(Top Banner Ad)
ancestral humans
B2
tính từ (adjective) B2 Khảo cổ học, Nhân chủng học, Sinh học

ancestral humans

UK: /ænˈsestrəl ˈhjuːməns/ • US: /ænˈsestrəl ˈhjuːmənz/

Nghĩa tiếng Việt

người tiền sử tổ tiên loài người người nguyên thủy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to, descended from, or possessed by ancestors.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến, có nguồn gốc từ, hoặc thuộc về tổ tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They returned to their ancestral lands."

    "Họ trở về vùng đất tổ tiên của họ."

  • "Fossil evidence provides clues about the lifestyle of ancestral humans."

    "Bằng chứng hóa thạch cung cấp manh mối về lối sống của những người tiền sử."

  • "The study of ancestral humans helps us understand our own origins."

    "Nghiên cứu về người tiền sử giúp chúng ta hiểu nguồn gốc của chính mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Ancestor Tổ tiên, ông bà
Adjective Ancestral Thuộc về tổ tiên, di truyền
Adverb Ancestrally Theo cách của tổ tiên, theo truyền thống gia đình
Noun Humanity Nhân loại, lòng nhân đạo
Verb Humanize Nhân hóa, làm cho có tính người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khảo cổ học, Nhân chủng học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
antecessor (ancestor) + homo (human)
Old French
ancestre + humain
Middle English
ancestor + human
Modern English
Ancestral humans

Nguồn gốc 'Ancestral'

Phần ‘ancestral’ (thuộc về tổ tiên) bắt nguồn từ từ Latin 'antecessor', nghĩa đen là 'người đi trước' (ante- nghĩa là trước, cessor nghĩa là đi). Điều này mô tả hoàn hảo những người đã đi trước chúng ta trong chuỗi tiến hóa của loài người.

Nguồn gốc 'Humans'

Từ 'human' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'humanus', có nghĩa là 'thuộc về con người'. Từ này lại có mối liên hệ sâu sắc với từ 'homo' (người, nhân loại). Khi ghép lại, 'ancestral humans' chỉ rõ những cá thể người thuộc thế hệ tổ tiên xa xưa của chúng ta.

Usage Note

Tính từ 'ancestral' thường được dùng để chỉ những gì thuộc về tổ tiên, có tính chất kế thừa hoặc liên quan đến dòng dõi. Nó mang ý nghĩa về nguồn gốc, truyền thống và sự kết nối với quá khứ. Khác với 'historical' (mang tính lịch sử, liên quan đến các sự kiện đã xảy ra), 'ancestral' nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp với tổ tiên và dòng dõi.
Ở đây, 'humans' được hiểu là danh từ số nhiều, chỉ loài người. Cụm từ 'ancestral humans' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là nhân chủng học và khảo cổ học, để chỉ những loài người cổ đại đã tồn tại trước loài người hiện đại (Homo sapiens). Nó không chỉ đơn thuần là 'ancient people' (người cổ đại), mà còn nhấn mạnh vai trò tổ tiên trong quá trình tiến hóa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Ancestral Humans (Miêu tả)
  • Early early ancestral humans
    (những tổ tiên loài người sơ khai)
  • Primitive primitive ancestral humans
    (những tổ tiên loài người nguyên thủy)
  • Immediate immediate ancestral humans
    (những tổ tiên loài người gần nhất (trong chuỗi tiến hóa))
Noun + Ancestral Humans (Khái niệm liên quan)
  • Remains remains of ancestral humans
    (hài cốt/di tích của tổ tiên loài người)
  • Behavior the behavior of ancestral humans
    (hành vi của tổ tiên loài người)
  • Migration the migration patterns of ancestral humans
    (các mô hình di cư của tổ tiên loài người)
Verb + Ancestral Humans (Nghiên cứu/Hành động)
  • Studying studying ancestral humans
    (nghiên cứu về tổ tiên loài người)
  • Tracing tracing the evolution of ancestral humans
    (theo dõi sự tiến hóa của tổ tiên loài người)
  • Descend from We descend from ancestral humans.
    (Chúng ta có nguồn gốc từ tổ tiên loài người.)

Idioms

  • The lineage of ancestral humans

    Dòng dõi/huyết thống của tổ tiên loài người

    "Anthropologists trace the lineage of ancestral humans back millions of years."

    (Các nhà nhân chủng học truy tìm dòng dõi tổ tiên loài người hàng triệu năm về trước.)

  • Understanding ancestral human culture

    Hiểu về văn hóa của tổ tiên loài người

    "Archaeology helps in understanding ancestral human culture through artifacts."

    (Khảo cổ học giúp hiểu được văn hóa tổ tiên loài người thông qua các hiện vật.)

  • Close relatives of ancestral humans

    Họ hàng gần gũi của tổ tiên loài người (các loài khác thuộc chi Homo)

    "Neanderthals are considered close relatives of ancestral humans."

    (Người Neanderthal được coi là họ hàng gần của tổ tiên loài người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancestral humans

tính từ (adjective)
Lật mặt

Liên quan đến, có nguồn gốc từ, hoặc thuộc về tổ tiên.

"They returned to their ancestral lands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancestral humans".

Thời kỳ Đồ đá và Hang động

'Ancestral humans' gắn liền với Thời kỳ Đồ đá (Paleolithic Era). Chính trong thời gian này, tổ tiên loài người đã phát triển công cụ đá và bắt đầu tạo ra các hình vẽ nghệ thuật trong hang động, như những bức tranh nổi tiếng ở Lascaux (Pháp) hay Altamira (Tây Ban Nha), thể hiện tư duy trừu tượng đầu tiên.

Tôn thờ Tổ tiên (Ancestor Veneration)

Mặc dù thuật ngữ này mang tính khoa học, khái niệm 'tổ tiên' có ý nghĩa văn hóa sâu sắc ở nhiều xã hội, bao gồm cả Việt Nam. Việc tôn thờ và kính trọng tổ tiên là một truyền thống lâu đời, thể hiện sự kết nối giữa thế hệ hiện tại và 'ancestral humans' (theo nghĩa rộng hơn là tổ tiên gia đình).