(Top Banner Ad)
artistic sensibility
C1
noun C1 Nghệ thuật

artistic sensibility

UK: /ɑːˈtɪstɪk ˌsɛnsəˈbɪləti/ • US: /ɑrˈtɪstɪk ˌsɛnsəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

nhạy cảm nghệ thuật tinh tế nghệ thuật cảm thụ nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An acute sensitivity to aesthetic values, a refined awareness of beauty, form, and emotional impact in art and the wider world.

Vietnamese Meaning

Sự nhạy cảm sâu sắc đối với các giá trị thẩm mỹ, một nhận thức tinh tế về vẻ đẹp, hình thức và tác động cảm xúc trong nghệ thuật và thế giới rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist's work reveals a deep artistic sensibility, evident in the delicate use of color and form."

    "Tác phẩm của người nghệ sĩ cho thấy một sự nhạy cảm nghệ thuật sâu sắc, thể hiện rõ trong cách sử dụng màu sắc và hình thức tinh tế."

  • "Her artistic sensibility allowed her to appreciate the subtle nuances in the music."

    "Sự nhạy cảm nghệ thuật của cô ấy cho phép cô ấy đánh giá cao những sắc thái tinh tế trong âm nhạc."

  • "The film appealed to a wide audience due to its strong artistic sensibility."

    "Bộ phim thu hút đông đảo khán giả nhờ sự nhạy cảm nghệ thuật mạnh mẽ của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Noun artistry tài nghệ, nghệ thuật (trong việc thực hiện)
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có óc thẩm mỹ
Adverb artistically một cách nghệ thuật
Noun sense giác quan, ý thức
Adjective sensitive nhạy cảm
Adjective sensible hợp lý, biết điều (khác với sensitive)

Synonyms

aesthetic sense (cảm quan thẩm mỹ)artistic taste (gu thẩm mỹ nghệ thuật)sensitivity to art (sự nhạy cảm với nghệ thuật)

Antonyms

artistic insensitivity (sự thiếu nhạy cảm nghệ thuật)lack of aesthetic awareness (thiếu nhận thức thẩm mỹ)

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂er- (to fit together) -> *sent- (to feel, to find one's way)
Latin
ars (skill, craft) -> sentire (to feel, perceive)
Late Latin / French
artistique (artistic) -> sensibilitas / sensibilité (sensibility)
English
artistic sensibility

Nguồn Gốc Của 'Art' (Nghệ Thuật)

Từ 'art' bắt nguồn từ 'ars' trong tiếng Latin, ban đầu không chỉ có nghĩa là hội họa hay điêu khắc. 'Ars' có nghĩa là 'kỹ năng', 'sự khéo léo' hoặc 'thủ công' – kỹ năng ghép các thứ lại với nhau một cách hài hòa. Vì vậy, một người thợ mộc giỏi cũng được coi là có 'ars'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại để chỉ các hoạt động sáng tạo mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn Gốc Của 'Sensibility' (Sự Cảm Thụ)

Từ 'sensibility' xuất phát từ 'sentire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cảm nhận' hoặc 'nhận thức bằng giác quan'. Nó cùng gốc với các từ như 'sense' (giác quan) và 'sensitive' (nhạy cảm). Vì vậy, 'artistic sensibility' không chỉ là việc hiểu biết về nghệ thuật, mà còn là khả năng 'cảm nhận' sâu sắc vẻ đẹp, cảm xúc và sự tinh tế trong các tác phẩm nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ khả năng thấu hiểu, cảm nhận và đánh giá nghệ thuật ở mức độ cao. Nó bao gồm cả khả năng nhận biết những sắc thái tinh tế và những yếu tố thẩm mỹ mà người khác có thể bỏ qua. 'Artistic sensibility' khác với 'artistic talent' (tài năng nghệ thuật), vì nó tập trung vào khả năng cảm nhận và đánh giá, trong khi 'artistic talent' tập trung vào khả năng sáng tạo và thực hiện.

Prepositions

in for to

'in' (ex: a lack in artistic sensibility): Thiếu sự nhạy cảm nghệ thuật. 'for' (ex: praised for his artistic sensibility): Được khen ngợi vì sự nhạy cảm nghệ thuật. 'to' (ex: an appeal to artistic sensibility): Lời kêu gọi sự nhạy cảm nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artistic sensibility
  • great / keen artistic sensibility
    (khả năng cảm thụ nghệ thuật tuyệt vời / nhạy bén)
  • refined artistic sensibility
    (khả năng cảm thụ nghệ thuật tinh tế)
  • innate artistic sensibility
    (khả năng cảm thụ nghệ thuật bẩm sinh)
  • a unique artistic sensibility
    (một khả năng cảm thụ nghệ thuật độc đáo)
Verb + artistic sensibility
  • have / possess an artistic sensibility
    (có / sở hữu một khả năng cảm thụ nghệ thuật)
  • develop an artistic sensibility
    (phát triển khả năng cảm thụ nghệ thuật)
  • show / demonstrate artistic sensibility
    (thể hiện / cho thấy khả năng cảm thụ nghệ thuật)
  • reflect an artistic sensibility
    (phản ánh một khả năng cảm thụ nghệ thuật)

Idioms

  • to have an eye for something

    Có con mắt tinh tường, có khiếu thẩm mỹ về một lĩnh vực nào đó (thiết kế, thời trang, nghệ thuật...).

    "She has a great eye for detail, which reflects her deep artistic sensibility."

    (Cô ấy có con mắt rất tinh tường về chi tiết, điều này phản ánh khả năng cảm thụ nghệ thuật sâu sắc của cô.)

  • to have a flair for something

    Có tài năng hoặc năng khiếu bẩm sinh về một việc gì đó.

    "The chef has a flair for creating beautiful dishes; his artistic sensibility is evident in every plate."

    (Người đầu bếp có năng khiếu tạo ra những món ăn đẹp mắt; khả năng cảm thụ nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong từng đĩa thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic sensibility

noun
Lật mặt

Sự nhạy cảm sâu sắc đối với các giá trị thẩm mỹ, một nhận thức tinh tế về vẻ đẹp, hình thức và tác động cảm xúc trong nghệ thuật và thế giới rộng lớn hơn.

"The artist's work reveals a deep artistic sensibility, evident in the delicate use of color and form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was developing her artistic sensibility while studying art history.
Cô ấy đang phát triển sự nhạy cảm nghệ thuật của mình khi học lịch sử nghệ thuật.
Phủ định
He wasn't showing much artistic sensibility when he chose that wallpaper.
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự nhạy cảm nghệ thuật khi chọn hình nền đó.
Nghi vấn
Were they appreciating the artistic sensibility behind the abstract sculpture?
Họ có đang đánh giá cao sự nhạy cảm nghệ thuật đằng sau bức tượng trừu tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic sensibility".

Chủ nghĩa Lãng mạn & Sự tôn vinh Cảm xúc

Vào thế kỷ 18-19 ở châu Âu, phong trào Lãng mạn (Romanticism) đề cao 'sensibility' - khả năng cảm nhận cảm xúc một cách sâu sắc. Các nghệ sĩ của thời kỳ này tin rằng cảm xúc và trực giác cá nhân quan trọng hơn lý trí và các quy tắc cổ điển. 'Artistic sensibility' trở thành một phẩm chất được ngưỡng mộ, cho thấy một tâm hồn có thể rung động trước cái đẹp, nỗi buồn và sự hùng vĩ của thiên nhiên.

Nghệ thuật vị nghệ thuật (Art for Art's Sake)

Đây là một khẩu hiệu từ thế kỷ 19 ở Pháp ('L'art pour l'art'), cho rằng giá trị của nghệ thuật nằm ở chính bản thân nó, chứ không phải ở mục đích giáo dục đạo đức hay chính trị. Phong trào này cho rằng nghệ thuật chỉ nên được đánh giá dựa trên vẻ đẹp và sự hài hòa về hình thức. Để làm được điều này, cả người nghệ sĩ và người xem đều cần có một 'artistic sensibility' phát triển để có thể cảm nhận và đánh giá được vẻ đẹp thuần túy đó.