human invention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that has been invented by humans.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó được con người phát minh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The internet is a remarkable human invention that has transformed communication."
"Internet là một phát minh đáng chú ý của con người, đã thay đổi cách giao tiếp."
-
"The printing press was a crucial human invention for the spread of knowledge."
"Máy in là một phát minh quan trọng của con người cho việc lan truyền kiến thức."
-
"Many modern conveniences rely on human inventions in the field of electricity."
"Nhiều tiện nghi hiện đại dựa trên các phát minh của con người trong lĩnh vực điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | humanity | nhân loại, lòng nhân đạo |
| Adjective | humane | nhân đạo, có lòng người |
| Adjective | inhuman | vô nhân đạo, không phải của con người |
| Verb | invent | phát minh, sáng chế |
| Noun | inventor | nhà phát minh |
| Adjective | inventive | có tài phát minh, sáng tạo |
| Noun | reinvention | sự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào nguồn gốc con người của một phát minh. Nó thường được sử dụng để phân biệt các phát minh do con người tạo ra với những hiện tượng tự nhiên hoặc những thứ có nguồn gốc không phải do con người.
Prepositions
"of": Dùng để chỉ rõ bản chất hoặc loại của phát minh. Ví dụ: 'human inventions of the 20th century'. "in": Dùng để chỉ lĩnh vực mà phát minh đó thuộc về. Ví dụ: 'human inventions in medicine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great human invention (phát minh vĩ đại của loài người)
-
remarkable remarkable human invention (phát minh đáng chú ý của loài người)
-
groundbreaking groundbreaking human invention (phát minh đột phá của loài người)
-
technological technological human invention (phát minh công nghệ của loài người)
-
a marvel a marvel of human invention (một kỳ quan của phát minh loài người)
-
a triumph a triumph of human invention (một chiến thắng của phát minh loài người)
-
the pinnacle the pinnacle of human invention (đỉnh cao của phát minh loài người)
-
rely on rely on human invention (dựa vào phát minh của loài người)
-
celebrate celebrate human invention (tôn vinh phát minh của loài người)
Idioms
-
a testament to human invention
một minh chứng cho sự tài tình trong phát minh của con người
"The International Space Station is a testament to human invention and cooperation."
(Trạm Vũ trụ Quốc tế là một minh chứng cho sự tài tình trong phát minh và hợp tác của con người.)
-
the wonders of human invention
những kỳ quan/phép màu của phát minh con người
"From the wheel to the internet, we are constantly amazed by the wonders of human invention."
(Từ bánh xe đến internet, chúng ta không ngừng kinh ngạc trước những kỳ quan của phát minh con người.)
-
nothing short of human invention
không gì ngoài phát minh của con người (ý nói rất tài tình, đáng kinh ngạc)
"The complex algorithms behind AI are nothing short of human invention."
(Các thuật toán phức tạp đằng sau AI thực sự là những phát minh đáng kinh ngạc của con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
human invention
Danh từMột thứ gì đó được con người phát minh ra.
"The internet is a remarkable human invention that has transformed communication."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Human invention has dramatically changed our lives. |
Phát minh của con người đã thay đổi đáng kể cuộc sống của chúng ta. |
| Phủ định | Governments haven't always supported human invention effectively. |
Chính phủ không phải lúc nào cũng hỗ trợ hiệu quả các phát minh của con người. |
| Nghi vấn | Does human invention always lead to progress? |
Liệu phát minh của con người có luôn dẫn đến sự tiến bộ không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The benefits of human invention are widely appreciated in modern society. |
Những lợi ích của phát minh do con người tạo ra được đánh giá cao trong xã hội hiện đại. |
| Phủ định | The potential risks of certain human inventions are not always adequately addressed. |
Những rủi ro tiềm ẩn của một số phát minh do con người tạo ra không phải lúc nào cũng được giải quyết đầy đủ. |
| Nghi vấn | Are groundbreaking human inventions often driven by a desire to solve complex problems? |
Có phải những phát minh đột phá của con người thường được thúc đẩy bởi mong muốn giải quyết các vấn đề phức tạp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human invention".
