examine lightly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To inspect or consider something superficially or briefly.
Vietnamese Meaning
Kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó một cách hời hợt hoặc nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined the patient lightly and prescribed some medication."
"Bác sĩ khám qua loa cho bệnh nhân và kê một vài loại thuốc."
-
"The customs officer examined my luggage lightly before letting me pass."
"Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý của tôi qua loa trước khi cho tôi qua."
-
"I only examined the report lightly, so I can't give you a detailed opinion."
"Tôi chỉ xem lướt qua bản báo cáo, vì vậy tôi không thể cho bạn một ý kiến chi tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | kiểm tra, xem xét |
| Noun | examination | sự kiểm tra, kỳ thi |
| Noun | examiner | người kiểm tra, giám khảo |
| Adjective | examined | đã được kiểm tra, đã được xem xét |
| Adjective | examining | đang kiểm tra, thuộc về kiểm tra |
| Adjective | light | nhẹ, không nặng, không nghiêm trọng |
| Noun | lightness | sự nhẹ nhàng, sự không quan trọng |
| Verb | lighten | làm nhẹ đi, giảm bớt (gánh nặng, sự nghiêm trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc kiểm tra hoặc xem xét mà không đi sâu vào chi tiết. Nó hàm ý một sự đánh giá nhanh chóng và không toàn diện. So sánh với 'examine thoroughly' (kiểm tra kỹ lưỡng) để thấy sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
just just examine lightly (chỉ kiểm tra sơ sài)
-
only only examine lightly (chỉ xem xét qua loa)
-
briefly briefly examine lightly (xem xét nhanh chóng, không kỹ lưỡng)
-
surface examine lightly the surface (kiểm tra sơ bộ bề mặt)
-
documents examine lightly the documents (xem xét qua loa các tài liệu)
-
wound examine lightly a wound (kiểm tra vết thương một cách nhẹ nhàng/sơ sài)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
examine lightly
Động từ + Trạng từKiểm tra hoặc xem xét điều gì đó một cách hời hợt hoặc nhanh chóng.
"The doctor examined the patient lightly and prescribed some medication."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examine lightly".
