art business
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The commercial aspects of the art world, including buying, selling, promoting, and managing art.
Vietnamese Meaning
Các khía cạnh thương mại của thế giới nghệ thuật, bao gồm mua, bán, quảng bá và quản lý nghệ thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decided to pursue a career in the art business after graduating with a degree in art history."
"Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành kinh doanh nghệ thuật sau khi tốt nghiệp với bằng cử nhân lịch sử nghệ thuật."
-
"The art business is constantly evolving with new trends and technologies."
"Ngành kinh doanh nghệ thuật liên tục phát triển với các xu hướng và công nghệ mới."
-
"Understanding the art business is crucial for artists who want to make a living from their work."
"Hiểu biết về kinh doanh nghệ thuật là rất quan trọng đối với các nghệ sĩ muốn kiếm sống từ tác phẩm của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'art business' đề cập đến ngành công nghiệp xoay quanh việc tạo ra, buôn bán, và quản lý các tác phẩm nghệ thuật. Nó bao gồm các hoạt động như điều hành phòng trưng bày, đại diện cho nghệ sĩ, tư vấn nghệ thuật, và định giá nghệ thuật. Khác với 'fine art' (mỹ thuật) vốn tập trung vào giá trị thẩm mỹ và sáng tạo, 'art business' nhấn mạnh vào khía cạnh kinh tế và thương mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lucrative lucrative art business (ngành kinh doanh nghệ thuật béo bở/sinh lời)
-
global global art business (thị trường kinh doanh nghệ thuật toàn cầu)
-
shady shady art business (hoạt động kinh doanh nghệ thuật mờ ám)
-
enter enter the art business (bắt đầu bước chân vào ngành kinh doanh nghệ thuật)
-
dominate dominate the art business (thống trị thị trường kinh doanh nghệ thuật)
-
revolutionize revolutionize the art business (cách mạng hóa ngành kinh doanh nghệ thuật)
Idioms
-
Art for art's sake
Nghệ thuật vị nghệ thuật (đối lập với mục đích kinh doanh)
"In the cutthroat art business, it's hard to find someone who still believes in art for art's sake."
(Trong ngành kinh doanh nghệ thuật khốc liệt, thật khó để tìm thấy ai đó vẫn tin vào nghệ thuật vị nghệ thuật.)
-
The business of art
Khía cạnh thương mại của nghệ thuật
"Many talented painters fail because they don't understand the business of art."
(Nhiều họa sĩ tài năng thất bại vì họ không hiểu về khía cạnh kinh doanh của nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
art business
Danh từ ghépCác khía cạnh thương mại của thế giới nghệ thuật, bao gồm mua, bán, quảng bá và quản lý nghệ thuật.
"She decided to pursue a career in the art business after graduating with a degree in art history."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works in the art business and travels frequently. |
Cô ấy làm trong lĩnh vực kinh doanh nghệ thuật và thường xuyên đi du lịch. |
| Phủ định | He does not understand the risks involved in the art business. |
Anh ấy không hiểu những rủi ro liên quan đến kinh doanh nghệ thuật. |
| Nghi vấn | Do they invest in the art business every year? |
Họ có đầu tư vào kinh doanh nghệ thuật mỗi năm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art business".
