awards night
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An evening event at which prizes or awards are given to people who have been successful or who have achieved something.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện buổi tối mà tại đó các giải thưởng được trao cho những người thành công hoặc đã đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The film festival will conclude with an awards night."
"Liên hoan phim sẽ kết thúc bằng một đêm trao giải."
-
"She wore a stunning dress to the awards night."
"Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy đến đêm trao giải."
-
"The awards night was broadcast live on television."
"Đêm trao giải đã được phát sóng trực tiếp trên truyền hình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ một buổi lễ trang trọng, có thể bao gồm biểu diễn nghệ thuật, tiệc tối và các hoạt động giải trí khác. Nó nhấn mạnh vào sự kiện trao giải như một sự kiện quan trọng và đáng nhớ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious the prestigious awards night (đêm trao giải danh giá)
-
annual the annual awards night (đêm trao giải thường niên)
-
glamorous a glamorous awards night (đêm trao giải lộng lẫy/hào nhoáng)
-
attend attend the awards night (tham dự đêm trao giải)
-
host host the awards night (đăng cai/tổ chức đêm trao giải)
-
dominate dominate the awards night (chiếm ưu thế (giành nhiều giải) tại đêm trao giải)
Idioms
-
leading up to awards night
trong giai đoạn trước đêm trao giải
"There was intense speculation leading up to awards night."
(Đã có nhiều suy đoán căng thẳng trong giai đoạn trước đêm trao giải.)
-
the fashion of awards night
thời trang/phong cách của đêm trao giải
"Everyone was talking about the stunning fashion of awards night."
(Mọi người đều bàn tán về phong cách thời trang tuyệt đẹp của đêm trao giải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awards night
Danh từMột sự kiện buổi tối mà tại đó các giải thưởng được trao cho những người thành công hoặc đã đạt được điều gì đó.
"The film festival will conclude with an awards night."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was wearing a stunning dress at the awards night. |
Cô ấy đã mặc một chiếc váy lộng lẫy trong đêm trao giải. |
| Phủ định | They weren't announcing the winners yet at the awards night. |
Họ vẫn chưa công bố người chiến thắng tại đêm trao giải. |
| Nghi vấn | Were you watching the performances during the awards night? |
Bạn có đang xem các màn trình diễn trong đêm trao giải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awards night".
