avoiding change
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of deliberately preventing or staying away from alteration, modification, or transformation.
Vietnamese Meaning
Hành động cố ý ngăn chặn hoặc tránh xa sự thay đổi, sửa đổi hoặc biến đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Avoiding change in business can lead to stagnation and ultimately, failure."
"Tránh thay đổi trong kinh doanh có thể dẫn đến trì trệ và cuối cùng là thất bại."
-
"The company's strategy of avoiding change ultimately led to its decline."
"Chiến lược tránh thay đổi của công ty cuối cùng đã dẫn đến sự suy tàn của nó."
-
"Avoiding change in one's personal life can prevent growth and self-discovery."
"Việc tránh thay đổi trong cuộc sống cá nhân có thể ngăn cản sự phát triển và khám phá bản thân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | avoid | né, tránh, lảng tránh |
| Noun | avoidance | sự né tránh, sự lảng tránh |
| Adjective | unavoidable | không thể tránh khỏi, tất yếu |
| Verb / Noun | change | (v) thay đổi / (n) sự thay đổi |
| Adjective | changeable | dễ thay đổi, hay thay đổi |
| Adjective | unchanging | không thay đổi, bất biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kháng cự hoặc sợ hãi đối với những điều mới mẻ, sự ổn định giả tạo hoặc từ chối thích nghi với hoàn cảnh. Khác với 'embracing change' (chấp nhận thay đổi), 'avoiding change' thể hiện một thái độ thụ động và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực.
Prepositions
‘Avoiding change of’ được sử dụng để chỉ việc tránh thay đổi một cái gì đó cụ thể. ‘Avoiding change by’ được sử dụng để chỉ việc tránh thay đổi bằng cách thực hiện một hành động nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
actively avoiding change (chủ động né tránh sự thay đổi)
-
deliberately avoiding change (cố tình né tránh sự thay đổi)
-
subconsciously avoiding change (né tránh sự thay đổi trong tiềm thức)
-
out of fear He is avoiding change out of fear of the unknown. (Anh ấy đang né tránh sự thay đổi vì nỗi sợ những điều chưa biết.)
-
to maintain the status quo The old board members are avoiding change to maintain the status quo. (Các thành viên hội đồng quản trị cũ đang né tránh sự thay đổi để duy trì hiện trạng.)
-
for the sake of comfort Many people avoid change for the sake of comfort and familiarity. (Nhiều người né tránh sự thay đổi vì sự thoải mái và quen thuộc.)
Idioms
-
to be set in one's ways
Bảo thủ, cứng nhắc, không chịu thay đổi thói quen hay quan điểm.
"My grandfather is so set in his ways that he refuses to use a computer."
(Ông tôi bảo thủ đến mức ông từ chối sử dụng máy tính.)
-
to bury one's head in the sand
Làm ngơ, từ chối đối mặt với một vấn đề khó khăn hoặc một sự thật không mấy dễ chịu.
"You can't just bury your head in the sand and hope this problem goes away."
(Bạn không thể cứ làm ngơ và hy vọng vấn đề này sẽ tự biến mất.)
-
better the devil you know (than the devil you don't)
Thà chấp nhận một tình huống khó khăn quen thuộc còn hơn là mạo hiểm với một điều mới lạ và có thể còn tệ hơn.
"I considered changing jobs, but decided against it. Better the devil you know."
(Tôi đã cân nhắc đổi việc, nhưng rồi lại thôi. Thà chịu cái khó quen thuộc còn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avoiding change
Gerund/Participial phraseHành động cố ý ngăn chặn hoặc tránh xa sự thay đổi, sửa đổi hoặc biến đổi.
"Avoiding change in business can lead to stagnation and ultimately, failure."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding change".
