artistic sensibility
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An acute sensitivity to aesthetic values, a refined awareness of beauty, form, and emotional impact in art and the wider world.
Vietnamese Meaning
Sự nhạy cảm sâu sắc đối với các giá trị thẩm mỹ, một nhận thức tinh tế về vẻ đẹp, hình thức và tác động cảm xúc trong nghệ thuật và thế giới rộng lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist's work reveals a deep artistic sensibility, evident in the delicate use of color and form."
"Tác phẩm của người nghệ sĩ cho thấy một sự nhạy cảm nghệ thuật sâu sắc, thể hiện rõ trong cách sử dụng màu sắc và hình thức tinh tế."
-
"Her artistic sensibility allowed her to appreciate the subtle nuances in the music."
"Sự nhạy cảm nghệ thuật của cô ấy cho phép cô ấy đánh giá cao những sắc thái tinh tế trong âm nhạc."
-
"The film appealed to a wide audience due to its strong artistic sensibility."
"Bộ phim thu hút đông đảo khán giả nhờ sự nhạy cảm nghệ thuật mạnh mẽ của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | art | nghệ thuật |
| Noun | artist | nghệ sĩ |
| Noun | artistry | tài nghệ, nghệ thuật (trong việc thực hiện) |
| Adjective | artistic | thuộc về nghệ thuật, có óc thẩm mỹ |
| Adverb | artistically | một cách nghệ thuật |
| Noun | sense | giác quan, ý thức |
| Adjective | sensitive | nhạy cảm |
| Adjective | sensible | hợp lý, biết điều (khác với sensitive) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ khả năng thấu hiểu, cảm nhận và đánh giá nghệ thuật ở mức độ cao. Nó bao gồm cả khả năng nhận biết những sắc thái tinh tế và những yếu tố thẩm mỹ mà người khác có thể bỏ qua. 'Artistic sensibility' khác với 'artistic talent' (tài năng nghệ thuật), vì nó tập trung vào khả năng cảm nhận và đánh giá, trong khi 'artistic talent' tập trung vào khả năng sáng tạo và thực hiện.
Prepositions
'in' (ex: a lack in artistic sensibility): Thiếu sự nhạy cảm nghệ thuật. 'for' (ex: praised for his artistic sensibility): Được khen ngợi vì sự nhạy cảm nghệ thuật. 'to' (ex: an appeal to artistic sensibility): Lời kêu gọi sự nhạy cảm nghệ thuật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great / keen artistic sensibility (khả năng cảm thụ nghệ thuật tuyệt vời / nhạy bén)
-
refined artistic sensibility (khả năng cảm thụ nghệ thuật tinh tế)
-
innate artistic sensibility (khả năng cảm thụ nghệ thuật bẩm sinh)
-
a unique artistic sensibility (một khả năng cảm thụ nghệ thuật độc đáo)
-
have / possess an artistic sensibility (có / sở hữu một khả năng cảm thụ nghệ thuật)
-
develop an artistic sensibility (phát triển khả năng cảm thụ nghệ thuật)
-
show / demonstrate artistic sensibility (thể hiện / cho thấy khả năng cảm thụ nghệ thuật)
-
reflect an artistic sensibility (phản ánh một khả năng cảm thụ nghệ thuật)
Idioms
-
to have an eye for something
Có con mắt tinh tường, có khiếu thẩm mỹ về một lĩnh vực nào đó (thiết kế, thời trang, nghệ thuật...).
"She has a great eye for detail, which reflects her deep artistic sensibility."
(Cô ấy có con mắt rất tinh tường về chi tiết, điều này phản ánh khả năng cảm thụ nghệ thuật sâu sắc của cô.)
-
to have a flair for something
Có tài năng hoặc năng khiếu bẩm sinh về một việc gì đó.
"The chef has a flair for creating beautiful dishes; his artistic sensibility is evident in every plate."
(Người đầu bếp có năng khiếu tạo ra những món ăn đẹp mắt; khả năng cảm thụ nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ trong từng đĩa thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artistic sensibility
nounSự nhạy cảm sâu sắc đối với các giá trị thẩm mỹ, một nhận thức tinh tế về vẻ đẹp, hình thức và tác động cảm xúc trong nghệ thuật và thế giới rộng lớn hơn.
"The artist's work reveals a deep artistic sensibility, evident in the delicate use of color and form."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was developing her artistic sensibility while studying art history. |
Cô ấy đang phát triển sự nhạy cảm nghệ thuật của mình khi học lịch sử nghệ thuật. |
| Phủ định | He wasn't showing much artistic sensibility when he chose that wallpaper. |
Anh ấy đã không thể hiện nhiều sự nhạy cảm nghệ thuật khi chọn hình nền đó. |
| Nghi vấn | Were they appreciating the artistic sensibility behind the abstract sculpture? |
Họ có đang đánh giá cao sự nhạy cảm nghệ thuật đằng sau bức tượng trừu tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic sensibility".
