(Top Banner Ad)
predicted effect
C1
Noun Phrase C1 Khoa học, Thống kê, Kinh tế, Dự báo

predicted effect

UK: /prɪˈdɪktɪd ɪˈfɛkt/ • US: /prɪˈdɪktɪd ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động dự đoán hệ quả dự báo kết quả được dự kiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A result or outcome that was expected or forecasted to occur.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc hệ quả đã được dự kiến hoặc dự báo sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The predicted effect of the new drug on patient recovery was significant."

    "Tác động đã được dự đoán của loại thuốc mới lên sự phục hồi của bệnh nhân là đáng kể."

  • "Economists are studying the predicted effect of the tax cut on consumer spending."

    "Các nhà kinh tế đang nghiên cứu tác động được dự đoán của việc cắt giảm thuế lên chi tiêu của người tiêu dùng."

  • "Scientists are trying to understand the predicted effect of climate change on sea levels."

    "Các nhà khoa học đang cố gắng hiểu tác động được dự đoán của biến đổi khí hậu lên mực nước biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb predict dự đoán, tiên đoán
Noun prediction sự dự đoán, lời tiên đoán
Adjective predictable có thể đoán trước được
Adverb predictably một cách có thể đoán trước
Noun effect hiệu ứng, tác động, kết quả
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness sự hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Thống kê, Kinh tế, Dự báo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praedicere
English
predict
Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effect
English
effect

Nguồn gốc của 'predict' (dự đoán)

Từ 'predict' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praedicere', được tạo thành từ 'prae-' (nghĩa là 'trước') và 'dicere' (nghĩa là 'nói'). Vì vậy, 'predict' ban đầu mang ý nghĩa 'nói trước' hoặc 'tiên đoán', ám chỉ khả năng thấy hoặc công bố điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai.

Nguồn gốc của 'effect' (hiệu ứng)

Từ 'effect' xuất phát từ tiếng Latin 'effectus', một danh từ được tạo ra từ động từ 'efficere', nghĩa là 'thực hiện', 'làm ra' hoặc 'hoàn thành'. 'Efficere' lại được cấu thành từ 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'facere' (nghĩa là 'làm'). Do đó, 'effect' ban đầu mang ý nghĩa là 'kết quả của một hành động' hoặc 'điều đã được hoàn thành'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh khoa học, thống kê hoặc kinh tế, khi các mô hình hoặc phân tích được sử dụng để dự đoán các kết quả có thể xảy ra. Nó nhấn mạnh rằng kết quả không phải ngẫu nhiên mà là một hệ quả logic của một hoặc nhiều yếu tố đã được xem xét trước đó.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc, ví dụ: 'the predicted effect of the policy'. Khi sử dụng 'on', nó chỉ tác động hoặc ảnh hưởng, ví dụ: 'the predicted effect on the market'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + predicted effect
  • desired desired predicted effect
    (hiệu ứng dự đoán mong muốn)
  • undesired undesired predicted effect
    (hiệu ứng dự đoán không mong muốn)
  • significant significant predicted effect
    (hiệu ứng dự đoán đáng kể)
  • minimal minimal predicted effect
    (hiệu ứng dự đoán tối thiểu)
  • positive positive predicted effect
    (hiệu ứng dự đoán tích cực)
  • negative negative predicted effect
    (hiệu ứng dự đoán tiêu cực)
Verb + predicted effect
  • observe observe the predicted effect
    (quan sát hiệu ứng dự đoán)
  • measure measure the predicted effect
    (đo lường hiệu ứng dự đoán)
  • confirm confirm the predicted effect
    (xác nhận hiệu ứng dự đoán)
  • evaluate evaluate the predicted effect
    (đánh giá hiệu ứng dự đoán)
  • achieve achieve the predicted effect
    (đạt được hiệu ứng dự đoán)
  • fall short of fall short of the predicted effect
    (không đạt được hiệu ứng dự đoán (như mong đợi))

Idioms

  • have the predicted effect

    có được hiệu ứng như đã dự đoán

    "The new marketing campaign had exactly the predicted effect on sales."

    (Chiến dịch tiếp thị mới đã có đúng hiệu ứng dự đoán về doanh số.)

  • exceed the predicted effect

    vượt quá hiệu ứng dự đoán

    "The medicine's impact exceeded the predicted effect, surprising the researchers."

    (Tác động của loại thuốc đã vượt quá hiệu ứng dự đoán, khiến các nhà nghiên cứu bất ngờ.)

  • fail to produce the predicted effect

    không tạo ra hiệu ứng như đã dự đoán

    "Despite careful planning, the policy failed to produce the predicted effect on unemployment."

    (Mặc dù đã lập kế hoạch cẩn thận, chính sách này đã không tạo ra hiệu ứng dự đoán về tỷ lệ thất nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

predicted effect

Noun Phrase
Lật mặt

Một kết quả hoặc hệ quả đã được dự kiến hoặc dự báo sẽ xảy ra.

"The predicted effect of the new drug on patient recovery was significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "predicted effect".

Tầm quan trọng của dự đoán trong khoa học và kế hoạch

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và kỹ thuật, khả năng dự đoán các tác động của một hành động, chính sách hay thí nghiệm là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện tư duy logic, sự hiểu biết sâu sắc về các mối quan hệ nhân quả và là cơ sở để đưa ra quyết định sáng suốt và phát triển bền vững.

Hiệu ứng không mong muốn và Học hỏi từ kinh nghiệm

Mặc dù chúng ta luôn cố gắng dự đoán kết quả, nhưng thực tế thường có 'unintended consequences' (hiệu ứng không mong muốn) hoặc các tác động khác biệt so với 'predicted effect'. Việc này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá liên tục, học hỏi từ kinh nghiệm và điều chỉnh kế hoạch, một phần quan trọng của tư duy giải quyết vấn đề và phát triển trong văn hóa phương Tây.