(Top Banner Ad)
assert dominance
C1
Verb Phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

assert dominance

UK: /əˈsɜːt ˈdɒmɪnəns/ • US: /əˈsɜːrt ˈdɑːmɪnəns/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định sự thống trị thể hiện uy quyền chiếm thế thượng phong áp đặt quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a way that clearly shows you are more powerful or in control than others.

Vietnamese Meaning

Hành xử theo cách thể hiện rõ ràng rằng bạn mạnh mẽ hơn hoặc có quyền kiểm soát hơn những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alpha male asserted his dominance by roaring loudly."

    "Con đực đầu đàn khẳng định sự thống trị của mình bằng cách gầm lớn."

  • "He tried to assert dominance in the meeting by interrupting everyone."

    "Anh ta cố gắng khẳng định sự thống trị trong cuộc họp bằng cách ngắt lời mọi người."

  • "Animals often assert dominance through physical displays."

    "Động vật thường khẳng định sự thống trị thông qua các biểu hiện thể chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assert khẳng định, quả quyết
Noun assertion sự khẳng định, sự quả quyết
Adjective assertive quả quyết, quyết đoán
Verb dominate thống trị, chi phối
Noun dominance sự thống trị, ưu thế
Noun domination sự thống trị, sự áp chế (thường mang nghĩa tiêu cực hơn)
Adjective dominant có ưu thế, trội, át hẳn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
asserere (to claim) + dominus (master)
Old French
asserter + dominantia
Middle English / Modern English
assert + dominance

Từ 'Chủ Nhà' đến 'Khẳng Định Vị Thế'

Cụm từ 'assert dominance' là sự kết hợp của hai gốc từ Latin mạnh mẽ. 'Dominance' bắt nguồn từ 'dominus', có nghĩa là 'chủ nhân' hoặc 'người đứng đầu một ngôi nhà (domus)'. Nó gợi lên hình ảnh quyền lực và sự kiểm soát. Trong khi đó, 'assert' đến từ 'asserere', nghĩa là 'tham gia vào, tuyên bố chủ quyền'. Vì vậy, 'assert dominance' theo nghĩa đen là 'tuyên bố chủ quyền làm chủ', một cách nói rất hình tượng về việc khẳng định vị thế dẫn đầu của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi nhằm thiết lập vị trí thống trị trong một nhóm hoặc tình huống. Nó có thể bao gồm các hành động trực tiếp như đưa ra mệnh lệnh, hoặc các hành vi tinh tế hơn như sử dụng ngôn ngữ cơ thể hoặc thao túng cảm xúc. Sắc thái của 'assert dominance' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự hung hăng hoặc áp bức. So sánh với 'take the lead' (dẫn đầu), có nghĩa tích cực hơn và tập trung vào việc hướng dẫn chứ không phải kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assert dominance
  • try to assert dominance
    (cố gắng thể hiện sự thống trị)
  • begin to assert dominance
    (bắt đầu thể hiện sự thống trị)
  • manage to assert dominance
    (xoay xở để thể hiện sự thống trị)
Adverb + assert dominance
  • aggressively assert dominance
    (thể hiện sự thống trị một cách hung hăng)
  • subtly assert dominance
    (thể hiện sự thống trị một cách tinh tế)
  • physically assert dominance
    (thể hiện sự thống trị bằng thể chất)
  • clearly assert dominance
    (thể hiện sự thống trị một cách rõ ràng)
assert dominance + Preposition
  • assert dominance over a rival
    (thể hiện sự thống trị đối với đối thủ)
  • assert dominance within the group
    (thể hiện sự thống trị trong nội bộ nhóm)
  • assert dominance in the market
    (khẳng định sự thống trị trên thị trường)

Idioms

  • assert dominance in the pecking order

    Khẳng định vị trí, thứ bậc cao nhất trong một nhóm.

    "The new manager quickly asserted her dominance in the office's pecking order by implementing new, strict rules."

    (Người quản lý mới đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong trật tự của văn phòng bằng cách thực hiện các quy tắc mới, nghiêm ngặt.)

  • a show of force to assert dominance

    Một hành động phô trương sức mạnh để khẳng định sự thống trị.

    "The lion's loud roar was a clear show of force to assert dominance over its territory."

    (Tiếng gầm lớn của con sư tử là một màn phô trương sức mạnh rõ ràng để khẳng định sự thống trị trên lãnh thổ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assert dominance

Verb Phrase
Lật mặt

Hành xử theo cách thể hiện rõ ràng rằng bạn mạnh mẽ hơn hoặc có quyền kiểm soát hơn những người khác.

"The alpha male asserted his dominance by roaring loudly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert dominance".

Khái niệm 'Alpha' trong Xã hội và Kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'alpha' (alpha male/female), mượn từ nghiên cứu hành vi động vật, thường được dùng để mô tả một nhà lãnh đạo hoặc người có ảnh hưởng lớn, người luôn thể hiện sự thống trị. Điều này có thể được thể hiện qua phong cách giao tiếp quyết đoán, ngôn ngữ cơ thể tự tin (như bắt tay chặt, nhìn thẳng vào mắt) và khả năng dẫn dắt nhóm.

Ngôn ngữ Cơ thể và Không gian Cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng không gian cá nhân và ngôn ngữ cơ thể là một cách tinh tế để khẳng định địa vị. Ví dụ, một người chiếm nhiều không gian vật lý hơn (như ngồi dạng chân rộng), nói to hơn, hoặc ngắt lời người khác có thể bị coi là đang cố gắng thể hiện sự thống trị trong một cuộc trò chuyện hoặc một tình huống xã hội.