(Top Banner Ad)
establish control
B2
Động từ + Danh từ B2 Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

establish control

UK: /ɪˈstæblɪʃ kənˈtrəʊl/ • US: /ɪˈstæblɪʃ kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát giành quyền kiểm soát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain or secure power or authority over something or someone; to bring something under one's command or influence.

Vietnamese Meaning

Thiết lập quyền kiểm soát; giành được hoặc đảm bảo quyền lực hoặc quyền hành đối với một thứ gì đó hoặc ai đó; đưa một thứ gì đó dưới sự chỉ huy hoặc ảnh hưởng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is trying to establish control over the market share."

    "Công ty đang cố gắng thiết lập quyền kiểm soát đối với thị phần."

  • "The new CEO aims to establish control within the first quarter."

    "Giám đốc điều hành mới đặt mục tiêu thiết lập quyền kiểm soát trong quý đầu tiên."

  • "The rebel forces failed to establish control over the capital city."

    "Lực lượng nổi dậy đã không thể thiết lập quyền kiểm soát đối với thủ đô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun establishment sự thiết lập, cơ sở, thể chế
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective established đã được thiết lập, có uy tín
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective controlling có tính kiểm soát, cai quản
Adjective controlled được kiểm soát, bị kiềm chế
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilire (to make stable)
Old French
establir (to establish, set up)
Middle English
establisshen
Modern English
establish
Old French
contre-rolle (duplicate roll)
Medieval Latin
contrarotulare (to check by a counter-roll)
Old French
controller (to verify, govern)
Middle English
controll
Modern English
control

Nguồn gốc của 'Establish'

'Establish' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilire', nghĩa là 'làm cho vững chắc, thiết lập'. Nó đi qua tiếng Pháp cổ 'establir' trước khi trở thành một phần của tiếng Anh. Ban đầu, từ này gợi lên hình ảnh xây dựng một cái gì đó kiên cố, bền vững, như một ngôi nhà hay một nền móng vững chắc. Khi ta 'establish control', ta đang xây dựng một nền tảng vững chắc cho quyền lực của mình.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle', dùng để chỉ một bản sao sổ sách kế toán để đối chiếu, kiểm tra bản gốc. Ý nghĩa 'kiểm tra, giám sát' dần phát triển thành 'điều khiển, quản lý quyền lực'. Khi bạn 'control' một thứ gì đó, bạn đang giữ 'tay lái' và đảm bảo mọi thứ diễn ra theo ý mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quản lý, nơi một cá nhân hoặc tổ chức cố gắng để có được quyền lực hoặc quyền kiểm soát đối với một tình huống, một người, hoặc một tài sản. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và có mục đích để đạt được quyền kiểm soát. 'Gain control' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng 'establish control' nhấn mạnh hơn vào việc thiết lập một hệ thống hoặc quy trình kiểm soát bền vững.

Prepositions

over of

'Establish control over' được sử dụng khi nói về việc thiết lập quyền kiểm soát đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The government established control over the banking system.' 'Establish control of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong một số trường hợp cụ thể, ví dụ: 'establish control of the narrative'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + establish control
  • firm establish firm control
    (thiết lập quyền kiểm soát vững chắc)
  • complete establish complete control
    (thiết lập quyền kiểm soát hoàn toàn)
  • effective establish effective control
    (thiết lập quyền kiểm soát hiệu quả)
  • full establish full control
    (thiết lập quyền kiểm soát đầy đủ)
Động từ + establish control
  • try to try to establish control
    (cố gắng thiết lập quyền kiểm soát)
  • seek to seek to establish control
    (tìm cách thiết lập quyền kiểm soát)
  • manage to manage to establish control
    (xoay sở để thiết lập quyền kiểm soát)
  • fail to fail to establish control
    (thất bại trong việc thiết lập quyền kiểm soát)
Giới từ + establish control
  • over establish control over something/someone
    (thiết lập quyền kiểm soát đối với cái gì/ai đó)
  • in establish control in a region
    (thiết lập quyền kiểm soát tại một khu vực)

Idioms

  • establish control over something/someone

    Thiết lập quyền kiểm soát đối với một cái gì đó hoặc một ai đó, thường là sau một thời kỳ hỗn loạn hoặc cạnh tranh.

    "The government worked hard to establish control over the newly liberated territories."

    (Chính phủ đã nỗ lực rất nhiều để thiết lập quyền kiểm soát đối với các vùng lãnh thổ mới được giải phóng.)

  • establish firm/full control

    Thiết lập sự kiểm soát chắc chắn và toàn diện, không thể lay chuyển.

    "After weeks of negotiations, the company was finally able to establish firm control over its rival's assets."

    (Sau nhiều tuần đàm phán, công ty cuối cùng đã thiết lập được quyền kiểm soát vững chắc đối với tài sản của đối thủ.)

  • establish control of a situation

    Nắm quyền kiểm soát một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể, thường là để giải quyết vấn đề hoặc định hướng kết quả.

    "The new manager quickly established control of the chaotic department."

    (Người quản lý mới nhanh chóng nắm quyền kiểm soát bộ phận hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

establish control

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết lập quyền kiểm soát; giành được hoặc đảm bảo quyền lực hoặc quyền hành đối với một thứ gì đó hoặc ai đó; đưa một thứ gì đó dưới sự chỉ huy hoặc ảnh hưởng của một người.

"The company is trying to establish control over the market share."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to establish control over the new market segment next quarter.
Công ty sẽ thiết lập quyền kiểm soát đối với phân khúc thị trường mới vào quý tới.
Phủ định
The government is not going to establish control over internet content anytime soon.
Chính phủ sẽ không thiết lập quyền kiểm soát nội dung internet trong thời gian sớm nhất.
Nghi vấn
Are they going to establish control of the project, or will it remain decentralized?
Họ sẽ thiết lập quyền kiểm soát dự án hay nó sẽ vẫn phi tập trung?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish control".

Quyền lực và Trật tự

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc 'establish control' thường gắn liền với khái niệm về pháp quyền (rule of law) và duy trì trật tự xã hội. Các chính phủ hay tổ chức được kỳ vọng sẽ thiết lập và duy trì quyền kiểm soát để đảm bảo sự ổn định, an toàn cho công dân, tránh tình trạng hỗn loạn.

Kiểm soát bản thân và Khả năng lãnh đạo

Không chỉ về chính trị, 'establish control' cũng có thể áp dụng cho cá nhân. Khả năng 'establish control' đối với cảm xúc, hành động của bản thân là một khía cạnh quan trọng của sự trưởng thành và phát triển cá nhân. Trong vai trò lãnh đạo, việc 'establish control' đối với một nhóm hoặc dự án thể hiện năng lực quản lý và định hướng.