(Top Banner Ad)
awards night
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Giải trí

awards night

UK: /əˈwɔːdz naɪt/ • US: /əˈwɔːrdz naɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đêm trao giải lễ trao giải buổi tối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evening event at which prizes or awards are given to people who have been successful or who have achieved something.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện buổi tối mà tại đó các giải thưởng được trao cho những người thành công hoặc đã đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film festival will conclude with an awards night."

    "Liên hoan phim sẽ kết thúc bằng một đêm trao giải."

  • "She wore a stunning dress to the awards night."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến đêm trao giải."

  • "The awards night was broadcast live on television."

    "Đêm trao giải đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun award Giải thưởng, phán quyết
Verb award Trao thưởng, tặng thưởng
Noun nominee Người được đề cử
Noun ceremony Buổi lễ, nghi thức (thường đi kèm: award ceremony)
Noun gala Đêm tiệc lớn, dạ hội (thường đồng nghĩa với night)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Components)
Award (from Old French 'eswarder', judge) + Night (from Old English 'niht')
Modern English (20th Century)
Awards night (A formal compound noun describing a specific event)

Nguồn gốc Cụm từ Kép

Cụm từ 'awards night' là một sự kết hợp trực tiếp và hiện đại. Nó miêu tả chức năng (awards - giải thưởng) và thời gian diễn ra (night - buổi tối). Hầu hết các sự kiện trao giải lớn và trang trọng đều được tổ chức sau hoàng hôn để tạo không khí lộng lẫy, nghiêm túc và thu hút sự chú ý của truyền thông.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi lễ trang trọng, có thể bao gồm biểu diễn nghệ thuật, tiệc tối và các hoạt động giải trí khác. Nó nhấn mạnh vào sự kiện trao giải như một sự kiện quan trọng và đáng nhớ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awards night
  • prestigious the prestigious awards night
    (đêm trao giải danh giá)
  • annual the annual awards night
    (đêm trao giải thường niên)
  • glamorous a glamorous awards night
    (đêm trao giải lộng lẫy/hào nhoáng)
Verb + awards night
  • attend attend the awards night
    (tham dự đêm trao giải)
  • host host the awards night
    (đăng cai/tổ chức đêm trao giải)
  • dominate dominate the awards night
    (chiếm ưu thế (giành nhiều giải) tại đêm trao giải)

Idioms

  • leading up to awards night

    trong giai đoạn trước đêm trao giải

    "There was intense speculation leading up to awards night."

    (Đã có nhiều suy đoán căng thẳng trong giai đoạn trước đêm trao giải.)

  • the fashion of awards night

    thời trang/phong cách của đêm trao giải

    "Everyone was talking about the stunning fashion of awards night."

    (Mọi người đều bàn tán về phong cách thời trang tuyệt đẹp của đêm trao giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awards night

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện buổi tối mà tại đó các giải thưởng được trao cho những người thành công hoặc đã đạt được điều gì đó.

"The film festival will conclude with an awards night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wearing a stunning dress at the awards night.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy trong đêm trao giải.
Phủ định
They weren't announcing the winners yet at the awards night.
Họ vẫn chưa công bố người chiến thắng tại đêm trao giải.
Nghi vấn
Were you watching the performances during the awards night?
Bạn có đang xem các màn trình diễn trong đêm trao giải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards night".

Thảm đỏ (Red Carpet)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là các sự kiện giải trí lớn (như Oscar, Grammy), thảm đỏ là một phần không thể thiếu của 'awards night'. Đây là nơi các ngôi sao trình diễn trang phục của mình và giao lưu với truyền thông trước khi lễ chính thức bắt đầu.

Trang phục Lịch sự Bắt buộc

Các 'awards night' luôn yêu cầu khách mời mặc trang phục trang trọng (black tie) — thường là tuxedo cho nam và dạ hội cho nữ. Điều này nhấn mạnh tính nghiêm túc và tôn vinh thành tựu của sự kiện, khác biệt với các buổi tiệc thông thường.