establish control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain or secure power or authority over something or someone; to bring something under one's command or influence.
Vietnamese Meaning
Thiết lập quyền kiểm soát; giành được hoặc đảm bảo quyền lực hoặc quyền hành đối với một thứ gì đó hoặc ai đó; đưa một thứ gì đó dưới sự chỉ huy hoặc ảnh hưởng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is trying to establish control over the market share."
"Công ty đang cố gắng thiết lập quyền kiểm soát đối với thị phần."
-
"The new CEO aims to establish control within the first quarter."
"Giám đốc điều hành mới đặt mục tiêu thiết lập quyền kiểm soát trong quý đầu tiên."
-
"The rebel forces failed to establish control over the capital city."
"Lực lượng nổi dậy đã không thể thiết lập quyền kiểm soát đối với thủ đô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | establishment | sự thiết lập, cơ sở, thể chế |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | established | đã được thiết lập, có uy tín |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | controlling | có tính kiểm soát, cai quản |
| Adjective | controlled | được kiểm soát, bị kiềm chế |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, kinh tế hoặc quản lý, nơi một cá nhân hoặc tổ chức cố gắng để có được quyền lực hoặc quyền kiểm soát đối với một tình huống, một người, hoặc một tài sản. Nó nhấn mạnh hành động chủ động và có mục đích để đạt được quyền kiểm soát. 'Gain control' cũng mang ý nghĩa tương tự, nhưng 'establish control' nhấn mạnh hơn vào việc thiết lập một hệ thống hoặc quy trình kiểm soát bền vững.
Prepositions
'Establish control over' được sử dụng khi nói về việc thiết lập quyền kiểm soát đối với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'The government established control over the banking system.' 'Establish control of' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được dùng trong một số trường hợp cụ thể, ví dụ: 'establish control of the narrative'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
firm establish firm control (thiết lập quyền kiểm soát vững chắc)
-
complete establish complete control (thiết lập quyền kiểm soát hoàn toàn)
-
effective establish effective control (thiết lập quyền kiểm soát hiệu quả)
-
full establish full control (thiết lập quyền kiểm soát đầy đủ)
-
try to try to establish control (cố gắng thiết lập quyền kiểm soát)
-
seek to seek to establish control (tìm cách thiết lập quyền kiểm soát)
-
manage to manage to establish control (xoay sở để thiết lập quyền kiểm soát)
-
fail to fail to establish control (thất bại trong việc thiết lập quyền kiểm soát)
-
over establish control over something/someone (thiết lập quyền kiểm soát đối với cái gì/ai đó)
-
in establish control in a region (thiết lập quyền kiểm soát tại một khu vực)
Idioms
-
establish control over something/someone
Thiết lập quyền kiểm soát đối với một cái gì đó hoặc một ai đó, thường là sau một thời kỳ hỗn loạn hoặc cạnh tranh.
"The government worked hard to establish control over the newly liberated territories."
(Chính phủ đã nỗ lực rất nhiều để thiết lập quyền kiểm soát đối với các vùng lãnh thổ mới được giải phóng.)
-
establish firm/full control
Thiết lập sự kiểm soát chắc chắn và toàn diện, không thể lay chuyển.
"After weeks of negotiations, the company was finally able to establish firm control over its rival's assets."
(Sau nhiều tuần đàm phán, công ty cuối cùng đã thiết lập được quyền kiểm soát vững chắc đối với tài sản của đối thủ.)
-
establish control of a situation
Nắm quyền kiểm soát một tình huống hoặc hoàn cảnh cụ thể, thường là để giải quyết vấn đề hoặc định hướng kết quả.
"The new manager quickly established control of the chaotic department."
(Người quản lý mới nhanh chóng nắm quyền kiểm soát bộ phận hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
establish control
Động từ + Danh từThiết lập quyền kiểm soát; giành được hoặc đảm bảo quyền lực hoặc quyền hành đối với một thứ gì đó hoặc ai đó; đưa một thứ gì đó dưới sự chỉ huy hoặc ảnh hưởng của một người.
"The company is trying to establish control over the market share."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to establish control over the new market segment next quarter. |
Công ty sẽ thiết lập quyền kiểm soát đối với phân khúc thị trường mới vào quý tới. |
| Phủ định | The government is not going to establish control over internet content anytime soon. |
Chính phủ sẽ không thiết lập quyền kiểm soát nội dung internet trong thời gian sớm nhất. |
| Nghi vấn | Are they going to establish control of the project, or will it remain decentralized? |
Họ sẽ thiết lập quyền kiểm soát dự án hay nó sẽ vẫn phi tập trung? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "establish control".
