artificial charm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Charm that is not genuine or sincere; a manufactured or affected attractiveness or appeal.
Vietnamese Meaning
Sự quyến rũ không chân thật hoặc chân thành; một sự hấp dẫn hoặc lôi cuốn được tạo ra hoặc giả tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His artificial charm couldn't hide his true intentions."
"Sự quyến rũ giả tạo của anh ta không thể che giấu được ý định thực sự của mình."
-
"She used artificial charm to get what she wanted."
"Cô ấy sử dụng sự quyến rũ giả tạo để đạt được điều mình muốn."
-
"The politician's artificial charm fooled many voters."
"Sự quyến rũ giả tạo của chính trị gia đã đánh lừa nhiều cử tri."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | artificial | nhân tạo, giả tạo |
| Noun | artifice | mánh khóe, sự xảo trá |
| Adverb | artificially | một cách giả tạo |
| Noun | charm | sự quyến rũ, bùa mê |
| Verb | charm | quyến rũ, mê hoặc |
| Adjective | charming | duyên dáng, quyến rũ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Artificial charm" thường được dùng để mô tả những người cố gắng tạo ấn tượng tốt bằng cách sử dụng những hành vi, lời nói sáo rỗng, hoặc giả tạo thay vì thể hiện sự chân thành. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không trung thực và có thể gây khó chịu cho người khác. Khác với "genuine charm" (sự quyến rũ chân thật) đến từ tính cách tự nhiên và sự ấm áp, "artificial charm" là một lớp vỏ bên ngoài được xây dựng để đạt được mục đích nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable artificial charm (vẻ quyến rũ giả tạo đáng kể)
-
noticeable noticeable artificial charm (vẻ quyến rũ giả tạo dễ nhận thấy)
-
obvious obvious artificial charm (vẻ quyến rũ giả tạo lộ liễu)
-
use use artificial charm (sử dụng sự quyến rũ giả tạo)
-
display display artificial charm (thể hiện sự quyến rũ giả tạo)
-
employ employ artificial charm (áp dụng sự quyến rũ giả tạo)
Idioms
-
Turn on the charm
Cố gắng tỏ ra quyến rũ để đạt được điều gì đó.
"He turned on the charm to convince her to lend him the money."
(Anh ta cố gắng tỏ ra quyến rũ để thuyết phục cô ấy cho anh ta vay tiền.)
-
Lay it on thick
Quá tâng bốc, nịnh nọt một cách giả tạo.
"She was laying it on thick, hoping to get a better grade."
(Cô ấy nịnh nọt quá mức, hy vọng sẽ được điểm cao hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial charm
Tính từ + Danh từSự quyến rũ không chân thật hoặc chân thành; một sự hấp dẫn hoặc lôi cuốn được tạo ra hoặc giả tạo.
"His artificial charm couldn't hide his true intentions."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a person relies on artificial charm, they often get what they want. |
Nếu một người dựa vào sự quyến rũ giả tạo, họ thường có được những gì họ muốn. |
| Phủ định | When someone uses artificial charm too often, people don't trust them. |
Khi ai đó sử dụng sự quyến rũ giả tạo quá thường xuyên, mọi người không tin tưởng họ. |
| Nghi vấn | If someone displays artificial charm, do you find them trustworthy? |
Nếu ai đó thể hiện sự quyến rũ giả tạo, bạn có thấy họ đáng tin cậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial charm".
