(Top Banner Ad)
autonomous reasoning
C1
Cụm danh từ C1 Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

autonomous reasoning

UK: /ɔːˈtɒnəməs ˈriːzənɪŋ/ • US: /ɔˈtɑːnəməs ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng suy luận tự chủ lập luận độc lập suy luận một cách tự trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to think and make decisions independently, without external control or guidance.

Vietnamese Meaning

Khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định một cách độc lập, không có sự kiểm soát hoặc hướng dẫn từ bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The AI system demonstrates autonomous reasoning by adapting its strategy based on the changing environment."

    "Hệ thống AI thể hiện khả năng suy luận tự chủ bằng cách điều chỉnh chiến lược của mình dựa trên môi trường thay đổi."

  • "Autonomous reasoning is crucial for self-driving cars to navigate safely."

    "Suy luận tự chủ là rất quan trọng để xe tự lái di chuyển an toàn."

  • "The robot used autonomous reasoning to diagnose the problem and implement a solution."

    "Robot đã sử dụng suy luận tự chủ để chẩn đoán vấn đề và thực hiện giải pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective autonomous tự chủ, độc lập
Noun autonomy sự tự chủ, quyền tự trị
Verb reason suy luận, lý luận
Noun reasoning sự suy luận, lý lẽ
Adverb autonomously một cách tự chủ, một cách độc lập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self) + nomos (law)
Latin
ratio (reason)
English
autonomous reasoning

Nguồn gốc của 'Autonomous'

Từ 'autonomous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'autos' (tự) và 'nomos' (luật lệ). Ban đầu, nó được dùng để chỉ những thành phố tự quản, có luật lệ riêng. Ý tưởng về sự tự chủ này sau đó lan rộng sang triết học và khoa học.

Sự phát triển của 'Reasoning'

Từ 'reasoning' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', nghĩa là lý trí, suy luận. Nó ám chỉ khả năng sử dụng logic và thông tin để đưa ra kết luận. Sự kết hợp với 'autonomous' tạo ra khái niệm về khả năng suy luận độc lập, không bị kiểm soát từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo để mô tả khả năng của một hệ thống máy tính tự đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và quy tắc được lập trình, mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Nó nhấn mạnh tính tự chủ và khả năng suy luận độc lập.

Prepositions

in for of

* **in:** Mô tả ngữ cảnh hoặc lĩnh vực áp dụng. Ví dụ: 'autonomous reasoning in robotics'.
* **for:** Mô tả mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi. Ví dụ: 'autonomous reasoning for improved efficiency'.
* **of:** Diễn tả bản chất hoặc thuộc tính. Ví dụ: 'a system of autonomous reasoning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autonomous reasoning
  • Advanced autonomous reasoning
    (Khả năng suy luận tự động nâng cao)
  • Complex autonomous reasoning
    (Khả năng suy luận tự động phức tạp)
  • Sophisticated autonomous reasoning
    (Khả năng suy luận tự động tinh vi)
Verb + autonomous reasoning
  • Develop autonomous reasoning
    (Phát triển khả năng suy luận tự động)
  • Implement autonomous reasoning
    (Triển khai khả năng suy luận tự động)
  • Utilize autonomous reasoning
    (Sử dụng khả năng suy luận tự động)
Preposition + autonomous reasoning
  • Based on autonomous reasoning
    (Dựa trên khả năng suy luận tự động)
  • Through autonomous reasoning
    (Thông qua khả năng suy luận tự động)

Idioms

  • At the heart of autonomous reasoning

    Là cốt lõi của khả năng suy luận tự động

    "At the heart of autonomous reasoning lies the ability to learn from data."

    (Cốt lõi của khả năng suy luận tự động nằm ở khả năng học hỏi từ dữ liệu.)

  • The key to autonomous reasoning

    Chìa khóa cho khả năng suy luận tự động

    "The key to autonomous reasoning is a well-defined algorithm."

    (Chìa khóa cho khả năng suy luận tự động là một thuật toán được xác định rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autonomous reasoning

Cụm danh từ
Lật mặt

Khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định một cách độc lập, không có sự kiểm soát hoặc hướng dẫn từ bên ngoài.

"The AI system demonstrates autonomous reasoning by adapting its strategy based on the changing environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autonomous reasoning".

Ảnh hưởng của AI

Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và khả năng suy luận tự động đang thay đổi nhiều lĩnh vực trong cuộc sống, từ y học, giao thông đến giáo dục. Điều này đặt ra những câu hỏi về đạo đức, trách nhiệm và tương lai của xã hội.

Tự chủ trong công việc

Trong môi trường làm việc hiện đại, khả năng suy luận và giải quyết vấn đề một cách độc lập (autonomous reasoning) ngày càng được coi trọng. Các công ty tìm kiếm những nhân viên có thể tự đưa ra quyết định và chịu trách nhiệm cho công việc của mình.