(Top Banner Ad)
arithmetic skills
B1
Danh từ B1 Toán học

arithmetic skills

UK: /əˈrɪθmətɪk skɪlz/ • US: /əˈrɪθmətɪk skɪlz/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng tính toán khả năng tính toán năng lực số học
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to perform mathematical operations such as addition, subtraction, multiplication, and division.

Vietnamese Meaning

Khả năng thực hiện các phép toán như cộng, trừ, nhân và chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Good arithmetic skills are essential for managing personal finances."

    "Kỹ năng tính toán tốt là rất cần thiết để quản lý tài chính cá nhân."

  • "The job requires excellent arithmetic skills."

    "Công việc này đòi hỏi kỹ năng tính toán xuất sắc."

  • "Children learn basic arithmetic skills in primary school."

    "Trẻ em học các kỹ năng tính toán cơ bản ở trường tiểu học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun arithmetic số học
Adjective arithmetical thuộc về số học
Adverb arithmetically một cách số học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
arithmos (number)
Greek
arithmetike (art of counting)
French
arithmétique
English
arithmetic

Nguồn gốc của 'Arithmetic'

Từ 'arithmetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'arithmos', có nghĩa là 'số'. Người Hy Lạp cổ đại đã rất coi trọng toán học, và 'arithmetike' là nghệ thuật đếm và tính toán. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp và cuối cùng là tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ khả năng tính toán cơ bản, cần thiết trong cuộc sống hàng ngày và trong nhiều ngành nghề. Nó nhấn mạnh kỹ năng thực hành các phép toán chứ không phải là kiến thức toán học lý thuyết cao siêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + arithmetic skills
  • strong arithmetic skills
    (kỹ năng số học vững chắc)
  • basic arithmetic skills
    (kỹ năng số học cơ bản)
  • good arithmetic skills
    (kỹ năng số học tốt)
  • poor arithmetic skills
    (kỹ năng số học kém)
Động từ + arithmetic skills
  • improve arithmetic skills
    (cải thiện kỹ năng số học)
  • test arithmetic skills
    (kiểm tra kỹ năng số học)
  • develop arithmetic skills
    (phát triển kỹ năng số học)
  • lack arithmetic skills
    (thiếu kỹ năng số học)

Idioms

  • Add insult to injury (not directly related, but involves a sense of calculation)

    Thêm dầu vào lửa (không liên quan trực tiếp, nhưng liên quan đến cảm giác tính toán)

    "Losing the game was bad enough, but to add insult to injury, they made us clean up the mess."

    (Thua trận đã đủ tệ rồi, nhưng thêm dầu vào lửa, họ còn bắt chúng tôi dọn dẹp bãi chiến trường.)

  • Do the math

    Tự mà tính đi

    "If you look at the numbers, it's obvious which option is better. Just do the math."

    (Nếu bạn nhìn vào các con số, rõ ràng lựa chọn nào tốt hơn. Tự mà tính đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arithmetic skills

Danh từ
Lật mặt

Khả năng thực hiện các phép toán như cộng, trừ, nhân và chia.

"Good arithmetic skills are essential for managing personal finances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Practicing arithmetic skills is essential for success in mathematics.
Thực hành các kỹ năng số học là điều cần thiết để thành công trong toán học.
Phủ định
He avoids focusing on improving arithmetic skills.
Anh ấy tránh tập trung vào việc cải thiện các kỹ năng số học.
Nghi vấn
Is mastering arithmetic skills crucial for this job?
Việc nắm vững các kỹ năng số học có quan trọng đối với công việc này không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should develop strong arithmetic skills to succeed in mathematics.
Học sinh nên phát triển các kỹ năng số học vững chắc để thành công trong toán học.
Phủ định
He cannot improve his programming skills if he does not practice arithmetic skills.
Anh ấy không thể cải thiện kỹ năng lập trình nếu không luyện tập các kỹ năng số học.
Nghi vấn
Could early exposure to arithmetic skills help children develop better problem-solving abilities?
Liệu việc tiếp xúc sớm với các kỹ năng số học có thể giúp trẻ phát triển khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had better arithmetic skills; I would be able to solve these problems easily.
Tôi ước tôi có kỹ năng số học tốt hơn; tôi có thể giải quyết những bài toán này một cách dễ dàng.
Phủ định
If only I hadn't neglected my arithmetic skills, I wouldn't be struggling with my taxes now.
Giá mà tôi đã không bỏ bê các kỹ năng số học của mình, thì bây giờ tôi đã không phải vật lộn với việc nộp thuế.
Nghi vấn
If only she could improve her arithmetic skills; would she feel more confident at work?
Giá mà cô ấy có thể cải thiện kỹ năng số học của mình; liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn trong công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arithmetic skills".

Tầm quan trọng của kỹ năng số học

Ở nhiều nền văn hóa, kỹ năng số học được coi là nền tảng cho sự thành công trong học tập và sự nghiệp. Nó không chỉ giúp trong các môn khoa học và kỹ thuật mà còn quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, từ quản lý tài chính cá nhân đến việc ra quyết định sáng suốt.