applying pressure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tạo áp lực, gây áp lực hoặc sử dụng ảnh hưởng để đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is applying pressure on its suppliers to reduce prices."
"Công ty đang gây áp lực lên các nhà cung cấp của mình để giảm giá."
-
"The government is applying pressure to other countries to adopt stricter environmental policies."
"Chính phủ đang gây áp lực lên các quốc gia khác để áp dụng các chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn."
-
"She's applying pressure to get the project finished on time."
"Cô ấy đang tạo áp lực để hoàn thành dự án đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | apply | Áp dụng, nộp đơn |
| Noun | application | Ứng dụng, đơn xin |
| Adjective | applicable | Có thể áp dụng |
| Noun | pressure | Áp lực |
| Verb | pressurize | Tạo áp lực |
| Adjective | pressured | Bị áp lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà cần đến sự thúc đẩy, ép buộc hoặc khuyến khích mạnh mẽ để đạt được điều mong muốn. Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (ví dụ: thúc đẩy hiệu suất) hoặc tiêu cực (ví dụ: ép buộc người khác làm điều họ không muốn). Khác với 'exerting force' mang tính vật lý nhiều hơn, 'applying pressure' có thể mang tính trừu tượng, liên quan đến ảnh hưởng xã hội, chính trị hoặc kinh tế.
Prepositions
'Applying pressure on/to/upon someone/something' có nghĩa là tạo áp lực lên ai đó hoặc cái gì đó để thay đổi hành vi hoặc tình trạng của họ/nó. 'On' và 'to' được sử dụng phổ biến hơn 'upon', nhưng 'upon' mang tính trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constant constant applying pressure (liên tục tạo áp lực)
-
increasing increasing applying pressure (tăng cường tạo áp lực)
-
gentle gentle applying pressure (tạo áp lực nhẹ nhàng)
-
start start applying pressure (bắt đầu gây áp lực)
-
increase increase applying pressure (tăng áp lực)
-
stop stop applying pressure (ngừng gây áp lực)
-
directly directly applying pressure (trực tiếp gây áp lực)
-
gradually gradually applying pressure (dần dần tạo áp lực)
Idioms
-
under pressure
chịu áp lực
"I work best under pressure."
(Tôi làm việc tốt nhất khi chịu áp lực.)
-
put pressure on someone
gây áp lực cho ai đó
"Don't put pressure on him to make a decision."
(Đừng gây áp lực cho anh ấy phải đưa ra quyết định.)
-
pressure cooker
tình huống căng thẳng, nồi áp suất
"The office environment is a pressure cooker."
(Môi trường văn phòng là một nồi áp suất (rất căng thẳng).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
applying pressure
Verb PhraseTạo áp lực, gây áp lực hoặc sử dụng ảnh hưởng để đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể.
"The company is applying pressure on its suppliers to reduce prices."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "applying pressure".
