digital technology
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Technology that utilizes digital devices, systems, and networks.
Vietnamese Meaning
Công nghệ sử dụng các thiết bị, hệ thống và mạng kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Digital technology has revolutionized the way we communicate and access information."
"Công nghệ kỹ thuật số đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp và truy cập thông tin."
-
"The company is investing heavily in digital technology to improve its efficiency."
"Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ kỹ thuật số để cải thiện hiệu quả."
-
"Digital technology is transforming the healthcare industry."
"Công nghệ kỹ thuật số đang chuyển đổi ngành công nghiệp chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | digit | chữ số, con số (từ 0-9) |
| Verb | digitize | số hóa (chuyển đổi thông tin sang định dạng số) |
| Noun | digitalization | sự số hóa, quá trình chuyển đổi số |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn |
| Noun | technician | kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật |
| Adverb | technologically | về mặt công nghệ, theo cách công nghệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'digital technology' đề cập đến các công nghệ dựa trên việc biểu diễn thông tin dưới dạng số (digits), thường là nhị phân (0 và 1). Nó bao gồm một phạm vi rộng các ứng dụng, từ máy tính cá nhân và điện thoại thông minh đến trí tuệ nhân tạo và internet.
Prepositions
in: được sử dụng để chỉ việc sử dụng công nghệ số trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'in digital technology'). with: được sử dụng để chỉ việc sử dụng công nghệ số như một công cụ (ví dụ: 'work with digital technology'). for: được sử dụng để chỉ mục đích sử dụng công nghệ số (ví dụ: 'tools for digital technology')
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced digital technology (công nghệ kỹ thuật số tiên tiến)
-
emerging emerging digital technology (công nghệ kỹ thuật số mới nổi)
-
disruptive disruptive digital technology (công nghệ kỹ thuật số đột phá (gây biến đổi lớn))
-
transformative transformative digital technology (công nghệ kỹ thuật số mang tính chuyển đổi)
-
implement implement digital technology (triển khai công nghệ kỹ thuật số)
-
adopt adopt digital technology (áp dụng công nghệ kỹ thuật số)
-
leverage leverage digital technology (tận dụng/khai thác công nghệ kỹ thuật số)
-
develop develop digital technology (phát triển công nghệ kỹ thuật số)
-
solutions digital technology solutions (các giải pháp công nghệ kỹ thuật số)
-
tools digital technology tools (các công cụ công nghệ kỹ thuật số)
-
platforms digital technology platforms (các nền tảng công nghệ kỹ thuật số)
Idioms
-
the age of digital technology
thời đại công nghệ kỹ thuật số
"We are living in the age of digital technology, where connectivity is key."
(Chúng ta đang sống trong thời đại công nghệ kỹ thuật số, nơi kết nối là yếu tố then chốt.)
-
harnessing digital technology
khai thác/tận dụng công nghệ kỹ thuật số
"Businesses are focusing on harnessing digital technology to improve efficiency."
(Các doanh nghiệp đang tập trung vào việc khai thác công nghệ kỹ thuật số để nâng cao hiệu quả.)
-
driving digital technology adoption
thúc đẩy việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số
"Governments worldwide are driving digital technology adoption in various sectors."
(Các chính phủ trên toàn thế giới đang thúc đẩy việc áp dụng công nghệ kỹ thuật số trong nhiều lĩnh vực khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
digital technology
Danh từCông nghệ sử dụng các thiết bị, hệ thống và mạng kỹ thuật số.
"Digital technology has revolutionized the way we communicate and access information."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been exploring digital technology's potential in education. |
Họ đã và đang khám phá tiềm năng của công nghệ kỹ thuật số trong giáo dục. |
| Phủ định | She hasn't been focusing on digital technology recently. |
Gần đây cô ấy đã không tập trung vào công nghệ kỹ thuật số. |
| Nghi vấn | Have you been integrating digital technology into your workflow? |
Bạn có đang tích hợp công nghệ kỹ thuật số vào quy trình làm việc của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital technology".
