(Top Banner Ad)
assume control
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

assume control

UK: /əˈsjuːm kənˈtrəʊl/ • US: /əˈsuːm kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

nắm quyền kiểm soát tiếp quản quyền lực đảm nhận quyền điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take responsibility or power over something.

Vietnamese Meaning

Tiếp quản hoặc nắm quyền kiểm soát một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The military assumed control of the government after the coup."

    "Quân đội đã nắm quyền kiểm soát chính phủ sau cuộc đảo chính."

  • "She assumed control of the company after her father's retirement."

    "Cô ấy đã nắm quyền kiểm soát công ty sau khi cha cô ấy nghỉ hưu."

  • "The software automatically assumes control of the device when connected."

    "Phần mềm tự động nắm quyền kiểm soát thiết bị khi được kết nối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assumption sự giả định, sự cho là đúng; sự đảm nhận (trách nhiệm)
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển
Adjective assuming kiêu căng, ngạo mạn (khi cho rằng mình có quyền lực)
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable không thể kiểm soát được
Noun takeover sự tiếp quản, sự thâu tóm (thường trong kinh doanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adsumere (to take up) + contrarotulus (counter-roll)
Old French
assumer + contrerole
Middle English
assumen + controllen
Modern English
assume control

Nguồn gốc của 'Assume'

Từ 'assume' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ad' (hướng tới) và 'sumere' (lấy, nhận). Vì vậy, 'adsumere' có nghĩa đen là 'tự mình nhận lấy'. Ban đầu, nó có nghĩa là nhận lấy một vai trò, một trách nhiệm hoặc một chức danh, ví dụ như một vị vua lên ngôi và 'assume the throne' (nhận lấy ngai vàng).

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' có một nguồn gốc thú vị từ việc kế toán thời trung cổ. Nó xuất phát từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin, có nghĩa là một 'cuộn giấy đối chiếu'. Người ta dùng một cuộn giấy thứ hai để kiểm tra và xác minh các tài khoản trên cuộn giấy chính, từ đó mang ý nghĩa kiểm soát và quản lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức giành được hoặc được trao quyền kiểm soát một tình huống, một dự án, hoặc một công ty. 'Assume' ở đây mang nghĩa 'đảm nhận', 'gánh vác'. Nó khác với 'take control' ở chỗ 'assume' có thể ngụ ý sự chuyển giao quyền lực một cách chính thức hoặc theo một thỏa thuận nào đó.

Prepositions

over of

'Assume control over': nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The new manager assumed control over the marketing department.' 'Assume control of': nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát chính bản thân đối tượng đó. Ví dụ: 'The rebels assumed control of the capital city.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assume control
  • be forced to assume control
    (bị buộc phải nắm quyền kiểm soát)
  • try to assume control
    (cố gắng giành quyền kiểm soát)
  • be ready to assume control
    (sẵn sàng để nắm quyền kiểm soát)
Adverb + assume control
  • formally assume control
    (chính thức nắm quyền kiểm soát)
  • gradually assume control
    (dần dần nắm quyền kiểm soát)
  • immediately assume control
    (nắm quyền kiểm soát ngay lập tức)
assume control of + Noun
  • of the company assume control of the company
    (nắm quyền kiểm soát công ty)
  • of the situation assume control of the situation
    (kiểm soát tình hình)
  • of the aircraft assume control of the aircraft
    (nắm quyền điều khiển máy bay)

Idioms

  • take the reins

    nắm quyền điều hành, nắm quyền kiểm soát (như cầm dây cương ngựa)

    "When the captain was injured, the first mate had to take the reins."

    (Khi thuyền trưởng bị thương, thuyền phó đã phải nắm quyền chỉ huy.)

  • be in the driver's seat

    ở vị trí kiểm soát, làm chủ tình hình

    "After the successful product launch, she is now in the driver's seat for her career."

    (Sau lần ra mắt sản phẩm thành công, cô ấy giờ đang ở vị trí làm chủ sự nghiệp của mình.)

  • step up to the plate

    đứng ra nhận trách nhiệm, hành động khi cần thiết

    "No one knew what to do, so he stepped up to the plate and assumed control of the rescue effort."

    (Không ai biết phải làm gì, vì vậy anh ấy đã đứng ra nhận trách nhiệm và nắm quyền kiểm soát nỗ lực cứu hộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assume control

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp quản hoặc nắm quyền kiểm soát một cái gì đó.

"The military assumed control of the government after the coup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Assume control of the project immediately.
Hãy nắm quyền kiểm soát dự án ngay lập tức.
Phủ định
Don't assume control without proper authorization.
Đừng nắm quyền kiểm soát nếu không có ủy quyền thích hợp.
Nghi vấn
Do assume control when your manager tell you to do so.
Hãy nắm quyền kiểm soát khi quản lý yêu cầu bạn làm như vậy.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager assumes control of the project every Monday.
Người quản lý đảm nhận quyền kiểm soát dự án vào mỗi thứ Hai.
Phủ định
She does not assume control of the department until the director retires.
Cô ấy không đảm nhận quyền kiểm soát bộ phận cho đến khi giám đốc nghỉ hưu.
Nghi vấn
Does he assume control when the team faces a crisis?
Anh ấy có đảm nhận quyền kiểm soát khi nhóm đối mặt với khủng hoảng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to assume control of its subsidiary led to significant changes.
Quyết định của công ty về việc nắm quyền kiểm soát công ty con của mình đã dẫn đến những thay đổi đáng kể.
Phủ định
My boss's refusal to assume control of the project resulted in delays.
Việc sếp của tôi từ chối nắm quyền kiểm soát dự án đã dẫn đến sự chậm trễ.
Nghi vấn
Was the government's move to assume control of the banking sector expected?
Liệu động thái của chính phủ nhằm nắm quyền kiểm soát lĩnh vực ngân hàng có được mong đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume control".

Chuyển Giao Quyền Lực trong các Nền Dân Chủ

Ở các nước phương Tây, việc 'assume control' (tiếp quản quyền lực) là một phần quan trọng trong các nghi lễ chính trị. Ví dụ, lễ nhậm chức Tổng thống Hoa Kỳ là một buổi lễ công khai, nơi tổng thống cũ chuyển giao quyền lực một cách hòa bình cho tổng thống mới. Đây là một biểu tượng mạnh mẽ của sự ổn định và dân chủ, cho thấy quyền lực thuộc về thể chế chứ không phải cá nhân.

Kế Hoạch Kế Vị trong Doanh Nghiệp (Succession Planning)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, việc một người 'assume control' thường được lên kế hoạch cẩn thận từ trước. Các tập đoàn lớn có 'kế hoạch kế vị' để đảm bảo luôn có người đủ năng lực sẵn sàng tiếp quản vị trí lãnh đạo quan trọng (như CEO) khi cần. Điều này giúp công ty hoạt động liên tục và giảm thiểu rủi ro khi có sự thay đổi nhân sự đột ngột.