(Top Banner Ad)
applying pressure
B1
Verb Phrase B1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

applying pressure

UK: /əˈplaɪɪŋ ˈprɛʃə/ • US: /əˈplaɪɪŋ ˈprɛʃər/

Nghĩa tiếng Việt

gây áp lực tạo áp lực ép buộc thúc đẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To exert force or influence in order to achieve a specific result or outcome.

Vietnamese Meaning

Tạo áp lực, gây áp lực hoặc sử dụng ảnh hưởng để đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is applying pressure on its suppliers to reduce prices."

    "Công ty đang gây áp lực lên các nhà cung cấp của mình để giảm giá."

  • "The government is applying pressure to other countries to adopt stricter environmental policies."

    "Chính phủ đang gây áp lực lên các quốc gia khác để áp dụng các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn."

  • "She's applying pressure to get the project finished on time."

    "Cô ấy đang tạo áp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb apply Áp dụng, nộp đơn
Noun application Ứng dụng, đơn xin
Adjective applicable Có thể áp dụng
Noun pressure Áp lực
Verb pressurize Tạo áp lực
Adjective pressured Bị áp lực

Synonyms

exerting influence (gây ảnh hưởng)putting strain (gây áp lực)pressurizing (tạo áp lực)

Antonyms

relieving pressure (giảm áp lực)easing off (giảm bớt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
applicare
Old French
aplier
English
apply
English
pressure

Nguồn gốc của 'Apply'

Từ 'apply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'applicare', có nghĩa là 'gắn vào' hoặc 'áp dụng'. Nó mang ý nghĩa ban đầu của việc đặt một cái gì đó lên một bề mặt khác, và sau đó mở rộng để chỉ việc sử dụng một cái gì đó cho một mục đích cụ thể. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như là sự 'ứng dụng' hay 'áp dụng' một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Pressure'

Từ 'pressure' xuất phát từ tiếng Latin 'pressura', có nghĩa là 'sức ép' hoặc 'sự đè nén'. Ban đầu, nó ám chỉ lực tác động lên một vật thể. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để bao gồm cả áp lực tinh thần hoặc xã hội. Trong tiếng Việt, 'pressure' tương đương với 'áp lực'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà cần đến sự thúc đẩy, ép buộc hoặc khuyến khích mạnh mẽ để đạt được điều mong muốn. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: thúc đẩy hiệu suất) hoặc tiêu cực (ví dụ: ép buộc người khác làm điều họ không muốn). Khác với 'exerting force' mang tính vật lý nhiều hơn, 'applying pressure' có thể mang tính trừu tượng, liên quan đến ảnh hưởng xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

Prepositions

on to upon

'Applying pressure on/to/upon someone/something' có nghĩa là tạo áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó để thay đổi hành vi hoặc tình trạng của họ/nó. 'On' và 'to' được sử dụng phổ biến hơn 'upon', nhưng 'upon' mang tính trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Applying Pressure
  • constant constant applying pressure
    (liên tục tạo áp lực)
  • increasing increasing applying pressure
    (tăng cường tạo áp lực)
  • gentle gentle applying pressure
    (tạo áp lực nhẹ nhàng)
Verb + Applying Pressure
  • start start applying pressure
    (bắt đầu gây áp lực)
  • increase increase applying pressure
    (tăng áp lực)
  • stop stop applying pressure
    (ngừng gây áp lực)
Adverb + Applying Pressure
  • directly directly applying pressure
    (trực tiếp gây áp lực)
  • gradually gradually applying pressure
    (dần dần tạo áp lực)

Idioms

  • under pressure

    chịu áp lực

    "I work best under pressure."

    (Tôi làm việc tốt nhất khi chịu áp lực.)

  • put pressure on someone

    gây áp lực cho ai đó

    "Don't put pressure on him to make a decision."

    (Đừng gây áp lực cho anh ấy phải đưa ra quyết định.)

  • pressure cooker

    tình huống căng thẳng, nồi áp suất

    "The office environment is a pressure cooker."

    (Môi trường văn phòng là một nồi áp suất (rất căng thẳng).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

applying pressure

Verb Phrase
Lật mặt

Tạo áp lực, gây áp lực hoặc sử dụng ảnh hưởng để đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.

"The company is applying pressure on its suppliers to reduce prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applying pressure".

Áp lực trong học tập ở phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, áp lực học tập thường được xem là động lực để học sinh cố gắng hơn. Tuy nhiên, cũng có những lo ngại về việc áp lực quá mức có thể gây ra căng thẳng và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của học sinh. Sự cân bằng giữa thử thách và hỗ trợ là chìa khóa.

Đàm phán và áp lực

Trong các cuộc đàm phán kinh doanh hoặc chính trị, việc 'applying pressure' (tạo áp lực) có thể là một chiến thuật phổ biến. Điều này có thể bao gồm việc đặt ra thời hạn, sử dụng thông tin để gây ảnh hưởng hoặc đe dọa rút lui khỏi cuộc đàm phán. Tuy nhiên, lạm dụng chiến thuật này có thể gây phản tác dụng.