(Top Banner Ad)
dependent reasoning
C1
noun phrase C1 Logic, Philosophy, Cognitive Science

dependent reasoning

UK: /dɪˈpɛndənt ˈriːzənɪŋ/ • US: /dɪˈpɛndənt ˈriːzənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy luận phụ thuộc lập luận dựa trên điều kiện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of reasoning where the validity of a conclusion relies on the acceptance of certain premises or assumptions; the conclusion is 'dependent' on these conditions.

Vietnamese Meaning

Một hình thức suy luận mà tính hợp lệ của kết luận phụ thuộc vào việc chấp nhận các tiền đề hoặc giả định nhất định; kết luận 'phụ thuộc' vào những điều kiện này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The entire legal case rested on dependent reasoning, specifically the assumption that the witness was telling the truth."

    "Toàn bộ vụ kiện pháp lý dựa trên suy luận phụ thuộc, đặc biệt là giả định rằng nhân chứng đang nói sự thật."

  • "Medical diagnoses often involve dependent reasoning, where the presence of certain symptoms makes a specific disease more likely."

    "Chẩn đoán y tế thường liên quan đến suy luận phụ thuộc, trong đó sự xuất hiện của các triệu chứng nhất định làm cho một bệnh cụ thể có khả năng xảy ra hơn."

  • "The stock market analysis employed dependent reasoning, assuming historical trends would continue into the future."

    "Phân tích thị trường chứng khoán sử dụng suy luận phụ thuộc, giả định rằng các xu hướng lịch sử sẽ tiếp tục trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb depend phụ thuộc, tùy thuộc vào
Noun dependence sự phụ thuộc
Adjective dependent phụ thuộc, lệ thuộc
Adverb dependently một cách phụ thuộc
Verb reason suy luận, lập luận
Noun reason lý do, lý trí
Adjective reasonable hợp lý, phải chăng
Adverb reasonably một cách hợp lý, khá là

Synonyms

conditional reasoning (suy luận có điều kiện)contingent reasoning (suy luận ngẫu nhiên)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Logic, Philosophy, Cognitive Science

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dependere
Old French
dependre
English
dependent
Latin
ratio
Old French
raison
English
reason
English
reasoning

Nguồn gốc của 'Dependent'

'Dependent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dependere', nghĩa là 'treo xuống' hoặc 'dựa vào'. Từ này hình thành từ 'de-' (xuống) và 'pendere' (treo). Điều này gợi hình ảnh một vật bị treo và do đó phụ thuộc vào cái đang giữ nó. Về sau, ý nghĩa này phát triển thành sự phụ thuộc về mặt ý tưởng, hành động.

Nguồn gốc của 'Reasoning'

'Reasoning' (suy luận, lập luận) xuất phát từ động từ 'to reason'. Bản thân 'reason' đến từ tiếng Latin 'ratio', nghĩa là 'tính toán', 'lý do' hoặc 'trí tuệ'. Điều này nhấn mạnh bản chất của suy luận là một quá trình tư duy có cấu trúc, logic và có tính toán.

Sự kết hợp: 'Dependent Reasoning'

Khi hai từ này kết hợp, 'dependent reasoning' mô tả một kiểu tư duy hoặc lập luận mà các kết luận của nó phụ thuộc chặt chẽ vào các giả định, dữ liệu, hoặc tiền đề đã cho. Đây là quá trình suy nghĩ không hoàn toàn độc lập mà dựa trên một nền tảng nhất định.

Usage Note

Dependent reasoning highlights the conditional nature of logical arguments. Unlike deductive reasoning, where conclusions are guaranteed if the premises are true, dependent reasoning acknowledges that conclusions are only as strong as the assumptions they are based on. It often involves probabilistic reasoning, where conclusions are probable rather than certain. It is crucial to identify the dependencies to assess the strength and reliability of the argument. Compare with independent reasoning where each step is not conditional on the previous one.

Prepositions

on upon

'On' and 'upon' indicate the basis or foundation upon which the reasoning rests. 'Dependent reasoning on X' means the reasoning's validity relies on X. The subtle difference is 'upon' is often more formal.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Dependent Reasoning
  • employ employ dependent reasoning
    (sử dụng lập luận phụ thuộc)
  • base a conclusion on base a conclusion on dependent reasoning
    (dựa kết luận vào lập luận phụ thuộc)
  • involve The analysis involves dependent reasoning.
    (Phân tích này liên quan đến lập luận phụ thuộc.)
Adjective + Dependent Reasoning
  • purely purely dependent reasoning
    (lập luận phụ thuộc hoàn toàn)
  • flawed flawed dependent reasoning
    (lập luận phụ thuộc có sai sót)
  • context- context-dependent reasoning
    (lập luận phụ thuộc ngữ cảnh)
Dependent Reasoning + Prepositional Phrase
  • on dependent reasoning on external data
    (lập luận phụ thuộc vào dữ liệu bên ngoài)
  • from dependent reasoning from initial assumptions
    (lập luận phụ thuộc từ các giả định ban đầu)

Idioms

  • fallacy of dependent reasoning

    ngụy biện dựa trên lập luận phụ thuộc (khi lập luận quá phụ thuộc vào tiền đề sai hoặc chưa được chứng minh)

    "Identifying the fallacy of dependent reasoning is crucial for sound academic research."

    (Việc xác định ngụy biện dựa trên lập luận phụ thuộc là rất quan trọng đối với nghiên cứu học thuật vững chắc.)

  • a form of dependent reasoning

    một dạng lập luận phụ thuộc

    "Deductive reasoning, when based on unquestioned axioms, can be considered a form of dependent reasoning."

    (Lập luận diễn dịch, khi dựa trên các tiên đề không thể nghi ngờ, có thể được coi là một dạng lập luận phụ thuộc.)

  • critical analysis of dependent reasoning

    phân tích phê phán lập luận phụ thuộc

    "The professor encouraged a critical analysis of dependent reasoning in the students' essays."

    (Giáo sư khuyến khích phân tích phê phán lập luận phụ thuộc trong các bài luận của sinh viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dependent reasoning

noun phrase
Lật mặt

Một hình thức suy luận mà tính hợp lệ của kết luận phụ thuộc vào việc chấp nhận các tiền đề hoặc giả định nhất định; kết luận 'phụ thuộc' vào những điều kiện này.

"The entire legal case rested on dependent reasoning, specifically the assumption that the witness was telling the truth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dependent reasoning".

Tư duy phản biện và Độc lập

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục, tư duy phản biện được đề cao. Điều này khuyến khích cá nhân không chỉ chấp nhận các tiền đề mà còn phải chất vấn, đánh giá chúng. 'Dependent reasoning' có thể bị xem là hạn chế nếu nó không được áp dụng một cách có ý thức, dẫn đến việc thiếu suy nghĩ độc lập và dễ bị ảnh hưởng bởi những thông tin có sẵn mà không kiểm chứng.

Tiền lệ pháp lý và Khoa học

Trong hệ thống luật pháp Common Law (Luật Anh-Mỹ), các phán quyết thường dựa trên 'tiền lệ' (precedent), đây là một dạng 'dependent reasoning' rất rõ rệt. Tương tự, trong khoa học, việc xây dựng các giả thuyết thường phụ thuộc vào các lý thuyết hoặc dữ liệu đã có trước đó. Đây là những ví dụ về việc 'dependent reasoning' có vai trò quan trọng và được chấp nhận trong các lĩnh vực cụ thể.