assert dominance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To behave in a way that clearly shows you are more powerful or in control than others.
Vietnamese Meaning
Hành xử theo cách thể hiện rõ ràng rằng bạn mạnh mẽ hơn hoặc có quyền kiểm soát hơn những người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alpha male asserted his dominance by roaring loudly."
"Con đực đầu đàn khẳng định sự thống trị của mình bằng cách gầm lớn."
-
"He tried to assert dominance in the meeting by interrupting everyone."
"Anh ta cố gắng khẳng định sự thống trị trong cuộc họp bằng cách ngắt lời mọi người."
-
"Animals often assert dominance through physical displays."
"Động vật thường khẳng định sự thống trị thông qua các biểu hiện thể chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | assert | khẳng định, quả quyết |
| Noun | assertion | sự khẳng định, sự quả quyết |
| Adjective | assertive | quả quyết, quyết đoán |
| Verb | dominate | thống trị, chi phối |
| Noun | dominance | sự thống trị, ưu thế |
| Noun | domination | sự thống trị, sự áp chế (thường mang nghĩa tiêu cực hơn) |
| Adjective | dominant | có ưu thế, trội, át hẳn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành vi nhằm thiết lập vị trí thống trị trong một nhóm hoặc tình huống. Nó có thể bao gồm các hành động trực tiếp như đưa ra mệnh lệnh, hoặc các hành vi tinh tế hơn như sử dụng ngôn ngữ cơ thể hoặc thao túng cảm xúc. Sắc thái của 'assert dominance' thường mang tính tiêu cực, ám chỉ sự hung hăng hoặc áp bức. So sánh với 'take the lead' (dẫn đầu), có nghĩa tích cực hơn và tập trung vào việc hướng dẫn chứ không phải kiểm soát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to assert dominance (cố gắng thể hiện sự thống trị)
-
begin to assert dominance (bắt đầu thể hiện sự thống trị)
-
manage to assert dominance (xoay xở để thể hiện sự thống trị)
-
aggressively assert dominance (thể hiện sự thống trị một cách hung hăng)
-
subtly assert dominance (thể hiện sự thống trị một cách tinh tế)
-
physically assert dominance (thể hiện sự thống trị bằng thể chất)
-
clearly assert dominance (thể hiện sự thống trị một cách rõ ràng)
-
assert dominance over a rival (thể hiện sự thống trị đối với đối thủ)
-
assert dominance within the group (thể hiện sự thống trị trong nội bộ nhóm)
-
assert dominance in the market (khẳng định sự thống trị trên thị trường)
Idioms
-
assert dominance in the pecking order
Khẳng định vị trí, thứ bậc cao nhất trong một nhóm.
"The new manager quickly asserted her dominance in the office's pecking order by implementing new, strict rules."
(Người quản lý mới đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong trật tự của văn phòng bằng cách thực hiện các quy tắc mới, nghiêm ngặt.)
-
a show of force to assert dominance
Một hành động phô trương sức mạnh để khẳng định sự thống trị.
"The lion's loud roar was a clear show of force to assert dominance over its territory."
(Tiếng gầm lớn của con sư tử là một màn phô trương sức mạnh rõ ràng để khẳng định sự thống trị trên lãnh thổ của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assert dominance
Verb PhraseHành xử theo cách thể hiện rõ ràng rằng bạn mạnh mẽ hơn hoặc có quyền kiểm soát hơn những người khác.
"The alpha male asserted his dominance by roaring loudly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assert dominance".
