awkward person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is clumsy or socially inept and uncomfortable.
Vietnamese Meaning
Một người vụng về, lúng túng, không thoải mái hoặc không khéo léo trong các tình huống xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a bit of an awkward person, so try to make him feel comfortable."
"Anh ấy hơi vụng về một chút, nên hãy cố gắng làm anh ấy cảm thấy thoải mái."
-
"She felt like an awkward person at the party."
"Cô ấy cảm thấy mình như một người vụng về tại bữa tiệc."
-
"Don't be too hard on him, he's just an awkward person trying to fit in."
"Đừng quá khắt khe với anh ấy, anh ấy chỉ là một người vụng về đang cố gắng hòa nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | awkward | Vụng về, khó xử, ngượng nghịu |
| Adverb | awkwardly | Một cách vụng về, một cách khó xử |
| Noun | awkwardness | Sự vụng về, sự khó xử, sự ngượng ngùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người gặp khó khăn trong việc tương tác xã hội, thường cảm thấy bối rối hoặc tạo ra những tình huống khó xử. Sự vụng về có thể thể hiện qua hành động, lời nói, hoặc cả hai. So với 'clumsy person', 'awkward person' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội và cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly a truly awkward person (một người thực sự vụng về/khó xử)
-
painfully a painfully awkward person (một người khó xử đến mức đau khổ (hoặc gây khó xử cực độ))
-
chronically a chronically awkward person (một người khó xử kinh niên/mãn tính)
-
avoid to avoid an awkward person (tránh né một người vụng về)
-
handle to handle an awkward person (xử lý/đối phó với một người khó xử)
-
befriend to befriend the awkward person (kết bạn với người khó xử)
Idioms
-
A social liability
Một gánh nặng/trở ngại xã hội
"He’s a social liability at formal dinners because he is such an awkward person."
(Anh ấy là một gánh nặng xã hội tại các bữa tiệc trang trọng vì anh ấy là một người quá vụng về/khó xử.)
-
To trip over one's own feet
Vụng về đến mức tự vấp ngã
"She's an awkward person who seems to constantly trip over her own feet, both literally and figuratively."
(Cô ấy là một người vụng về, có vẻ như liên tục tự vấp ngã, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.)
-
Like a deer in the headlights
Như nai đứng trước ánh đèn pha (chỉ sự bối rối, đông cứng)
"The awkward person stood there like a deer in the headlights when asked to give a speech."
(Người khó xử đó đứng đó như nai đứng trước ánh đèn pha khi được yêu cầu phát biểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
awkward person
Danh từMột người vụng về, lúng túng, không thoải mái hoặc không khéo léo trong các tình huống xã hội.
"He's a bit of an awkward person, so try to make him feel comfortable."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awkward person".
