(Top Banner Ad)
digital technology
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

digital technology

UK: /ˈdɪdʒɪtl tekˈnɒlədʒi/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl tɛkˈnɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ số công nghệ kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Technology that utilizes digital devices, systems, and networks.

Vietnamese Meaning

Công nghệ sử dụng các thiết bị, hệ thống và mạng kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital technology has revolutionized the way we communicate and access information."

    "Công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin."

  • "The company is investing heavily in digital technology to improve its efficiency."

    "Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ kỹ thuật số để cải thiện hiệu quả."

  • "Digital technology is transforming the healthcare industry."

    "Công nghệ kỹ thuật số đang chuyển đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, con số (từ 0-9)
Verb digitize số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số)
Noun digitalization sự số hóa, quá trình chuyển đổi số
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn
Noun technician kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật
Adverb technologically về mặt công nghệ, theo cách công nghệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger)
English
digital (referring to numbers/data)
Greek
tekhne (art, skill)
Greek
logia (study of)
English
technology (applied science)

Nguồn gốc của 'Kỹ thuật số' và 'Công nghệ'

Từ 'digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', vì ngón tay được dùng để đếm. Đến giữa thế kỷ 20, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ cách thông tin được biểu diễn dưới dạng số. Từ 'technology' (công nghệ) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'tekhne' (nghệ thuật, kỹ năng) và 'logia' (nghiên cứu hoặc hệ thống). Kết hợp lại, 'digital technology' mô tả các công cụ, hệ thống và ứng dụng sử dụng dữ liệu số hóa để tạo ra giải pháp hoặc cải thiện cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ 'digital technology' đề cập đến các công nghệ dựa trên việc biểu diễn thông tin dưới dạng số (digits), thường là nhị phân (0 và 1). Nó bao gồm một phạm vi rộng các ứng dụng, từ máy tính cá nhân và điện thoại thông minh đến trí tuệ nhân tạo và internet.

Prepositions

in with for

in: được sử dụng để chỉ việc sử dụng công nghệ số trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'in digital technology'). with: được sử dụng để chỉ việc sử dụng công nghệ số như một công cụ (ví dụ: 'work with digital technology'). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng công nghệ số (ví dụ: 'tools for digital technology')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital technology
  • advanced advanced digital technology
    (công nghệ kỹ thuật số tiên tiến)
  • emerging emerging digital technology
    (công nghệ kỹ thuật số mới nổi)
  • disruptive disruptive digital technology
    (công nghệ kỹ thuật số đột phá (gây biến đổi lớn))
  • transformative transformative digital technology
    (công nghệ kỹ thuật số mang tính chuyển đổi)
Verb + digital technology
  • implement implement digital technology
    (triển khai công nghệ kỹ thuật số)
  • adopt adopt digital technology
    (áp dụng công nghệ kỹ thuật số)
  • leverage leverage digital technology
    (tận dụng/khai thác công nghệ kỹ thuật số)
  • develop develop digital technology
    (phát triển công nghệ kỹ thuật số)
Digital technology + Noun
  • solutions digital technology solutions
    (các giải pháp công nghệ kỹ thuật số)
  • tools digital technology tools
    (các công cụ công nghệ kỹ thuật số)
  • platforms digital technology platforms
    (các nền tảng công nghệ kỹ thuật số)

Idioms

  • the age of digital technology

    thời đại công nghệ kỹ thuật số

    "We are living in the age of digital technology, where connectivity is key."

    (Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ kỹ thuật số, nơi kết nối là yếu tố then chốt.)

  • harnessing digital technology

    khai thác/tận dụng công nghệ kỹ thuật số

    "Businesses are focusing on harnessing digital technology to improve efficiency."

    (Các doanh nghiệp đang tập trung vào việc khai thác công nghệ kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả.)

  • driving digital technology adoption

    thúc đẩy việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số

    "Governments worldwide are driving digital technology adoption in various sectors."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang thúc đẩy việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital technology

Danh từ
Lật mặt

Công nghệ sử dụng các thiết bị, hệ thống và mạng kỹ thuật số.

"Digital technology has revolutionized the way we communicate and access information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been exploring digital technology's potential in education.
Họ đã và đang khám phá tiềm năng của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục.
Phủ định
She hasn't been focusing on digital technology recently.
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào công nghệ kỹ thuật số.
Nghi vấn
Have you been integrating digital technology into your workflow?
Bạn có đang tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào quy trình làm việc của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital technology".

Cách mạng Công nghiệp 4.0

Công nghệ kỹ thuật số là nền tảng cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp 4.0, một kỷ nguyên mà trí tuệ nhân tạo (AI), Internet vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data) và tự động hóa đang định hình lại toàn bộ ngành công nghiệp, kinh tế và đời sống xã hội.

Khoảng cách số (Digital Divide)

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, công nghệ kỹ thuật số cũng làm nổi bật 'khoảng cách số' – sự chênh lệch đáng kể về khả năng tiếp cận, sử dụng và hưởng lợi từ công nghệ giữa các nhóm dân cư khác nhau, thường do yếu tố địa lý, kinh tế hoặc xã hội.