(Top Banner Ad)
at rest
B1
Trạng ngữ B1 Vật lý, Tổng quát

at rest

UK: /æt rest/ • US: /æt rest/

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên ở trạng thái nghỉ nghỉ ngơi tĩnh lặng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a state of inactivity, stillness, or sleep.

Vietnamese Meaning

Ở trạng thái không hoạt động, tĩnh lặng hoặc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car is at rest in the garage."

    "Chiếc xe đang ở trạng thái tĩnh trong gara."

  • "After a long day of work, I like to be at rest."

    "Sau một ngày làm việc dài, tôi thích được nghỉ ngơi."

  • "The pendulum comes to at rest at its lowest point."

    "Con lắc dừng lại ở điểm thấp nhất của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rest sự nghỉ ngơi, sự tĩnh lặng; phần còn lại
Verb rest nghỉ ngơi, đặt (cái gì) lên
Adjective restful yên tĩnh, thanh thản, đem lại sự nghỉ ngơi
Adjective restless bồn chồn, không yên, không ngủ được
Noun unrest tình trạng bất ổn, náo động xã hội

Synonyms

Antonyms

in motion (đang chuyển động)active (hoạt động)moving (di chuyển)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ad- (to, near, at) / *res- (rest)
Proto-Germanic
*at / *rastō (repose)
Old English
æt / rest (rest, sleep, a bed)
Modern English
at rest

Từ Chiếc Giường đến Sự Tĩnh Lặng

Trong tiếng Anh cổ, từ 'rest' (hay 'ræst') không chỉ có nghĩa là 'sự nghỉ ngơi' mà còn có nghĩa là 'chiếc giường'. Vì vậy, cụm từ 'at rest' ban đầu mang ý nghĩa rất cụ thể là 'đang ở trên giường'. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ bất kỳ trạng thái không chuyển động nào, từ một vật thể đứng yên cho đến sự thanh thản trong tâm hồn, và cả trạng thái yên nghỉ sau khi qua đời.

Usage Note

Cụm từ "at rest" diễn tả trạng thái tĩnh, không có sự vận động hoặc hoạt động. Nó thường được dùng để chỉ một vật thể không di chuyển, hoặc một người đang nghỉ ngơi. Sắc thái nghĩa của "at rest" nhấn mạnh sự yên tĩnh, không có sự xáo trộn.
Trong vật lý, "at rest" được sử dụng để mô tả một vật thể không có vận tốc, nghĩa là không di chuyển so với một hệ quy chiếu cụ thể. Nó là một khái niệm cơ bản trong việc nghiên cứu động lực học và tĩnh học.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + at rest
  • be at rest
    (ở trạng thái nghỉ ngơi, không chuyển động; (văn hoa) đã yên nghỉ, qua đời)
  • come to rest
    (dừng lại (sau khi di chuyển))
  • lay (someone) to rest
    (an táng, chôn cất ai đó)
  • put (a fear/rumor) at rest
    (xóa tan, chấm dứt (một nỗi sợ/tin đồn))
Noun + at rest
  • a body at rest
    (một vật thể ở trạng thái đứng yên (trong vật lý))
  • a mind at rest
    (một tâm trí thanh thản, không lo âu)
  • a heart at rest
    (một trái tim bình yên, không còn đau khổ)

Idioms

  • lay (someone) to rest

    An táng ai đó, đưa về nơi an nghỉ cuối cùng. Đây là một cách nói trang trọng.

    "The family gathered to lay their beloved grandmother to rest."

    (Gia đình đã tụ họp để an táng người bà yêu quý của họ.)

  • put (one's) mind at rest

    Làm cho ai đó hết lo lắng, giúp họ an tâm.

    "The doctor's call finally put my mind at rest about the test results."

    (Cuộc gọi của bác sĩ cuối cùng đã làm tôi an tâm về kết quả xét nghiệm.)

  • let the matter rest

    Quyết định không thảo luận hoặc hành động thêm về một vấn đề nữa; để cho chuyện đó lắng xuống.

    "We clearly weren't going to agree, so we decided to let the matter rest."

    (Rõ ràng là chúng tôi sẽ không đồng ý, vì vậy chúng tôi quyết định không bàn về vấn đề đó nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

at rest

Trạng ngữ
Lật mặt

Ở trạng thái không hoạt động, tĩnh lặng hoặc ngủ.

"The car is at rest in the garage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the object was at rest surprised everyone.
Việc vật thể ở trạng thái nghỉ ngơi đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the car was at rest or not did not affect the outcome of the experiment.
Việc chiếc xe có ở trạng thái nghỉ hay không không ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm.
Nghi vấn
Why the ball remained at rest is a mystery to the students.
Tại sao quả bóng vẫn ở trạng thái nghỉ là một điều bí ẩn đối với các học sinh.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine had been at rest for hours before they finally fixed it.
Cái máy đã ở trạng thái nghỉ trong nhiều giờ trước khi họ sửa nó.
Phủ định
The pendulum hadn't been at rest for more than a few seconds before it was pushed again.
Con lắc chưa từng ở trạng thái nghỉ quá vài giây trước khi nó bị đẩy lại.
Nghi vấn
Had the ball been at rest before the player kicked it?
Quả bóng đã ở trạng thái nghỉ trước khi cầu thủ đá nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at rest".

An Yên Vĩnh Hằng: Cách Nói Giảm Tránh Về Cái Chết

Trong văn hóa phương Tây, nói ai đó 'is at rest' là một cách nói giảm nói tránh rất phổ biến và trang trọng để chỉ rằng họ đã qua đời. Cụm từ này thể hiện niềm tin rằng cái chết là sự giải thoát khỏi những nỗi đau và muộn phiền của cuộc sống, đạt đến một trạng thái bình yên cuối cùng. Bạn sẽ thường thấy cụm từ 'At Rest' hoặc 'Rest in Peace' (R.I.P.) được khắc trên bia mộ.

Vật Lý và Triết Học: Trạng Thái Tự Nhiên

Khái niệm 'at rest' (đứng yên) là nền tảng trong vật lý học, đặc biệt là trong Định luật Chuyển động của Newton. Ngoài ra, trong nhiều trường phái triết học như Khắc kỷ (Stoicism) hay Phật giáo, một tâm trí 'at rest' - tức là thanh thản, không bị xáo động bởi ham muốn hay lo sợ - được coi là trạng thái lý tưởng để con người đạt được hạnh phúc và sự thông thái.