gain control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giành được, đạt được quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company aims to gain control over a larger share of the market."
"Công ty đặt mục tiêu giành quyền kiểm soát một thị phần lớn hơn."
-
"The government is trying to gain control of the spread of the virus."
"Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự lây lan của virus."
-
"She managed to gain control of her emotions despite the difficult situation."
"Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình mặc dù tình hình khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | gain | đạt được, giành được, thu được |
| Noun | gain | sự đạt được, lợi ích, thành quả |
| Noun | controller | người kiểm soát, bộ điều khiển, thiết bị điều khiển |
| Adjective | controlled | được kiểm soát, bị điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển, quản lý |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền lực, sự điều khiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đạt được quyền lực, ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát một tình huống, người hoặc vật. Nó nhấn mạnh quá trình giành lấy quyền kiểm soát, có thể thông qua nỗ lực, chiến lược hoặc may mắn. Khác với 'have control' (đã có quyền kiểm soát), 'gain control' tập trung vào hành động đạt được quyền kiểm soát.
Prepositions
Khi 'over' được sử dụng, nó chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền kiểm soát được giành lấy. Ví dụ: 'gain control over the situation' có nghĩa là đạt được khả năng kiểm soát tình hình đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full gain full control (giành toàn quyền kiểm soát)
-
complete gain complete control (giành quyền kiểm soát hoàn toàn)
-
firm gain firm control (giành quyền kiểm soát vững chắc)
-
effective gain effective control (giành quyền kiểm soát hiệu quả)
-
absolute gain absolute control (giành quyền kiểm soát tuyệt đối)
-
try try to gain control (cố gắng giành quyền kiểm soát)
-
struggle struggle to gain control (vật lộn để giành quyền kiểm soát)
-
manage manage to gain control (xoay sở để giành quyền kiểm soát)
-
attempt attempt to gain control (nỗ lực giành quyền kiểm soát)
-
of gain control of the situation (giành quyền kiểm soát tình hình)
-
over gain control over one's emotions (kiềm chế cảm xúc của bản thân)
-
in gain control in the market (giành quyền kiểm soát trên thị trường)
Idioms
-
gain control of oneself
tự chủ, kiềm chế bản thân/cảm xúc
"She took a deep breath to gain control of herself before speaking."
(Cô ấy hít một hơi thật sâu để tự chủ trước khi nói.)
-
gain control of a situation/market/area
giành quyền kiểm soát một tình huống/thị trường/khu vực
"The army finally gained control of the rebel-held territory."
(Quân đội cuối cùng đã giành quyền kiểm soát vùng lãnh thổ do phiến quân chiếm giữ.)
-
gain control over someone/something
giành quyền lực/sự chi phối đối với ai đó/điều gì đó
"The corporation is trying to gain control over its smaller competitors."
(Tập đoàn đang cố gắng giành quyền chi phối đối với các đối thủ nhỏ hơn của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gain control
Cụm động từGiành được, đạt được quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.
"The company aims to gain control over a larger share of the market."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to gain control of its market share next quarter. |
Công ty sẽ giành quyền kiểm soát thị phần của mình vào quý tới. |
| Phủ định | They are not going to gain control of the situation if they don't act quickly. |
Họ sẽ không thể kiểm soát được tình hình nếu họ không hành động nhanh chóng. |
| Nghi vấn | Is she going to gain control of the project after the restructuring? |
Cô ấy có giành quyền kiểm soát dự án sau khi tái cấu trúc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain control".
