(Top Banner Ad)
annex
B2
danh từ B2 Chính trị, Địa lý, Kinh tế

annex

UK: /əˈneks/ • US: /ˈæn.eks/

Nghĩa tiếng Việt

sáp nhập phụ lục khu nhà phụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a building joined to or associated with a main building, providing additional space or accommodation.

Vietnamese Meaning

một tòa nhà được nối liền hoặc liên kết với một tòa nhà chính, cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The library built an annex to house its growing collection."

    "Thư viện đã xây dựng một khu nhà phụ để chứa bộ sưu tập ngày càng tăng của mình."

  • "The country threatened to annex the disputed territory."

    "Quốc gia đó đe dọa sẽ sáp nhập vùng lãnh thổ tranh chấp."

  • "The new annex provides much-needed office space."

    "Khu nhà phụ mới cung cấp không gian văn phòng rất cần thiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun annexation Sự sáp nhập, sự thôn tính
Verb annex Sáp nhập, thôn tính
Adjective annexed Đã được sáp nhập, đã được thôn tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Địa lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annexus
French
annexer
English
annex

Nguồn gốc của 'annex'

Từ 'annex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'annexus', có nghĩa là 'gắn liền vào'. Ban đầu, nó thường được sử dụng để mô tả việc thêm một phần mới vào một công trình xây dựng. Sau đó, nó mở rộng để chỉ việc sáp nhập lãnh thổ hoặc tài sản.

Usage Note

Trong nghĩa danh từ, 'annex' thường chỉ một phần mở rộng của một tòa nhà hoặc một khu vực được thêm vào một khu vực lớn hơn. Nó có thể chỉ sự bổ sung về mặt vật lý hoặc đơn giản là một phần phụ thêm về mặt hành chính.

Prepositions

to of

Annex to: được thêm vào cái gì đó lớn hơn (ví dụ: 'an annex to the main building'). Annex of: một phần của cái gì đó (ví dụ: 'an annex of the treaty').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annex
  • new annex
    (khu phụ mới)
  • adjacent annex
    (khu phụ liền kề)
Verb + annex
  • to annex territory
    (sáp nhập lãnh thổ)
  • formally annex
    (sáp nhập một cách chính thức)

Idioms

  • annex a piece of land

    sáp nhập một mảnh đất

    "The country decided to annex a piece of land from its neighbor."

    (Quốc gia đó quyết định sáp nhập một mảnh đất từ nước láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annex

danh từ
Lật mặt

một tòa nhà được nối liền hoặc liên kết với một tòa nhà chính, cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở.

"The library built an annex to house its growing collection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annex".

Sáp nhập lãnh thổ

Việc sáp nhập lãnh thổ thường là một hành động chính trị phức tạp, gây ra nhiều tranh cãi quốc tế. Nó liên quan đến việc một quốc gia mở rộng quyền lực của mình bằng cách chiếm đoạt lãnh thổ của một quốc gia khác.