aquarium lighting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The artificial illumination used in aquariums to provide light for aquatic organisms and enhance their visual appeal.
Vietnamese Meaning
Hệ thống chiếu sáng nhân tạo được sử dụng trong bể cá để cung cấp ánh sáng cho các sinh vật dưới nước và tăng tính thẩm mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Proper aquarium lighting is crucial for the health of coral and other invertebrates."
"Hệ thống chiếu sáng bể cá phù hợp là rất quan trọng đối với sức khỏe của san hô và các động vật không xương sống khác."
-
"LED aquarium lighting is becoming increasingly popular due to its energy efficiency."
"Đèn LED bể cá ngày càng trở nên phổ biến do hiệu quả năng lượng của nó."
-
"The intensity of the aquarium lighting should be adjusted to suit the needs of the inhabitants."
"Cường độ của đèn bể cá nên được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của các sinh vật sống trong bể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aquarium | Hồ cá, bể cá |
| Verb | illuminate | Chiếu sáng |
| Adjective | illuminated | Được chiếu sáng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến các loại đèn chuyên dụng được thiết kế để phù hợp với môi trường bể cá. Nó bao gồm nhiều loại đèn khác nhau như đèn LED, đèn huỳnh quang và đèn halide kim loại, mỗi loại có các đặc tính quang phổ khác nhau để hỗ trợ sự phát triển của thực vật và động vật thủy sinh.
Prepositions
*for*: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'aquarium lighting *for* plant growth' (đèn bể cá *cho* sự phát triển của cây).
*with*: Thường dùng để chỉ tính năng, ví dụ: 'aquarium lighting *with* dimming capabilities' (đèn bể cá *với* khả năng điều chỉnh độ sáng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
LED LED aquarium lighting (Đèn LED cho hồ cá)
-
bright bright aquarium lighting (Ánh sáng hồ cá mạnh)
-
dim dim aquarium lighting (Ánh sáng hồ cá yếu)
-
install install aquarium lighting (Lắp đặt đèn hồ cá)
-
adjust adjust aquarium lighting (Điều chỉnh ánh sáng hồ cá)
-
replace replace aquarium lighting (Thay thế đèn hồ cá)
Idioms
-
shine a light on (something)
Làm sáng tỏ điều gì đó, đưa ra ánh sáng
"The investigation shone a light on the company's corrupt practices."
(Cuộc điều tra đã làm sáng tỏ những hành vi tham nhũng của công ty.)
-
in the dark
Không biết gì, bị bỏ lại trong bóng tối (về thông tin)
"They kept me in the dark about their plans."
(Họ không cho tôi biết gì về kế hoạch của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aquarium lighting
noun phraseHệ thống chiếu sáng nhân tạo được sử dụng trong bể cá để cung cấp ánh sáng cho các sinh vật dưới nước và tăng tính thẩm mỹ.
"Proper aquarium lighting is crucial for the health of coral and other invertebrates."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known more about aquarium lighting, my corals would be thriving now. |
Nếu tôi đã biết nhiều hơn về đèn chiếu sáng hồ cá, thì san hô của tôi đã phát triển mạnh mẽ rồi. |
| Phủ định | If I weren't so busy, I would have researched the best aquarium lighting setups before buying anything. |
Nếu tôi không quá bận, tôi đã nghiên cứu các thiết lập đèn chiếu sáng hồ cá tốt nhất trước khi mua bất cứ thứ gì. |
| Nghi vấn | If you had used proper aquarium lighting, would your fish still be sick? |
Nếu bạn đã sử dụng đèn chiếu sáng hồ cá phù hợp, thì cá của bạn có còn bị bệnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aquarium lighting".
