(Top Banner Ad)
artistic expression
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật

artistic expression

UK: /ɑːˈtɪstɪk ɪkˈspreʃən/ • US: /ɑːrˈtɪstɪk ɪkˈspreʃən/

Nghĩa tiếng Việt

biểu đạt nghệ thuật thể hiện nghệ thuật diễn đạt nghệ thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The communication or demonstration of feelings, thoughts, or ideas through a creative medium such as painting, sculpture, music, writing, or dance.

Vietnamese Meaning

Sự truyền đạt hoặc thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng thông qua một phương tiện sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học hoặc khiêu vũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her paintings are a powerful artistic expression of her inner turmoil."

    "Những bức tranh của cô ấy là một sự thể hiện nghệ thuật mạnh mẽ về sự hỗn loạn bên trong cô ấy."

  • "Dance can be a powerful form of artistic expression."

    "Khiêu vũ có thể là một hình thức thể hiện nghệ thuật mạnh mẽ."

  • "The artist uses vibrant colors as a means of artistic expression."

    "Người nghệ sĩ sử dụng màu sắc rực rỡ như một phương tiện thể hiện nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic thuộc về nghệ thuật, có tính thẩm mỹ
Verb express bày tỏ, thể hiện
Noun expression sự bày tỏ, biểu đạt
Adjective expressive có tính biểu cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ar- (to fit together)
Latin
ars (skill/craft) + exprimere (to press out)
Old French
art + expression
Middle English
artistik + expressioun

Nghĩa gốc của sự tuôn trào

Từ 'artistic' bắt nguồn từ gốc Latin 'ars' (kỹ năng), trong khi 'expression' đến từ 'exprimere' có nghĩa là 'ép mạnh ra ngoài' (giống như ép nước trái cây). Vì vậy, 'artistic expression' theo nghĩa đen là việc 'ép' những suy nghĩ và kỹ năng nội tâm của bạn ra thế giới bên ngoài dưới một hình thái nghệ thuật.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo và cá nhân trong việc diễn đạt. Nó thường được sử dụng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật mang tính độc đáo và thể hiện rõ cá tính của người nghệ sĩ. Khác với 'self-expression' (thể hiện bản thân) vốn rộng hơn, 'artistic expression' tập trung vào các hình thức nghệ thuật.

Prepositions

of through in

‘Artistic expression *of* emotion’ (thể hiện nghệ thuật *về* cảm xúc). ‘Artistic expression *through* painting’ (thể hiện nghệ thuật *thông qua* hội họa). ‘Artistic expression *in* music’ (thể hiện nghệ thuật *trong* âm nhạc). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng được thể hiện. Giới từ 'through' chỉ phương tiện được sử dụng để thể hiện. Giới từ 'in' chỉ lĩnh vực nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + artistic expression
  • creative creative artistic expression
    (sự biểu đạt nghệ thuật đầy sáng tạo)
  • personal personal artistic expression
    (sự biểu đạt nghệ thuật cá nhân)
  • unique unique artistic expression
    (sự biểu đạt nghệ thuật độc đáo)
Verb + artistic expression
  • encourage encourage artistic expression
    (khuyến khích biểu đạt nghệ thuật)
  • stifle stifle artistic expression
    (kìm hãm sự biểu đạt nghệ thuật)
  • foster foster artistic expression
    (nuôi dưỡng sự biểu đạt nghệ thuật)
Noun + artistic expression
  • freedom freedom of artistic expression
    (tự do biểu đạt nghệ thuật)
  • form a form of artistic expression
    (một hình thức biểu đạt nghệ thuật)

Idioms

  • A vehicle for artistic expression

    Một phương tiện để truyền tải sự biểu đạt nghệ thuật

    "The street mural serves as a vehicle for artistic expression for the local youth."

    (Bức tranh tường trên phố đóng vai trò như một phương tiện biểu đạt nghệ thuật cho thanh niên địa phương.)

  • Give voice to artistic expression

    Tạo cơ hội để bộc lộ sự biểu đạt nghệ thuật

    "The gallery was established to give voice to artistic expression in the community."

    (Phòng trưng bày được thành lập để tạo cơ hội bộc lộ sự biểu đạt nghệ thuật trong cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artistic expression

Danh từ
Lật mặt

Sự truyền đạt hoặc thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý tưởng thông qua một phương tiện sáng tạo như hội họa, điêu khắc, âm nhạc, văn học hoặc khiêu vũ.

"Her paintings are a powerful artistic expression of her inner turmoil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was artistically expressing her feelings through painting when I saw her.
Cô ấy đang thể hiện cảm xúc một cách nghệ thuật thông qua hội họa khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Phủ định
They were not artistically expressing themselves at the meeting; they seemed rather reserved.
Họ đã không thể hiện bản thân một cách nghệ thuật tại cuộc họp; họ có vẻ khá dè dặt.
Nghi vấn
Were you artistically expressing your opinions during the debate?
Bạn có đang thể hiện ý kiến của mình một cách nghệ thuật trong cuộc tranh luận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artistic expression".

Art Therapy

Trong văn hóa phương Tây, 'artistic expression' không chỉ dành cho nghệ sĩ mà còn được sử dụng trong trị liệu tâm lý (Art Therapy). Việc tự do biểu đạt qua hội họa hay âm nhạc được coi là phương pháp hiệu quả để chữa lành các tổn thương tinh thần.

First Amendment Rights

Tại Hoa Kỳ và nhiều quốc gia phương Tây, tự do biểu đạt nghệ thuật (freedom of artistic expression) thường được bảo vệ bởi luật pháp như một phần của quyền tự do ngôn luận, ngay cả khi tác phẩm đó gây tranh cãi.