(Top Banner Ad)
fish tank lighting
B1
Noun Phrase B1 Thú cưng/Sinh vật cảnh

fish tank lighting

Nghĩa tiếng Việt

đèn bể cá hệ thống chiếu sáng bể cá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The artificial lighting system used in a fish tank to provide illumination for the fish and plants, and to enhance the aesthetic appeal of the tank.

Vietnamese Meaning

Hệ thống đèn nhân tạo được sử dụng trong bể cá để cung cấp ánh sáng cho cá và cây thủy sinh, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho bể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper fish tank lighting is essential for the health of aquatic plants."

    "Ánh sáng bể cá thích hợp là rất cần thiết cho sức khỏe của cây thủy sinh."

  • "Many hobbyists use LED fish tank lighting because it is energy-efficient."

    "Nhiều người chơi cá cảnh sử dụng đèn LED cho bể cá vì nó tiết kiệm năng lượng."

  • "The quality of fish tank lighting can significantly impact the growth of corals."

    "Chất lượng ánh sáng bể cá có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của san hô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light Ánh sáng, đèn
Verb light Chiếu sáng, thắp sáng
Adjective light Sáng, có ánh sáng
Noun lighting Hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng
Noun lighter Bật lửa, vật chiếu sáng
Verb lighten Làm sáng bừng, làm tươi sáng
Noun fish
Verb fish Đánh bắt cá
Noun tank Bể chứa, thùng
Noun fish tank Bể cá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thú cưng/Sinh vật cảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewk-
Proto-Germanic
*leuhtą
Old English
leoht
Middle English
light
Modern English
lighting

Nguồn gốc của 'fish tank lighting'

'Fish tank lighting' là một cụm danh từ ghép hiện đại, mô tả hệ thống chiếu sáng dành cho bể cá. Phần 'lighting' (hệ thống chiếu sáng, sự chiếu sáng) bắt nguồn từ từ 'light' trong tiếng Anh cổ ('leoht'), có nghĩa là ánh sáng. 'Light' lại có gốc sâu hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European (có nghĩa là 'tỏa sáng'). Phần 'fish tank' (bể cá) là sự kết hợp của 'fish' (cá, từ tiếng Anh cổ 'fisc') và 'tank' (bể chứa, có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque' hoặc các ngôn ngữ Ấn Độ như Hindi/Marathi). Cụm từ này được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để gọi tên một thiết bị chuyên dụng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại đèn chuyên dụng được thiết kế cho bể cá, có các thông số kỹ thuật phù hợp với nhu cầu của các loài sinh vật trong bể. Nó bao gồm các loại đèn khác nhau như đèn LED, đèn huỳnh quang, đèn halogen, v.v. Việc lựa chọn loại đèn phù hợp phụ thuộc vào loại cá và cây bạn nuôi, cũng như kích thước bể.

Prepositions

for in

'lighting for fish tanks': Ánh sáng được thiết kế hoặc sử dụng cho bể cá. 'lighting in fish tanks': Ánh sáng được lắp đặt hoặc sử dụng bên trong bể cá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fish tank lighting
  • LED LED fish tank lighting
    (Hệ thống chiếu sáng LED cho bể cá)
  • bright bright fish tank lighting
    (Ánh sáng bể cá mạnh/sáng)
  • adjustable adjustable fish tank lighting
    (Hệ thống chiếu sáng bể cá có thể điều chỉnh)
  • proper proper fish tank lighting
    (Hệ thống chiếu sáng bể cá phù hợp)
  • aquarium aquarium fish tank lighting
    (Đèn chiếu sáng cho bể cá cảnh)
Verb + fish tank lighting
  • install install fish tank lighting
    (Lắp đặt hệ thống chiếu sáng bể cá)
  • choose choose fish tank lighting
    (Lựa chọn hệ thống chiếu sáng bể cá)
  • upgrade upgrade fish tank lighting
    (Nâng cấp hệ thống chiếu sáng bể cá)
  • provide provide fish tank lighting
    (Cung cấp ánh sáng cho bể cá)
  • adjust adjust fish tank lighting
    (Điều chỉnh ánh sáng bể cá)

Idioms

  • The right fish tank lighting is crucial for aquarium health.

    Hệ thống chiếu sáng bể cá phù hợp là yếu tố then chốt cho sức khỏe của bể cá.

    "To maintain a vibrant planted tank, remember that the right fish tank lighting is crucial for aquarium health."

    (Để duy trì một bể thủy sinh sống động, hãy nhớ rằng hệ thống chiếu sáng bể cá phù hợp là yếu tố then chốt cho sức khỏe của bể cá.)

  • Optimizing fish tank lighting for plant growth.

    Tối ưu hóa ánh sáng bể cá cho sự phát triển của cây thủy sinh.

    "Many hobbyists spend hours on optimizing fish tank lighting for plant growth, adjusting intensity and duration."

    (Nhiều người chơi cá cảnh dành hàng giờ để tối ưu hóa ánh sáng bể cá cho sự phát triển của cây thủy sinh, điều chỉnh cường độ và thời lượng.)

  • Investing in quality fish tank lighting pays off.

    Đầu tư vào hệ thống chiếu sáng bể cá chất lượng sẽ mang lại lợi ích.

    "Don't skimp on equipment; investing in quality fish tank lighting pays off in healthier fish and plants."

    (Đừng tiết kiệm thiết bị; đầu tư vào hệ thống chiếu sáng bể cá chất lượng sẽ mang lại lợi ích về cá và cây khỏe mạnh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fish tank lighting

Noun Phrase
Lật mặt

Hệ thống đèn nhân tạo được sử dụng trong bể cá để cung cấp ánh sáng cho cá và cây thủy sinh, đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho bể.

"Proper fish tank lighting is essential for the health of aquatic plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fish tank lighting".

Sở thích nuôi cá cảnh và Aquascaping

Nuôi cá cảnh là một sở thích phổ biến trên toàn cầu, và 'aquascaping' (nghệ thuật sắp đặt cảnh quan dưới nước) đã trở thành một hình thức nghệ thuật tinh tế. Hệ thống chiếu sáng bể cá đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong cả hai lĩnh vực này. Nó không chỉ cung cấp năng lượng cần thiết cho quá trình quang hợp của cây thủy sinh mà còn làm nổi bật màu sắc rực rỡ của cá và tổng thể bố cục của bể, biến nó thành một tác phẩm nghệ thuật sống động, đòi hỏi sự hiểu biết về sinh học và thẩm mỹ.

Ảnh hưởng đến tâm trạng và không gian sống

Một bể cá được chiếu sáng tốt có thể thay đổi đáng kể không khí của một căn phòng. Ánh sáng dịu nhẹ và hình ảnh cá bơi lội thanh bình có tác dụng thư giãn, giảm căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Do đó, bể cá thường được sử dụng trong các văn phòng, phòng khám hay không gian sống để tạo ra một điểm nhấn trang trí đẹp mắt và mang lại cảm giác yên bình, thư thái cho người nhìn. Ánh sáng phù hợp còn giúp mô phỏng môi trường tự nhiên, góp phần vào sức khỏe tổng thể của cá.