at rest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a state of inactivity, stillness, or sleep.
Vietnamese Meaning
Ở trạng thái không hoạt động, tĩnh lặng hoặc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car is at rest in the garage."
"Chiếc xe đang ở trạng thái tĩnh trong gara."
-
"After a long day of work, I like to be at rest."
"Sau một ngày làm việc dài, tôi thích được nghỉ ngơi."
-
"The pendulum comes to at rest at its lowest point."
"Con lắc dừng lại ở điểm thấp nhất của nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "at rest" diễn tả trạng thái tĩnh, không có sự vận động hoặc hoạt động. Nó thường được dùng để chỉ một vật thể không di chuyển, hoặc một người đang nghỉ ngơi. Sắc thái nghĩa của "at rest" nhấn mạnh sự yên tĩnh, không có sự xáo trộn.
Trong vật lý, "at rest" được sử dụng để mô tả một vật thể không có vận tốc, nghĩa là không di chuyển so với một hệ quy chiếu cụ thể. Nó là một khái niệm cơ bản trong việc nghiên cứu động lực học và tĩnh học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be at rest (ở trạng thái nghỉ ngơi, không chuyển động; (văn hoa) đã yên nghỉ, qua đời)
-
come to rest (dừng lại (sau khi di chuyển))
-
lay (someone) to rest (an táng, chôn cất ai đó)
-
put (a fear/rumor) at rest (xóa tan, chấm dứt (một nỗi sợ/tin đồn))
-
a body at rest (một vật thể ở trạng thái đứng yên (trong vật lý))
-
a mind at rest (một tâm trí thanh thản, không lo âu)
-
a heart at rest (một trái tim bình yên, không còn đau khổ)
Idioms
-
lay (someone) to rest
An táng ai đó, đưa về nơi an nghỉ cuối cùng. Đây là một cách nói trang trọng.
"The family gathered to lay their beloved grandmother to rest."
(Gia đình đã tụ họp để an táng người bà yêu quý của họ.)
-
put (one's) mind at rest
Làm cho ai đó hết lo lắng, giúp họ an tâm.
"The doctor's call finally put my mind at rest about the test results."
(Cuộc gọi của bác sĩ cuối cùng đã làm tôi an tâm về kết quả xét nghiệm.)
-
let the matter rest
Quyết định không thảo luận hoặc hành động thêm về một vấn đề nữa; để cho chuyện đó lắng xuống.
"We clearly weren't going to agree, so we decided to let the matter rest."
(Rõ ràng là chúng tôi sẽ không đồng ý, vì vậy chúng tôi quyết định không bàn về vấn đề đó nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
at rest
Trạng ngữỞ trạng thái không hoạt động, tĩnh lặng hoặc ngủ.
"The car is at rest in the garage."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the object was at rest surprised everyone. |
Việc vật thể ở trạng thái nghỉ ngơi đã khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the car was at rest or not did not affect the outcome of the experiment. |
Việc chiếc xe có ở trạng thái nghỉ hay không không ảnh hưởng đến kết quả thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Why the ball remained at rest is a mystery to the students. |
Tại sao quả bóng vẫn ở trạng thái nghỉ là một điều bí ẩn đối với các học sinh. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine had been at rest for hours before they finally fixed it. |
Cái máy đã ở trạng thái nghỉ trong nhiều giờ trước khi họ sửa nó. |
| Phủ định | The pendulum hadn't been at rest for more than a few seconds before it was pushed again. |
Con lắc chưa từng ở trạng thái nghỉ quá vài giây trước khi nó bị đẩy lại. |
| Nghi vấn | Had the ball been at rest before the player kicked it? |
Quả bóng đã ở trạng thái nghỉ trước khi cầu thủ đá nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "at rest".
