(Top Banner Ad)
artificial charm
B2
Tính từ + Danh từ B2 Giao tiếp, Tâm lý học

artificial charm

UK: /ˌɑːtɪˈfɪʃəl tʃɑːm/ • US: /ˌɑːrtɪˈfɪʃəl tʃɑːrm/

Nghĩa tiếng Việt

sự quyến rũ giả tạo vẻ quyến rũ không thật lòng sự thu hút giả tạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Charm that is not genuine or sincere; a manufactured or affected attractiveness or appeal.

Vietnamese Meaning

Sự quyến rũ không chân thật hoặc chân thành; một sự hấp dẫn hoặc lôi cuốn được tạo ra hoặc giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His artificial charm couldn't hide his true intentions."

    "Sự quyến rũ giả tạo của anh ta không thể che giấu được ý định thực sự của mình."

  • "She used artificial charm to get what she wanted."

    "Cô ấy sử dụng sự quyến rũ giả tạo để đạt được điều mình muốn."

  • "The politician's artificial charm fooled many voters."

    "Sự quyến rũ giả tạo của chính trị gia đã đánh lừa nhiều cử tri."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective artificial nhân tạo, giả tạo
Noun artifice mánh khóe, sự xảo trá
Adverb artificially một cách giả tạo
Noun charm sự quyến rũ, bùa mê
Verb charm quyến rũ, mê hoặc
Adjective charming duyên dáng, quyến rũ

Synonyms

affected charm (sự quyến rũ giả tạo)insincere charm (sự quyến rũ không chân thành)manufactured charm (sự quyến rũ được tạo ra)

Antonyms

genuine charm (sự quyến rũ chân thật)natural charm (sự quyến rũ tự nhiên)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
artificium
Old French
artificiel
English
artificial
English
charm

Nguồn gốc của 'artificial'

Từ 'artificial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'artificium', có nghĩa là 'sản phẩm của nghệ thuật'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản ám chỉ những thứ được tạo ra bởi con người, nhưng theo thời gian, nó mang ý nghĩa là giả tạo hoặc không tự nhiên. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó như 'nhân tạo' hoặc 'giả'.

Nguồn gốc của 'charm'

Từ 'charm' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carmen', có nghĩa là 'bài hát', 'lời thơ' hoặc 'bùa chú'. Nó trải qua nhiều biến đổi ý nghĩa, từ sức mạnh phép thuật đến sự quyến rũ và hấp dẫn. Trong tiếng Việt, 'charm' có thể dịch là 'sức quyến rũ', 'vẻ duyên dáng', hoặc 'bùa mê'.

Usage Note

"Artificial charm" thường được dùng để mô tả những người cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng cách sử dụng những hành vi, lời nói sáo rỗng, hoặc giả tạo thay vì thể hiện sự chân thành. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực và có thể gây khó chịu cho người khác. Khác với "genuine charm" (sự quyến rũ chân thật) đến từ tính cách tự nhiên và sự ấm áp, "artificial charm" là một lớp vỏ bên ngoài được xây dựng để đạt được mục đích nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artificial charm
  • considerable considerable artificial charm
    (vẻ quyến rũ giả tạo đáng kể)
  • noticeable noticeable artificial charm
    (vẻ quyến rũ giả tạo dễ nhận thấy)
  • obvious obvious artificial charm
    (vẻ quyến rũ giả tạo lộ liễu)
Verb + artificial charm
  • use use artificial charm
    (sử dụng sự quyến rũ giả tạo)
  • display display artificial charm
    (thể hiện sự quyến rũ giả tạo)
  • employ employ artificial charm
    (áp dụng sự quyến rũ giả tạo)

Idioms

  • Turn on the charm

    Cố gắng tỏ ra quyến rũ để đạt được điều gì đó.

    "He turned on the charm to convince her to lend him the money."

    (Anh ta cố gắng tỏ ra quyến rũ để thuyết phục cô ấy cho anh ta vay tiền.)

  • Lay it on thick

    Quá tâng bốc, nịnh nọt một cách giả tạo.

    "She was laying it on thick, hoping to get a better grade."

    (Cô ấy nịnh nọt quá mức, hy vọng sẽ được điểm cao hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial charm

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sự quyến rũ không chân thật hoặc chân thành; một sự hấp dẫn hoặc lôi cuốn được tạo ra hoặc giả tạo.

"His artificial charm couldn't hide his true intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a person relies on artificial charm, they often get what they want.
Nếu một người dựa vào sự quyến rũ giả tạo, họ thường có được những gì họ muốn.
Phủ định
When someone uses artificial charm too often, people don't trust them.
Khi ai đó sử dụng sự quyến rũ giả tạo quá thường xuyên, mọi người không tin tưởng họ.
Nghi vấn
If someone displays artificial charm, do you find them trustworthy?
Nếu ai đó thể hiện sự quyến rũ giả tạo, bạn có thấy họ đáng tin cậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial charm".

Ấn tượng ban đầu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ấn tượng ban đầu rất quan trọng. Người ta thường cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng cách ăn mặc đẹp, cư xử lịch sự và thể hiện một 'artificial charm' nhất định, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc công việc. Tuy nhiên, sự chân thành vẫn được đánh giá cao hơn.

Sự quyến rũ trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, 'artificial charm' đôi khi được sử dụng như một công cụ để xây dựng mối quan hệ và thuyết phục đối tác. Tuy nhiên, lạm dụng nó có thể gây phản tác dụng, khiến người khác cảm thấy bạn không đáng tin cậy.