(Top Banner Ad)
in operation
B1
Cụm giới từ B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

in operation

UK: ɪn ˌɒpəˈreɪʃn̩ • US: ɪn ˌɑːpəˈreɪʃn̩

Nghĩa tiếng Việt

đang hoạt động đang vận hành đang có hiệu lực đang được thực hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

functioning; working; being used

Vietnamese Meaning

đang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory is now fully in operation."

    "Nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất."

  • "The new computer system is now in operation."

    "Hệ thống máy tính mới hiện đang hoạt động."

  • "The hospital's emergency room is in operation 24 hours a day."

    "Phòng cấp cứu của bệnh viện hoạt động 24 giờ mỗi ngày."

  • "The rescue plan is now in operation."

    "Kế hoạch giải cứu hiện đang được thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun operation sự vận hành, hoạt động, ca phẫu thuật, công việc
Verb operate vận hành, điều khiển, hoạt động, phẫu thuật
Noun operator người vận hành, nhà khai thác, nhân viên tổng đài
Adjective operational thuộc về hoạt động, sẵn sàng hoạt động, có thể hoạt động
Adverb operationally về mặt hoạt động, theo phương diện hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*op- (to work, produce)
Latin
opus (work), operari (to work)
Latin
operatio (working, doing, labor)
Old French
opéracion
Middle English
operacioun
English
operation
English
in operation (as a phrase)

Nguồn gốc của 'in operation'

Cụm từ 'in operation' kết hợp giới từ 'in' (chỉ trạng thái) và danh từ 'operation'. Từ 'operation' có gốc Latin từ 'opus' nghĩa là 'công việc' hoặc 'lao động'. Ban đầu, nó có nghĩa là hành động làm việc hay thực hiện một điều gì đó. Khi kết hợp với 'in', cụm từ này mang ý nghĩa 'đang trong trạng thái làm việc', 'đang hoạt động' hoặc 'có hiệu lực'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả trạng thái của máy móc, hệ thống, quy trình, hoặc thậm chí cả tổ chức. Nó nhấn mạnh rằng thứ được nhắc đến đang ở trạng thái có thể sử dụng và thực hiện chức năng của nó. 'In operation' thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như 'working' hay 'running'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (something) + in operation
  • put put something in operation
    (đưa cái gì vào hoạt động/vận hành)
  • bring bring something into operation
    (đưa cái gì vào hoạt động/có hiệu lực)
  • keep keep something in operation
    (duy trì cái gì hoạt động)
  • get get something in operation
    (làm cho cái gì hoạt động/vận hành)
Verb + in operation
  • come come into operation
    (đi vào hoạt động, có hiệu lực)
  • remain remain in operation
    (tiếp tục hoạt động/vận hành)
Adverb + in operation
  • fully in full operation
    (hoạt động hết công suất/đầy đủ)
  • still still in operation
    (vẫn đang hoạt động)

Idioms

  • come into operation

    đi vào hoạt động, có hiệu lực (áp dụng cho hệ thống, luật lệ, kế hoạch)

    "The new traffic laws will come into operation next month."

    (Luật giao thông mới sẽ có hiệu lực vào tháng tới.)

  • put/bring something into operation

    đưa cái gì vào hoạt động, vận hành (một hệ thống, máy móc, kế hoạch)

    "Engineers worked hard to put the new factory line into operation."

    (Các kỹ sư đã làm việc chăm chỉ để đưa dây chuyền sản xuất mới vào vận hành.)

  • in full operation

    hoạt động hết công suất, hoàn toàn vận hành, đang bận rộn (một nơi)

    "By noon, the market was in full operation, bustling with vendors and shoppers."

    (Đến trưa, khu chợ đã hoạt động hết công suất, tấp nập người bán kẻ mua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in operation

Cụm giới từ
Lật mặt

đang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng

"The factory is now fully in operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the power is on, the machine is in operation.
Nếu nguồn điện được bật, máy sẽ hoạt động.
Phủ định
When the system is not properly configured, the network is not in operation.
Khi hệ thống không được cấu hình đúng cách, mạng sẽ không hoạt động.
Nghi vấn
If the green light is flashing, is the equipment in operation?
Nếu đèn xanh nhấp nháy, thiết bị có đang hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in operation".

Tầm quan trọng của sự vận hành liên tục

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, việc các hệ thống, dịch vụ hay kế hoạch luôn 'in operation' (hoạt động) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện sự hiệu quả, năng suất và độ tin cậy. Thời gian 'downtime' (ngừng hoạt động) thường bị coi là tổn thất lớn và cần được giảm thiểu tối đa.

Quy trình và Hiệu lực Pháp luật

Khái niệm 'in operation' cũng thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc quy định hành chính để chỉ thời điểm một luật, quy tắc hay chính sách bắt đầu có hiệu lực và được áp dụng. Điều này nhấn mạnh tính chính thức và ràng buộc của các quy định đó khi chúng đã 'đi vào hoạt động'.