assume control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take responsibility or power over something.
Vietnamese Meaning
Tiếp quản hoặc nắm quyền kiểm soát một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The military assumed control of the government after the coup."
"Quân đội đã nắm quyền kiểm soát chính phủ sau cuộc đảo chính."
-
"She assumed control of the company after her father's retirement."
"Cô ấy đã nắm quyền kiểm soát công ty sau khi cha cô ấy nghỉ hưu."
-
"The software automatically assumes control of the device when connected."
"Phần mềm tự động nắm quyền kiểm soát thiết bị khi được kết nối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | assumption | sự giả định, sự cho là đúng; sự đảm nhận (trách nhiệm) |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển |
| Adjective | assuming | kiêu căng, ngạo mạn (khi cho rằng mình có quyền lực) |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | không thể kiểm soát được |
| Noun | takeover | sự tiếp quản, sự thâu tóm (thường trong kinh doanh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi một người hoặc một tổ chức giành được hoặc được trao quyền kiểm soát một tình huống, một dự án, hoặc một công ty. 'Assume' ở đây mang nghĩa 'đảm nhận', 'gánh vác'. Nó khác với 'take control' ở chỗ 'assume' có thể ngụ ý sự chuyển giao quyền lực một cách chính thức hoặc theo một thỏa thuận nào đó.
Prepositions
'Assume control over': nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát đối với một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The new manager assumed control over the marketing department.' 'Assume control of': nhấn mạnh việc nắm quyền kiểm soát chính bản thân đối tượng đó. Ví dụ: 'The rebels assumed control of the capital city.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
be forced to assume control (bị buộc phải nắm quyền kiểm soát)
-
try to assume control (cố gắng giành quyền kiểm soát)
-
be ready to assume control (sẵn sàng để nắm quyền kiểm soát)
-
formally assume control (chính thức nắm quyền kiểm soát)
-
gradually assume control (dần dần nắm quyền kiểm soát)
-
immediately assume control (nắm quyền kiểm soát ngay lập tức)
-
of the company assume control of the company (nắm quyền kiểm soát công ty)
-
of the situation assume control of the situation (kiểm soát tình hình)
-
of the aircraft assume control of the aircraft (nắm quyền điều khiển máy bay)
Idioms
-
take the reins
nắm quyền điều hành, nắm quyền kiểm soát (như cầm dây cương ngựa)
"When the captain was injured, the first mate had to take the reins."
(Khi thuyền trưởng bị thương, thuyền phó đã phải nắm quyền chỉ huy.)
-
be in the driver's seat
ở vị trí kiểm soát, làm chủ tình hình
"After the successful product launch, she is now in the driver's seat for her career."
(Sau lần ra mắt sản phẩm thành công, cô ấy giờ đang ở vị trí làm chủ sự nghiệp của mình.)
-
step up to the plate
đứng ra nhận trách nhiệm, hành động khi cần thiết
"No one knew what to do, so he stepped up to the plate and assumed control of the rescue effort."
(Không ai biết phải làm gì, vì vậy anh ấy đã đứng ra nhận trách nhiệm và nắm quyền kiểm soát nỗ lực cứu hộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
assume control
Cụm động từTiếp quản hoặc nắm quyền kiểm soát một cái gì đó.
"The military assumed control of the government after the coup."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Assume control of the project immediately. |
Hãy nắm quyền kiểm soát dự án ngay lập tức. |
| Phủ định | Don't assume control without proper authorization. |
Đừng nắm quyền kiểm soát nếu không có ủy quyền thích hợp. |
| Nghi vấn | Do assume control when your manager tell you to do so. |
Hãy nắm quyền kiểm soát khi quản lý yêu cầu bạn làm như vậy. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager assumes control of the project every Monday. |
Người quản lý đảm nhận quyền kiểm soát dự án vào mỗi thứ Hai. |
| Phủ định | She does not assume control of the department until the director retires. |
Cô ấy không đảm nhận quyền kiểm soát bộ phận cho đến khi giám đốc nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Does he assume control when the team faces a crisis? |
Anh ấy có đảm nhận quyền kiểm soát khi nhóm đối mặt với khủng hoảng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's decision to assume control of its subsidiary led to significant changes. |
Quyết định của công ty về việc nắm quyền kiểm soát công ty con của mình đã dẫn đến những thay đổi đáng kể. |
| Phủ định | My boss's refusal to assume control of the project resulted in delays. |
Việc sếp của tôi từ chối nắm quyền kiểm soát dự án đã dẫn đến sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Was the government's move to assume control of the banking sector expected? |
Liệu động thái của chính phủ nhằm nắm quyền kiểm soát lĩnh vực ngân hàng có được mong đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assume control".
