(Top Banner Ad)
examine lightly
B1
Động từ + Trạng từ B1 Tổng quát

examine lightly

UK: /ɪɡˈzæmɪn ˈlaɪtli/ • US: /ɪɡˈzæmɪn ˈlaɪtli/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm tra qua loa xem xét hời hợt khám qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To inspect or consider something superficially or briefly.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó một cách hời hợt hoặc nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient lightly and prescribed some medication."

    "Bác sĩ khám qua loa cho bệnh nhân và kê một vài loại thuốc."

  • "The customs officer examined my luggage lightly before letting me pass."

    "Nhân viên hải quan kiểm tra hành lý của tôi qua loa trước khi cho tôi qua."

  • "I only examined the report lightly, so I can't give you a detailed opinion."

    "Tôi chỉ xem lướt qua bản báo cáo, vì vậy tôi không thể cho bạn một ý kiến chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine kiểm tra, xem xét
Noun examination sự kiểm tra, kỳ thi
Noun examiner người kiểm tra, giám khảo
Adjective examined đã được kiểm tra, đã được xem xét
Adjective examining đang kiểm tra, thuộc về kiểm tra
Adjective light nhẹ, không nặng, không nghiêm trọng
Noun lightness sự nhẹ nhàng, sự không quan trọng
Verb lighten làm nhẹ đi, giảm bớt (gánh nặng, sự nghiêm trọng)

Synonyms

Antonyms

examine thoroughly (kiểm tra kỹ lưỡng)scrutinize (xem xét kỹ lưỡng)investigate (điều tra)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
examinare
Old French
examiner
Middle English
examinen
Old English
līhtlīce
English
examine lightly

Nguồn gốc của 'Examine'

Từ 'examine' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'examinare', ban đầu có nghĩa là 'cân' hoặc 'cân nhắc kỹ lưỡng', từ 'examen' (cái cân, thử nghiệm). Qua tiếng Pháp cổ 'examiner', nó du nhập vào tiếng Anh Trung đại thành 'examinen', mang ý nghĩa kiểm tra hoặc chất vấn.

Nguồn gốc của 'Lightly'

Phần 'lightly' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'līhtlīce', có nghĩa là 'một cách dễ dàng', 'nhanh chóng', hoặc 'không gặp khó khăn'. Nó là một trạng từ được hình thành từ tính từ 'light' (nhẹ). Khi kết hợp với 'examine', nó tạo thành nghĩa 'kiểm tra một cách nhẹ nhàng, không kỹ lưỡng'.

Cụm từ 'Examine Lightly'

Cụm từ 'examine lightly' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'examine' (kiểm tra) và trạng từ 'lightly' (một cách nhẹ nhàng, sơ sài) trong tiếng Anh hiện đại. Nó diễn tả hành động xem xét một cái gì đó một cách nhanh chóng, qua loa, không đi sâu vào chi tiết hoặc không dùng nhiều sức lực/công sức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc kiểm tra hoặc xem xét mà không đi sâu vào chi tiết. Nó hàm ý một sự đánh giá nhanh chóng và không toàn diện. So sánh với 'examine thoroughly' (kiểm tra kỹ lưỡng) để thấy sự khác biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + examine lightly
  • just just examine lightly
    (chỉ kiểm tra sơ sài)
  • only only examine lightly
    (chỉ xem xét qua loa)
  • briefly briefly examine lightly
    (xem xét nhanh chóng, không kỹ lưỡng)
examine lightly + Noun (object)
  • surface examine lightly the surface
    (kiểm tra sơ bộ bề mặt)
  • documents examine lightly the documents
    (xem xét qua loa các tài liệu)
  • wound examine lightly a wound
    (kiểm tra vết thương một cách nhẹ nhàng/sơ sài)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

examine lightly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Kiểm tra hoặc xem xét điều gì đó một cách hời hợt hoặc nhanh chóng.

"The doctor examined the patient lightly and prescribed some medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "examine lightly".

Tầm quan trọng của sự kỹ lưỡng

Trong nhiều bối cảnh chuyên nghiệp ở phương Tây, đặc biệt là trong luật pháp, y tế hoặc tài chính, việc 'kiểm tra sơ sài' (examine lightly) có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng. Văn hóa này thường nhấn mạnh sự cẩn trọng, tỉ mỉ và trách nhiệm cao, đối lập hoàn toàn với việc chỉ xem xét qua loa để tránh rủi ro và sai sót.

Khái niệm "Due Diligence" (Thẩm định chuyên sâu)

"Due diligence" là một khái niệm quan trọng trong kinh doanh và pháp lý phương Tây, chỉ việc thực hiện một cuộc điều tra, xem xét và đánh giá kỹ lưỡng, toàn diện trước khi tham gia vào một thỏa thuận, hợp đồng hoặc ra một quyết định quan trọng. Nó là hành động đối lập trực tiếp với 'examine lightly', đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa để tránh rủi ro và đảm bảo mọi thông tin được xác minh đầy đủ, thường là một yêu cầu pháp lý hoặc chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp.