(Top Banner Ad)
gain control
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

gain control

UK: /ɡeɪn kənˈtrəʊl/ • US: /ɡeɪn kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giành quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát kiểm soát được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To obtain or achieve control over someone or something.

Vietnamese Meaning

Giành được, đạt được quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company aims to gain control over a larger share of the market."

    "Công ty đặt mục tiêu giành quyền kiểm soát một thị phần lớn hơn."

  • "The government is trying to gain control of the spread of the virus."

    "Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự lây lan của virus."

  • "She managed to gain control of her emotions despite the difficult situation."

    "Cô ấy đã cố gắng kiểm soát cảm xúc của mình mặc dù tình hình khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gain đạt được, giành được, thu được
Noun gain sự đạt được, lợi ích, thành quả
Noun controller người kiểm soát, bộ điều khiển, thiết bị điều khiển
Adjective controlled được kiểm soát, bị điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được, có thể điều khiển được
Verb control kiểm soát, điều khiển, quản lý
Noun control sự kiểm soát, quyền lực, sự điều khiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*waiđanjan
Old French
gaaignier
Middle English
gaynen
Modern English
gain
Latin
contra-rotulus
Old French
contre-rolle
Middle English
controll
Modern English
control

Nguồn gốc của 'Gain'

Từ 'gain' có nguồn gốc từ một từ tiếng German cổ nghĩa là 'săn bắn' hoặc 'tìm kiếm thức ăn'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'thu được', 'đạt được' hoặc 'chiến thắng', phản ánh việc nỗ lực để có được một thứ gì đó có giá trị.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Latin 'contra-rotulus', có nghĩa là 'một cuộn giấy đối chiếu'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một bản ghi để kiểm tra, xác minh các tài khoản tài chính. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng thành 'kiểm soát' hoặc 'quản lý' một cái gì đó, tương tự như việc kiểm tra sổ sách để đảm bảo mọi thứ đúng quy trình.

Sự kết hợp 'Gain Control'

Cụm từ 'gain control' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. 'Gain' mang ý nghĩa 'thu được' hoặc 'đạt được', còn 'control' là 'quyền lực để kiểm soát hoặc điều khiển'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng là 'giành được quyền kiểm soát' hoặc 'nắm quyền điều khiển' một tình huống, người, hoặc vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc đạt được quyền lực, ảnh hưởng hoặc khả năng kiểm soát một tình huống, người hoặc vật. Nó nhấn mạnh quá trình giành lấy quyền kiểm soát, có thể thông qua nỗ lực, chiến lược hoặc may mắn. Khác với 'have control' (đã có quyền kiểm soát), 'gain control' tập trung vào hành động đạt được quyền kiểm soát.

Prepositions

over

Khi 'over' được sử dụng, nó chỉ rõ đối tượng hoặc lĩnh vực mà quyền kiểm soát được giành lấy. Ví dụ: 'gain control over the situation' có nghĩa là đạt được khả năng kiểm soát tình hình đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + (gain control)
  • full gain full control
    (giành toàn quyền kiểm soát)
  • complete gain complete control
    (giành quyền kiểm soát hoàn toàn)
  • firm gain firm control
    (giành quyền kiểm soát vững chắc)
  • effective gain effective control
    (giành quyền kiểm soát hiệu quả)
  • absolute gain absolute control
    (giành quyền kiểm soát tuyệt đối)
Verb + to gain control
  • try try to gain control
    (cố gắng giành quyền kiểm soát)
  • struggle struggle to gain control
    (vật lộn để giành quyền kiểm soát)
  • manage manage to gain control
    (xoay sở để giành quyền kiểm soát)
  • attempt attempt to gain control
    (nỗ lực giành quyền kiểm soát)
(Gain control) + Prepositional Phrase
  • of gain control of the situation
    (giành quyền kiểm soát tình hình)
  • over gain control over one's emotions
    (kiềm chế cảm xúc của bản thân)
  • in gain control in the market
    (giành quyền kiểm soát trên thị trường)

Idioms

  • gain control of oneself

    tự chủ, kiềm chế bản thân/cảm xúc

    "She took a deep breath to gain control of herself before speaking."

    (Cô ấy hít một hơi thật sâu để tự chủ trước khi nói.)

  • gain control of a situation/market/area

    giành quyền kiểm soát một tình huống/thị trường/khu vực

    "The army finally gained control of the rebel-held territory."

    (Quân đội cuối cùng đã giành quyền kiểm soát vùng lãnh thổ do phiến quân chiếm giữ.)

  • gain control over someone/something

    giành quyền lực/sự chi phối đối với ai đó/điều gì đó

    "The corporation is trying to gain control over its smaller competitors."

    (Tập đoàn đang cố gắng giành quyền chi phối đối với các đối thủ nhỏ hơn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gain control

Cụm động từ
Lật mặt

Giành được, đạt được quyền kiểm soát đối với ai đó hoặc cái gì đó.

"The company aims to gain control over a larger share of the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to gain control of its market share next quarter.
Công ty sẽ giành quyền kiểm soát thị phần của mình vào quý tới.
Phủ định
They are not going to gain control of the situation if they don't act quickly.
Họ sẽ không thể kiểm soát được tình hình nếu họ không hành động nhanh chóng.
Nghi vấn
Is she going to gain control of the project after the restructuring?
Cô ấy có giành quyền kiểm soát dự án sau khi tái cấu trúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gain control".

Tầm quan trọng của Tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các triết lý phát triển cá nhân, khả năng 'gain control of oneself' (tự chủ) là một phẩm chất rất được coi trọng. Nó liên quan đến việc quản lý cảm xúc, hành vi và suy nghĩ của bản thân để đưa ra quyết định hợp lý và duy trì sự bình tĩnh trong các tình huống khó khăn, thường được xem là chìa khóa để thành công và hạnh phúc.

Khái niệm 'Nắm quyền lãnh đạo'

Cụm từ 'gain control' thường gắn liền với khái niệm lãnh đạo và trao quyền. Trong kinh doanh hoặc chính trị, 'gaining control' là một bước quan trọng để định hình hướng đi, thực hiện thay đổi và đạt được mục tiêu. Nó thể hiện khả năng tác động và định hướng một cách mạnh mẽ, thường đi kèm với trách nhiệm lớn.