annex
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a building joined to or associated with a main building, providing additional space or accommodation.
Vietnamese Meaning
một tòa nhà được nối liền hoặc liên kết với một tòa nhà chính, cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The library built an annex to house its growing collection."
"Thư viện đã xây dựng một khu nhà phụ để chứa bộ sưu tập ngày càng tăng của mình."
-
"The country threatened to annex the disputed territory."
"Quốc gia đó đe dọa sẽ sáp nhập vùng lãnh thổ tranh chấp."
-
"The new annex provides much-needed office space."
"Khu nhà phụ mới cung cấp không gian văn phòng rất cần thiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | annexation | Sự sáp nhập, sự thôn tính |
| Verb | annex | Sáp nhập, thôn tính |
| Adjective | annexed | Đã được sáp nhập, đã được thôn tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong nghĩa danh từ, 'annex' thường chỉ một phần mở rộng của một tòa nhà hoặc một khu vực được thêm vào một khu vực lớn hơn. Nó có thể chỉ sự bổ sung về mặt vật lý hoặc đơn giản là một phần phụ thêm về mặt hành chính.
Prepositions
Annex to: được thêm vào cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'an annex to the main building'). Annex of: một phần của cái gì đó (ví dụ: 'an annex of the treaty').
Collocations (Từ đi kèm)
-
new annex (khu phụ mới)
-
adjacent annex (khu phụ liền kề)
-
to annex territory (sáp nhập lãnh thổ)
-
formally annex (sáp nhập một cách chính thức)
Idioms
-
annex a piece of land
sáp nhập một mảnh đất
"The country decided to annex a piece of land from its neighbor."
(Quốc gia đó quyết định sáp nhập một mảnh đất từ nước láng giềng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
annex
danh từmột tòa nhà được nối liền hoặc liên kết với một tòa nhà chính, cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở.
"The library built an annex to house its growing collection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annex".
