(Top Banner Ad)
human invention
B2
Danh từ B2 Khoa học và Công nghệ

human invention

UK: /ˈhjuːmən ɪnˈvɛnʃən/ • US: /ˈhjuːmən ɪnˈvɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phát minh của con người sáng chế của loài người
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that has been invented by humans.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó được con người phát minh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The internet is a remarkable human invention that has transformed communication."

    "Internet là một phát minh đáng chú ý của con người, đã thay đổi cách giao tiếp."

  • "The printing press was a crucial human invention for the spread of knowledge."

    "Máy in là một phát minh quan trọng của con người cho việc lan truyền kiến thức."

  • "Many modern conveniences rely on human inventions in the field of electricity."

    "Nhiều tiện nghi hiện đại dựa trên các phát minh của con người trong lĩnh vực điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo
Adjective humane nhân đạo, có lòng người
Adjective inhuman vô nhân đạo, không phải của con người
Verb invent phát minh, sáng chế
Noun inventor nhà phát minh
Adjective inventive có tài phát minh, sáng tạo
Noun reinvention sự tái tạo, sự đổi mới hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học và Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (for 'human')
*dhghem- (earth)
Latin
homo (man, human being), humanus (human)
Old French
humain
Middle English
humain
Modern English
human
Latin (for 'invention')
invenire (to come upon, find, discover)
Latin
inventio (a finding, discovery, invention)
Old French
invention
Middle English
invencioun
Modern English
invention

Nguồn gốc của 'Human'

Từ 'human' (con người) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'homo' (người) và 'humanus' (thuộc về người). Thú vị hơn, 'homo' lại liên quan đến gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy '*dhghem-', có nghĩa là 'đất'. Điều này gợi ý một kết nối cổ xưa giữa con người và trái đất, như thể con người được tạo ra từ đất hoặc là sinh vật sống trên đất.

Nguồn gốc của 'Invention'

Từ 'invention' (sự phát minh, sáng chế) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inventio', có nghĩa là 'sự tìm thấy' hoặc 'sự khám phá'. Gốc từ 'invenire' (tìm thấy, khám phá) kết hợp 'in-' (vào, trong) và 'venire' (đến). Ban đầu, nó chỉ việc 'đến để tìm thấy' một ý tưởng hoặc vật gì đó, dần dần phát triển nghĩa thành 'sáng tạo' ra một điều mới mẻ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào nguồn gốc con người của một phát minh. Nó thường được sử dụng để phân biệt các phát minh do con người tạo ra với những hiện tượng tự nhiên hoặc những thứ có nguồn gốc không phải do con người.

Prepositions

of in

"of": Dùng để chỉ rõ bản chất hoặc loại của phát minh. Ví dụ: 'human inventions of the 20th century'. "in": Dùng để chỉ lĩnh vực mà phát minh đó thuộc về. Ví dụ: 'human inventions in medicine'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human invention
  • great great human invention
    (phát minh vĩ đại của loài người)
  • remarkable remarkable human invention
    (phát minh đáng chú ý của loài người)
  • groundbreaking groundbreaking human invention
    (phát minh đột phá của loài người)
  • technological technological human invention
    (phát minh công nghệ của loài người)
Noun + of human invention
  • a marvel a marvel of human invention
    (một kỳ quan của phát minh loài người)
  • a triumph a triumph of human invention
    (một chiến thắng của phát minh loài người)
  • the pinnacle the pinnacle of human invention
    (đỉnh cao của phát minh loài người)
Verb + human invention
  • rely on rely on human invention
    (dựa vào phát minh của loài người)
  • celebrate celebrate human invention
    (tôn vinh phát minh của loài người)

Idioms

  • a testament to human invention

    một minh chứng cho sự tài tình trong phát minh của con người

    "The International Space Station is a testament to human invention and cooperation."

    (Trạm Vũ trụ Quốc tế là một minh chứng cho sự tài tình trong phát minh và hợp tác của con người.)

  • the wonders of human invention

    những kỳ quan/phép màu của phát minh con người

    "From the wheel to the internet, we are constantly amazed by the wonders of human invention."

    (Từ bánh xe đến internet, chúng ta không ngừng kinh ngạc trước những kỳ quan của phát minh con người.)

  • nothing short of human invention

    không gì ngoài phát minh của con người (ý nói rất tài tình, đáng kinh ngạc)

    "The complex algorithms behind AI are nothing short of human invention."

    (Các thuật toán phức tạp đằng sau AI thực sự là những phát minh đáng kinh ngạc của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human invention

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó được con người phát minh ra.

"The internet is a remarkable human invention that has transformed communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Human invention has dramatically changed our lives.
Phát minh của con người đã thay đổi đáng kể cuộc sống của chúng ta.
Phủ định
Governments haven't always supported human invention effectively.
Chính phủ không phải lúc nào cũng hỗ trợ hiệu quả các phát minh của con người.
Nghi vấn
Does human invention always lead to progress?
Liệu phát minh của con người có luôn dẫn đến sự tiến bộ không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The benefits of human invention are widely appreciated in modern society.
Những lợi ích của phát minh do con người tạo ra được đánh giá cao trong xã hội hiện đại.
Phủ định
The potential risks of certain human inventions are not always adequately addressed.
Những rủi ro tiềm ẩn của một số phát minh do con người tạo ra không phải lúc nào cũng được giải quyết đầy đủ.
Nghi vấn
Are groundbreaking human inventions often driven by a desire to solve complex problems?
Có phải những phát minh đột phá của con người thường được thúc đẩy bởi mong muốn giải quyết các vấn đề phức tạp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human invention".

Vai trò của phát minh trong tiến bộ loài người

Phát minh của con người là động lực chính thúc đẩy sự tiến bộ của văn minh. Từ những công cụ đá đầu tiên đến trí tuệ nhân tạo hiện đại, mỗi phát minh đều giải quyết một vấn đề, mở ra những khả năng mới và thay đổi cách chúng ta sống, làm việc và tương tác với thế giới. Chúng không chỉ là sản phẩm của trí tuệ mà còn là dấu hiệu của khả năng thích nghi và khát vọng vươn lên không ngừng của loài người.

Con người như 'Homo Faber'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, con người thường được mô tả là 'Homo Faber' (Người thợ) – một sinh vật định nghĩa mình qua khả năng tạo ra và sử dụng công cụ. Khác biệt với các loài khác, khả năng sáng tạo ra những công cụ, máy móc và công nghệ phức tạp không chỉ giúp con người tồn tại mà còn định hình môi trường, xã hội và tương lai của chính mình. 'Human invention' chính là biểu hiện rõ nét nhất của đặc tính này.