(Top Banner Ad)
aquarium lighting
B1
noun phrase B1 Thú cưng/Sinh vật cảnh

aquarium lighting

UK: /əˈkweəriəm ˈlaɪtɪŋ/ • US: /əˈkweriəm ˈlaɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đèn bể cá hệ thống chiếu sáng bể cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The artificial illumination used in aquariums to provide light for aquatic organisms and enhance their visual appeal.

Vietnamese Meaning

Hệ thống chiếu sáng nhân tạo được sử dụng trong bể cá để cung cấp ánh sáng cho các sinh vật dưới nước và tăng tính thẩm mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper aquarium lighting is crucial for the health of coral and other invertebrates."

    "Hệ thống chiếu sáng bể cá phù hợp là rất quan trọng đối với sức khỏe của san hô và các động vật không xương sống khác."

  • "LED aquarium lighting is becoming increasingly popular due to its energy efficiency."

    "Đèn LED bể cá ngày càng trở nên phổ biến do hiệu quả năng lượng của nó."

  • "The intensity of the aquarium lighting should be adjusted to suit the needs of the inhabitants."

    "Cường độ của đèn bể cá nên được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của các sinh vật sống trong bể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aquarium Hồ cá, bể cá
Verb illuminate Chiếu sáng
Adjective illuminated Được chiếu sáng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thú cưng/Sinh vật cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aqua
Latin
aquarium
English
aquarium
English
aquarium lighting

Nguồn gốc của 'aquarium'

Từ 'aquarium' xuất phát từ tiếng Latin 'aqua', nghĩa là 'nước'. Ban đầu, 'aquarium' chỉ đơn giản là một cái bể chứa nước. Sau đó, nó được dùng để chỉ nơi nuôi cá và các sinh vật dưới nước khác để trưng bày hoặc nghiên cứu. 'Aquarium lighting' là sự kết hợp của 'aquarium' và 'lighting' để chỉ hệ thống đèn chiếu sáng dùng cho bể cá.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến các loại đèn chuyên dụng được thiết kế để phù hợp với môi trường bể cá. Nó bao gồm nhiều loại đèn khác nhau như đèn LED, đèn huỳnh quang và đèn halide kim loại, mỗi loại có các đặc tính quang phổ khác nhau để hỗ trợ sự phát triển của thực vật và động vật thủy sinh.

Prepositions

for with

*for*: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'aquarium lighting *for* plant growth' (đèn bể cá *cho* sự phát triển của cây).
*with*: Thường dùng để chỉ tính năng, ví dụ: 'aquarium lighting *with* dimming capabilities' (đèn bể cá *với* khả năng điều chỉnh độ sáng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aquarium lighting
  • LED LED aquarium lighting
    (Đèn LED cho hồ cá)
  • bright bright aquarium lighting
    (Ánh sáng hồ cá mạnh)
  • dim dim aquarium lighting
    (Ánh sáng hồ cá yếu)
Verb + aquarium lighting
  • install install aquarium lighting
    (Lắp đặt đèn hồ cá)
  • adjust adjust aquarium lighting
    (Điều chỉnh ánh sáng hồ cá)
  • replace replace aquarium lighting
    (Thay thế đèn hồ cá)

Idioms

  • shine a light on (something)

    Làm sáng tỏ điều gì đó, đưa ra ánh sáng

    "The investigation shone a light on the company's corrupt practices."

    (Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ những hành vi tham nhũng của công ty.)

  • in the dark

    Không biết gì, bị bỏ lại trong bóng tối (về thông tin)

    "They kept me in the dark about their plans."

    (Họ không cho tôi biết gì về kế hoạch của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aquarium lighting

noun phrase
Lật mặt

Hệ thống chiếu sáng nhân tạo được sử dụng trong bể cá để cung cấp ánh sáng cho các sinh vật dưới nước và tăng tính thẩm mỹ.

"Proper aquarium lighting is crucial for the health of coral and other invertebrates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known more about aquarium lighting, my corals would be thriving now.
Nếu tôi đã biết nhiều hơn về đèn chiếu sáng hồ cá, thì san hô của tôi đã phát triển mạnh mẽ rồi.
Phủ định
If I weren't so busy, I would have researched the best aquarium lighting setups before buying anything.
Nếu tôi không quá bận, tôi đã nghiên cứu các thiết lập đèn chiếu sáng hồ cá tốt nhất trước khi mua bất cứ thứ gì.
Nghi vấn
If you had used proper aquarium lighting, would your fish still be sick?
Nếu bạn đã sử dụng đèn chiếu sáng hồ cá phù hợp, thì cá của bạn có còn bị bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium lighting".

Vai trò của ánh sáng trong hồ cá

Ánh sáng hồ cá không chỉ để trang trí mà còn rất quan trọng cho sự sống của các sinh vật trong hồ. Nó giúp thực vật thủy sinh quang hợp và cung cấp ánh sáng cần thiết cho các loài cá và san hô phát triển khỏe mạnh. Việc lựa chọn loại đèn và cường độ sáng phù hợp là rất quan trọng.

Xu hướng hồ cá hiện đại

Ngày nay, hồ cá không chỉ là một sở thích mà còn là một phần trang trí nội thất quan trọng. 'Aquarium lighting' hiện đại thường được thiết kế để tiết kiệm năng lượng và tạo ra hiệu ứng ánh sáng đẹp mắt, giúp làm nổi bật vẻ đẹp của hồ cá và tạo điểm nhấn cho không gian sống.