(Top Banner Ad)
genuine news
B2
Tính từ + Danh từ B2 Báo chí, Truyền thông

genuine news

UK: /ˈdʒenjuɪn njuːz/ • US: /ˈdʒenjuɪn nuz/

Nghĩa tiếng Việt

tin tức chân thật thông tin xác thực tin tức thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Genuine" refers to something that is authentic, real, and not fake or counterfeit. Combined with "news," it suggests news reports or information that are accurate, verifiable, and free from fabrication or distortion.

Vietnamese Meaning

"Genuine" có nghĩa là xác thực, thật và không giả mạo. Khi kết hợp với "news," nó chỉ các bản tin hoặc thông tin chính xác, có thể kiểm chứng và không bịa đặt hoặc xuyên tạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newspaper prides itself on providing genuine news to its readers."

    "Tờ báo tự hào cung cấp tin tức chân thật cho độc giả của mình."

  • "It's important to distinguish between genuine news and propaganda."

    "Điều quan trọng là phân biệt giữa tin tức thật và tuyên truyền."

  • "The website claims to only publish genuine news stories."

    "Trang web tuyên bố chỉ đăng tải những câu chuyện tin tức thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective genuine thật, chính hãng, chân thật
Adverb genuinely một cách chân thật, thật sự
Noun genuineness tính chân thật, sự xác thực
Noun news tin tức
Adjective new mới (liên quan đến thông tin mới)
Noun newspaper báo chí (một nguồn tin tức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gignere
Latin
genuinus
Old French
noveles
Middle English
newes
English
genuine news

Nguồn gốc của 'tin tức chân thực'

Cụm từ 'genuine news' (tin tức chân thực) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử phong phú. 'Genuine' (chân thực) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'genuinus', nghĩa là 'tự nhiên' hoặc 'bẩm sinh', nhấn mạnh sự xác thực. 'News' (tin tức) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'noveles', có nghĩa là 'những điều mới mẻ'. Khi kết hợp, 'genuine news' không chỉ nói về thông tin mới mẻ mà còn phải là thông tin được xác minh, đáng tin cậy và không bị bóp méo, một khái niệm cực kỳ quan trọng trong thế giới thông tin ngày nay.

Usage Note

The phrase emphasizes the reliability and trustworthiness of the information. It's often used to contrast with "fake news" or biased reporting. The word "genuine" carries a strong connotation of authenticity and integrity.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + genuine news
  • find find genuine news
    (tìm kiếm tin tức chân thực)
  • share share genuine news
    (chia sẻ tin tức đáng tin cậy)
  • report report genuine news
    (đưa tin tức chân thật)
  • verify verify genuine news
    (xác minh tin tức chính xác)
  • publish publish genuine news
    (xuất bản tin tức thật)
Adjective + genuine news
  • important important genuine news
    (tin tức chân thực quan trọng)
  • crucial crucial genuine news
    (tin tức chân thực cực kỳ quan trọng)
  • objective objective genuine news
    (tin tức chân thực khách quan)
Noun + of genuine news
  • source source of genuine news
    (nguồn tin tức chân thực)
  • spread spread of genuine news
    (sự lan truyền của tin tức chân thực)

Idioms

  • To seek out genuine news

    Tìm kiếm tin tức chân thực

    "In an era of misinformation, many people are desperate to seek out genuine news."

    (Trong kỷ nguyên thông tin sai lệch, nhiều người khao khát tìm kiếm tin tức chân thực.)

  • Separating genuine news from fake

    Phân biệt tin tức thật với tin giả

    "Media literacy helps in separating genuine news from fake."

    (Kiến thức về truyền thông giúp phân biệt tin tức thật với tin giả.)

  • A thirst for genuine news

    Khao khát tin tức chân thực

    "There's a growing thirst for genuine news among the public."

    (Có một khao khát ngày càng tăng về tin tức chân thực trong công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

genuine news

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Genuine" có nghĩa là xác thực, thật và không giả mạo. Khi kết hợp với "news," nó chỉ các bản tin hoặc thông tin chính xác, có thể kiểm chứng và không bịa đặt hoặc xuyên tạc.

"The newspaper prides itself on providing genuine news to its readers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "genuine news".

Kiến thức về truyền thông (Media Literacy)

Trong thời đại kỹ thuật số, khả năng phân biệt 'genuine news' (tin tức chân thực) với thông tin sai lệch hoặc tin giả là một kỹ năng sống còn. Các chương trình giáo dục truyền thông giúp mọi người phát triển tư duy phản biện để đánh giá nguồn tin và nội dung một cách khách quan.

Vai trò của báo chí (Role of Journalism)

Báo chí chất lượng cao đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp 'genuine news' cho công chúng. Các nhà báo có đạo đức và chuyên nghiệp cố gắng xác minh sự thật, trình bày thông tin khách quan, và giữ vững trách nhiệm giải trình, góp phần vào một xã hội dân chủ lành mạnh.