in operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
functioning; working; being used
Vietnamese Meaning
đang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The factory is now fully in operation."
"Nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất."
-
"The new computer system is now in operation."
"Hệ thống máy tính mới hiện đang hoạt động."
-
"The hospital's emergency room is in operation 24 hours a day."
"Phòng cấp cứu của bệnh viện hoạt động 24 giờ mỗi ngày."
-
"The rescue plan is now in operation."
"Kế hoạch giải cứu hiện đang được thực hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | operation | sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật, công việc |
| Verb | operate | vận hành, điều khiển, hoạt động, phẫu thuật |
| Noun | operator | người vận hành, nhà khai thác, nhân viên tổng đài |
| Adjective | operational | thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động, có thể hoạt động |
| Adverb | operationally | về mặt hoạt động, theo phương diện hoạt động |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của máy móc, hệ thống, quy trình, hoặc thậm chí cả tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng thứ được nhắc đến đang ở trạng thái có thể sử dụng và thực hiện chức năng của nó. 'In operation' thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'working' hay 'running'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
put put something in operation (đưa cái gì vào hoạt động/vận hành)
-
bring bring something into operation (đưa cái gì vào hoạt động/có hiệu lực)
-
keep keep something in operation (duy trì cái gì hoạt động)
-
get get something in operation (làm cho cái gì hoạt động/vận hành)
-
come come into operation (đi vào hoạt động, có hiệu lực)
-
remain remain in operation (tiếp tục hoạt động/vận hành)
-
fully in full operation (hoạt động hết công suất/đầy đủ)
-
still still in operation (vẫn đang hoạt động)
Idioms
-
come into operation
đi vào hoạt động, có hiệu lực (áp dụng cho hệ thống, luật lệ, kế hoạch)
"The new traffic laws will come into operation next month."
(Luật giao thông mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)
-
put/bring something into operation
đưa cái gì vào hoạt động, vận hành (một hệ thống, máy móc, kế hoạch)
"Engineers worked hard to put the new factory line into operation."
(Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để đưa dây chuyền sản xuất mới vào vận hành.)
-
in full operation
hoạt động hết công suất, hoàn toàn vận hành, đang bận rộn (một nơi)
"By noon, the market was in full operation, bustling with vendors and shoppers."
(Đến trưa, khu chợ đã hoạt động hết công suất, tấp nập người bán kẻ mua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in operation
Cụm giới từđang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng
"The factory is now fully in operation."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the power is on, the machine is in operation. |
Nếu nguồn điện được bật, máy sẽ hoạt động. |
| Phủ định | When the system is not properly configured, the network is not in operation. |
Khi hệ thống không được cấu hình đúng cách, mạng sẽ không hoạt động. |
| Nghi vấn | If the green light is flashing, is the equipment in operation? |
Nếu đèn xanh nhấp nháy, thiết bị có đang hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in operation".
