(Top Banner Ad)
yearly fee
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Tài chính

yearly fee

UK: /ˈjɪəli fiː/ • US: /ˈjɪrli fiː/

Nghĩa tiếng Việt

phí thường niên lệ phí hàng năm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money paid once a year for a service, membership, or other privilege.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền phải trả mỗi năm một lần cho một dịch vụ, tư cách thành viên hoặc đặc quyền khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The yearly fee for the software license is quite expensive."

    "Phí hàng năm cho giấy phép phần mềm khá đắt đỏ."

  • "Our organization charges a yearly fee for membership."

    "Tổ chức của chúng tôi thu phí hàng năm cho tư cách thành viên."

  • "The yearly fee covers all maintenance costs."

    "Phí hàng năm bao gồm tất cả các chi phí bảo trì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun year năm
Adjective annual hàng năm
Adverb annually hàng năm, thường niên
Noun fee phí, lệ phí
Noun fee-payer người nộp phí
Verb pay trả, thanh toán
Noun payment khoản thanh toán, sự chi trả

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peḱu-
Proto-Germanic
*fehu
Old Frankish
*fehu
Old French
feu
Middle English
fee
English
fee

Nguồn Gốc Của 'Fee'

Cụm từ "yearly fee" (phí hàng năm) được tạo thành từ "yearly" (hàng năm) và "fee" (phí). Từ "yearly" có nguồn gốc từ "year" (năm) trong tiếng Anh cổ ('gēar') và hậu tố '-ly'. Điều thú vị là từ "fee" ban đầu không có nghĩa là tiền. Trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*peḱu-) và tiếng German nguyên thủy (*fehu), nó có nghĩa là "gia súc" hoặc "tài sản di động". Vì gia súc thường được dùng làm vật trao đổi hoặc thước đo của cải, nghĩa của từ dần phát triển thành "tài sản" rồi "tiền công" hoặc "tiền trả cho một dịch vụ".

Usage Note

Cụm từ 'yearly fee' thường được sử dụng để chỉ khoản phí cố định, định kỳ được trả hàng năm. Nó khác với các loại phí khác như phí hàng tháng ('monthly fee') hoặc phí một lần ('one-time fee'). Nó thường liên quan đến các dịch vụ dài hạn hoặc quyền lợi kéo dài trong một năm.

Prepositions

for

The yearly fee *for* the gym membership is $500. (Phí hàng năm cho tư cách thành viên phòng tập thể dục là 500 đô la.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + yearly fee
  • pay pay a yearly fee
    (trả phí hàng năm)
  • charge charge a yearly fee
    (tính phí hàng năm)
  • waive waive the yearly fee
    (miễn phí hàng năm)
Adjective + yearly fee
  • small a small yearly fee
    (một khoản phí hàng năm nhỏ)
  • standard a standard yearly fee
    (phí hàng năm tiêu chuẩn)
  • exorbitant an exorbitant yearly fee
    (phí hàng năm cắt cổ)
Noun (type of) + yearly fee
  • membership membership yearly fee
    (phí thành viên hàng năm)
  • subscription subscription yearly fee
    (phí thuê bao hàng năm)

Idioms

  • subject to a yearly fee

    phải chịu một khoản phí hàng năm

    "Access to the premium features is subject to a yearly fee."

    (Quyền truy cập các tính năng cao cấp phải chịu một khoản phí hàng năm.)

  • a one-time setup fee plus a yearly fee

    phí thiết lập một lần cộng với phí hàng năm

    "The service requires a one-time setup fee plus a yearly fee for maintenance."

    (Dịch vụ này yêu cầu phí thiết lập một lần cộng với phí hàng năm để bảo trì.)

  • the yearly fee is non-refundable

    phí hàng năm không hoàn lại

    "Please note that the yearly fee is non-refundable once activated."

    (Xin lưu ý rằng phí hàng năm sẽ không được hoàn lại sau khi kích hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yearly fee

Danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền phải trả mỗi năm một lần cho một dịch vụ, tư cách thành viên hoặc đặc quyền khác.

"The yearly fee for the software license is quite expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yearly fee".

Phí Thành Viên và Dịch Vụ Đăng Ký

Ở các nước phương Tây, việc trả phí thành viên hàng năm (membership fee) là rất phổ biến trong các câu lạc bộ thể hình, hiệp hội chuyên môn, hoặc tổ chức từ thiện. Khoản phí này cho phép người dùng tiếp cận các dịch vụ, đặc quyền hoặc duy trì tình trạng thành viên. Ngoài ra, trong kỷ nguyên số, mô hình đăng ký (subscription model) ngày càng phổ biến, nơi các dịch vụ phần mềm, giải trí trực tuyến (ví dụ: Netflix, Spotify) thường yêu cầu phí hàng năm hoặc hàng tháng để duy trì quyền sử dụng.

Minh Bạch Về Phí

Trong nhiều ngành nghề và dịch vụ, việc công khai các khoản phí, đặc biệt là phí hàng năm, được coi là một yếu tố quan trọng của sự minh bạch và bảo vệ người tiêu dùng. Các công ty hoặc tổ chức thường phải trình bày rõ ràng tổng chi phí, bao gồm bất kỳ khoản phí hàng năm nào, trước khi khách hàng cam kết sử dụng dịch vụ hoặc sản phẩm.