một số thiết bị âm thanh."
-
"Analog technology was prevalent before the digital revolution."
"Công nghệ analog đã phổ biến trước cuộc cách mạng số."
-
"Some musicians prefer the warmth and richness of analog technology over the precision of digital."
"Một số nhạc sĩ thích sự ấm áp và phong phú của công nghệ analog hơn sự chính xác của công nghệ số."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | analog | tương tự, thuộc về kiểu analog |
| Noun | analogue | sự tương tự, bản tương tự (cách viết Anh-Anh) |
| Adjective | analogous | tương tự, giống nhau (về mặt chức năng hoặc quan hệ) |
| Noun | analog signal | tín hiệu analog (tín hiệu tương tự) |
| Noun | analog device | thiết bị analog |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'analog' thường được dùng để phân biệt với 'digital'. Trong khi 'digital' biểu diễn thông tin dưới dạng các giá trị rời rạc (ví dụ: 0 và 1), 'analog' biểu diễn thông tin bằng các giá trị liên tục. Ví dụ: đồng hồ kim là analog, đồng hồ điện tử là digital.
Collocations (Từ đi kèm)
-
outdated outdated analog technology (công nghệ analog lỗi thời)
-
reliable reliable analog technology (công nghệ analog đáng tin cậy)
-
legacy legacy analog technology (công nghệ analog kế thừa (cũ nhưng vẫn đang dùng))
-
replace replace analog technology (thay thế công nghệ analog)
-
preserve preserve analog technology (bảo tồn công nghệ analog)
-
transition from transition from analog technology (chuyển đổi khỏi công nghệ analog)
-
limitations the limitations of analog technology (những hạn chế của công nghệ analog)
-
revival the revival of analog technology (sự hồi sinh của công nghệ analog)
Idioms
-
The analog-to-digital divide
Khoảng cách/Sự khác biệt giữa thế giới analog và kỹ thuật số (thường chỉ sự chuyển đổi)
"Many companies are struggling with the analog-to-digital divide as they update their systems."
(Nhiều công ty đang gặp khó khăn với khoảng cách giữa analog và kỹ thuật số khi họ cập nhật hệ thống của mình.)
-
A return to analog
Sự quay trở lại dùng công nghệ analog (như một xu hướng hoài cổ)
"For dedicated audiophiles, there has been a significant return to analog in recent years."
(Đối với những người yêu âm thanh chuyên nghiệp, đã có một sự quay trở lại đáng kể với công nghệ analog trong những năm gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
analog technology
tính từLiên quan đến hoặc sử dụng các tín hiệu hoặc thông tin được biểu diễn bằng một đại lượng vật lý biến đổi liên tục như điện áp hoặc áp suất.
"Analog technology is still used in some audio equipment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "analog technology".
