(Top Banner Ad)
externally controlled reasoning
C1
noun phrase C1 Cognitive Science, Psychology, Artificial Intelligence

externally controlled reasoning

UK: /ekˈstɜːnəli kənˈtrəʊld ˈriːzənɪŋ/ • US: /ɪkˈstɜːrnəli kənˈtroʊld ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận bị kiểm soát từ bên ngoài lý luận chịu sự chi phối từ bên ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reasoning processes that are influenced or directed by factors or entities outside of the individual's own internal cognitive processes.

Vietnamese Meaning

Quá trình suy luận bị ảnh hưởng hoặc điều khiển bởi các yếu tố hoặc thực thể bên ngoài các quá trình nhận thức nội tại của cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The marketing campaign employed externally controlled reasoning techniques to influence consumer choices."

    "Chiến dịch marketing sử dụng các kỹ thuật suy luận được kiểm soát từ bên ngoài để ảnh hưởng đến lựa chọn của người tiêu dùng."

  • "In cults, members often exhibit externally controlled reasoning due to the leader's powerful influence."

    "Trong các giáo phái, các thành viên thường thể hiện suy luận bị kiểm soát từ bên ngoài do ảnh hưởng mạnh mẽ của người lãnh đạo."

  • "The study examined how social media algorithms can promote externally controlled reasoning by selectively presenting information."

    "Nghiên cứu đã xem xét cách các thuật toán truyền thông xã hội có thể thúc đẩy suy luận bị kiểm soát từ bên ngoài bằng cách chọn lọc thông tin được trình bày."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun externality yếu tố bên ngoài, tác động bên ngoài
Adverb externally một cách bên ngoài, từ bên ngoài
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người/thiết bị điều khiển
Adjective controlled bị kiểm soát, có kiểm soát
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Verb reason lập luận, suy luận
Adjective reasonable hợp lý, có lý
Adjective unreasonable vô lý, không hợp lý

Synonyms

other-directed reasoning (suy luận định hướng từ bên ngoài)influenced reasoning (suy luận bị ảnh hưởng)manipulated reasoning (suy luận bị thao túng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cognitive Science, Psychology, Artificial Intelligence

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus (nghĩa: ngoài, bên ngoài)
Old French
externe (nghĩa: ngoài)
English
external (nghĩa: bên ngoài, xuất hiện từ thế kỷ 14)
Medieval Latin
contrarotulus (nghĩa: sổ đối chiếu, kiểm tra)
Old French
contre-rolle (nghĩa: kiểm tra, quản lý)
English
control (nghĩa: kiểm soát, điều khiển, xuất hiện từ thế kỷ 15)
Latin
ratio (nghĩa: sự tính toán, lý trí)
Old French
raison (nghĩa: lý do, lý trí)
English
reasoning (nghĩa: lập luận, suy luận, xuất hiện từ thế kỷ 16)

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ 'externally controlled reasoning' là một thuật ngữ hiện đại, được cấu thành từ ba thành phần chính với nguồn gốc Latin. 'External' (bên ngoài) bắt nguồn từ 'externus' trong tiếng Latin. 'Control' (kiểm soát) có lịch sử từ 'contrarotulus' trong tiếng Latin thời Trung cổ qua 'contre-rolle' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ việc kiểm tra sổ sách và sau đó phát triển thành ý nghĩa quản lý, điều khiển. 'Reasoning' (lập luận) xuất phát từ 'ratio' trong tiếng Latin thông qua 'raison' trong tiếng Pháp cổ, liên quan đến khả năng suy nghĩ, tính toán. Khi kết hợp, cụm từ này mô tả một quá trình tư duy mà các yếu tố từ bên ngoài chi phối hoặc định hướng.

Usage Note

This phrase refers to situations where an individual's reasoning is not solely based on their own thoughts, beliefs, or logic, but rather is guided or manipulated by external sources such as authority figures, social pressures, information presented by others, or programmed algorithms. It often implies a lack of autonomy in thinking and decision-making. The emphasis is on the origin of the control—it resides outside the individual.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'externally controlled reasoning'
  • conscious conscious externally controlled reasoning
    (lập luận có ý thức bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • limited limited externally controlled reasoning
    (lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài một cách hạn chế)
  • effective effective externally controlled reasoning
    (lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài hiệu quả)
Verb + 'externally controlled reasoning'
  • demonstrate demonstrate externally controlled reasoning
    (thể hiện/chứng minh lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • inhibit inhibit externally controlled reasoning
    (ngăn chặn lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • rely on rely on externally controlled reasoning
    (dựa vào lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài)
Noun + 'of externally controlled reasoning'
  • forms forms of externally controlled reasoning
    (các hình thức lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài)
  • mechanisms mechanisms of externally controlled reasoning
    (các cơ chế của lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài)

Idioms

  • a puppet on a string

    một con rối bị giật dây; bị người khác điều khiển hoàn toàn, không có ý chí riêng

    "He's just a a puppet on a string, always doing what his boss tells him without question."

    (Anh ta chỉ là một con rối bị giật dây, luôn làm theo lời sếp mà không thắc mắc.)

  • under someone's thumb

    nằm trong lòng bàn tay của ai đó; bị ai đó kiểm soát chặt chẽ

    "She's been under her husband's thumb for years, unable to make her own decisions."

    (Cô ấy đã nằm trong lòng bàn tay của chồng nhiều năm nay, không thể tự đưa ra quyết định của riêng mình.)

  • brainwashed

    bị tẩy não; bị lôi kéo suy nghĩ theo một hướng nhất định bởi ảnh hưởng bên ngoài

    "Some cult members are completely brainwashed, believing everything their leader says."

    (Một số thành viên giáo phái bị tẩy não hoàn toàn, tin vào mọi điều thủ lĩnh của họ nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

externally controlled reasoning

noun phrase
Lật mặt

Quá trình suy luận bị ảnh hưởng hoặc điều khiển bởi các yếu tố hoặc thực thể bên ngoài các quá trình nhận thức nội tại của cá nhân.

"The marketing campaign employed externally controlled reasoning techniques to influence consumer choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been externally controlling its marketing campaigns for the past year to maximize profits.
Công ty đã kiểm soát các chiến dịch tiếp thị của mình một cách bên ngoài trong năm qua để tối đa hóa lợi nhuận.
Phủ định
I haven't been reasoning in an externally controlled manner; I've been thinking for myself.
Tôi đã không suy luận một cách bị kiểm soát từ bên ngoài; tôi đã tự mình suy nghĩ.
Nghi vấn
Has the government been externally controlled in its decision-making regarding economic policy?
Chính phủ có đang bị kiểm soát từ bên ngoài trong việc ra quyết định liên quan đến chính sách kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "externally controlled reasoning".

Tầm quan trọng của Tư duy Phê phán

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hệ thống giáo dục hiện đại, khả năng tư duy độc lập và phê phán (critical thinking) được đánh giá rất cao. 'Externally controlled reasoning' (lập luận bị kiểm soát từ bên ngoài) thường được coi là đối lập với tư duy phê phán, nơi cá nhân tự mình phân tích, đánh giá thông tin thay vì bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát bởi các yếu tố bên ngoài một cách mù quáng.

Ảnh hưởng của Tuyên truyền và Thao túng

Khái niệm 'externally controlled reasoning' có thể thấy rõ trong các trường hợp tuyên truyền chính trị, quảng cáo hoặc các hình thức thao túng xã hội. Các bên muốn kiểm soát suy nghĩ của người khác thường sử dụng những kỹ thuật để định hình cách công chúng lập luận, dẫn đến việc họ đưa ra các quyết định hoặc niềm tin dựa trên thông tin đã được chọn lọc và kiểm soát từ bên ngoài.