(Top Banner Ad)
avoiding change
B2
Gerund/Participial phrase B2 Quản lý, Tâm lý học, Kinh tế học

avoiding change

UK: /əˈvɔɪdɪŋ tʃeɪndʒ/ • US: /əˈvɔɪdɪŋ tʃeɪndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tránh sự thay đổi né tránh sự thay đổi không muốn thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of deliberately preventing or staying away from alteration, modification, or transformation.

Vietnamese Meaning

Hành động cố ý ngăn chặn hoặc tránh xa sự thay đổi, sửa đổi hoặc biến đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avoiding change in business can lead to stagnation and ultimately, failure."

    "Tránh thay đổi trong kinh doanh có thể dẫn đến trì trệ và cuối cùng là thất bại."

  • "The company's strategy of avoiding change ultimately led to its decline."

    "Chiến lược tránh thay đổi của công ty cuối cùng đã dẫn đến sự suy tàn của nó."

  • "Avoiding change in one's personal life can prevent growth and self-discovery."

    "Việc tránh thay đổi trong cuộc sống cá nhân có thể ngăn cản sự phát triển và khám phá bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid né, tránh, lảng tránh
Noun avoidance sự né tránh, sự lảng tránh
Adjective unavoidable không thể tránh khỏi, tất yếu
Verb / Noun change (v) thay đổi / (n) sự thay đổi
Adjective changeable dễ thay đổi, hay thay đổi
Adjective unchanging không thay đổi, bất biến

Synonyms

resisting change (chống lại sự thay đổi)shunning change (né tránh sự thay đổi)evading change (lảng tránh sự thay đổi)

Antonyms

Related Words

status quo (hiện trạng)resistance to innovation (kháng cự sự đổi mới)fear of the unknown (sợ hãi điều chưa biết)

Subject Area

Quản lý, Tâm lý học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus ('empty') + cambire ('to exchange')
Vulgar Latin / Late Latin
*vocitus + cambiare
Old French
esvuidier ('to empty out') + changier
Middle English
avoiden + chaungen
Modern English
avoid + change

Nguồn gốc của 'avoid': Làm cho trống rỗng

Từ 'avoid' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'esvuidier', nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'rời đi'. Hãy tưởng tượng việc dọn sạch một căn phòng để không phải gặp một người nào đó. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành hành động 'tránh xa' hoặc 'né' một điều gì đó một cách có chủ đích.

Nguồn gốc của 'change': Trao đổi, đổi chác

Từ 'change' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'changier', có nghĩa là 'trao đổi, đổi chác'. Ban đầu, nó được dùng chủ yếu trong thương mại, ví dụ như đổi hàng hóa này lấy hàng hóa khác. Theo thời gian, nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ sự biến đổi hay sự thay thế nào trong cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kháng cự hoặc sợ hãi đối với những điều mới mẻ, sự ổn định giả tạo hoặc từ chối thích nghi với hoàn cảnh. Khác với 'embracing change' (chấp nhận thay đổi), 'avoiding change' thể hiện một thái độ thụ động và có thể gây ra những hậu quả tiêu cực.

Prepositions

of by

‘Avoiding change of’ được sử dụng để chỉ việc tránh thay đổi một cái gì đó cụ thể. ‘Avoiding change by’ được sử dụng để chỉ việc tránh thay đổi bằng cách thực hiện một hành động nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoiding change
  • actively avoiding change
    (chủ động né tránh sự thay đổi)
  • deliberately avoiding change
    (cố tình né tránh sự thay đổi)
  • subconsciously avoiding change
    (né tránh sự thay đổi trong tiềm thức)
Reasons for avoiding change
  • out of fear He is avoiding change out of fear of the unknown.
    (Anh ấy đang né tránh sự thay đổi vì nỗi sợ những điều chưa biết.)
  • to maintain the status quo The old board members are avoiding change to maintain the status quo.
    (Các thành viên hội đồng quản trị cũ đang né tránh sự thay đổi để duy trì hiện trạng.)
  • for the sake of comfort Many people avoid change for the sake of comfort and familiarity.
    (Nhiều người né tránh sự thay đổi vì sự thoải mái và quen thuộc.)

Idioms

  • to be set in one's ways

    Bảo thủ, cứng nhắc, không chịu thay đổi thói quen hay quan điểm.

    "My grandfather is so set in his ways that he refuses to use a computer."

    (Ông tôi bảo thủ đến mức ông từ chối sử dụng máy tính.)

  • to bury one's head in the sand

    Làm ngơ, từ chối đối mặt với một vấn đề khó khăn hoặc một sự thật không mấy dễ chịu.

    "You can't just bury your head in the sand and hope this problem goes away."

    (Bạn không thể cứ làm ngơ và hy vọng vấn đề này sẽ tự biến mất.)

  • better the devil you know (than the devil you don't)

    Thà chấp nhận một tình huống khó khăn quen thuộc còn hơn là mạo hiểm với một điều mới lạ và có thể còn tệ hơn.

    "I considered changing jobs, but decided against it. Better the devil you know."

    (Tôi đã cân nhắc đổi việc, nhưng rồi lại thôi. Thà chịu cái khó quen thuộc còn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoiding change

Gerund/Participial phrase
Lật mặt

Hành động cố ý ngăn chặn hoặc tránh xa sự thay đổi, sửa đổi hoặc biến đổi.

"Avoiding change in business can lead to stagnation and ultimately, failure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding change".

Vùng An Toàn (The Comfort Zone)

Trong văn hóa phương Tây, 'vùng an toàn' là một khái niệm tâm lý chỉ trạng thái mà một người cảm thấy an toàn và thoải mái. Tuy nhiên, việc ở mãi trong vùng an toàn đồng nghĩa với việc né tránh thay đổi và kìm hãm sự phát triển cá nhân. Nhiều sách và diễn giả truyền động lực khuyến khích mọi người 'bước ra khỏi vùng an toàn' để học hỏi và trưởng thành.

Sự Phản Kháng Thay Đổi trong Doanh Nghiệp

Trong môi trường kinh doanh ở phương Tây, 'sự phản kháng thay đổi' (resistance to change) là một thách thức lớn. Khi một công ty muốn áp dụng công nghệ mới hoặc thay đổi cơ cấu, nhân viên thường có xu hướng chống đối vì sợ mất việc, cảm thấy không chắc chắn, hoặc đơn giản là đã quen với cách làm cũ. 'Quản lý sự thay đổi' (change management) đã trở thành một lĩnh vực quan trọng để giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản này.