(Top Banner Ad)
awkward person
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Tâm lý học

awkward person

UK: /ˈɔːkwəd ˈpɜːsn/ • US: /ˈɔːkwərd ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người vụng về người lúng túng người không khéo léo người ngờ nghệch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is clumsy or socially inept and uncomfortable.

Vietnamese Meaning

Một người vụng về, lúng túng, không thoải mái hoặc không khéo léo trong các tình huống xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a bit of an awkward person, so try to make him feel comfortable."

    "Anh ấy hơi vụng về một chút, nên hãy cố gắng làm anh ấy cảm thấy thoải mái."

  • "She felt like an awkward person at the party."

    "Cô ấy cảm thấy mình như một người vụng về tại bữa tiệc."

  • "Don't be too hard on him, he's just an awkward person trying to fit in."

    "Đừng quá khắt khe với anh ấy, anh ấy chỉ là một người vụng về đang cố gắng hòa nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective awkward Vụng về, khó xử, ngượng nghịu
Adverb awkwardly Một cách vụng về, một cách khó xử
Noun awkwardness Sự vụng về, sự khó xử, sự ngượng ngùng

Synonyms

clumsy person (người vụng về)ungainly person (người lóng ngóng)socially inept person (người không khéo léo trong giao tiếp xã hội)

Antonyms

smooth operator (người khéo léo, lịch thiệp)social butterfly (người giao thiệp rộng, hoạt bát)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse/Middle English
awk
Middle English
awkward

Nguồn gốc 'Tay Trái'

Từ 'awk' (nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ) ban đầu có nghĩa là 'quay ngược', 'trái' hoặc 'tay trái'. Khi kết hợp với '-ward' (hướng về), 'awkward' ban đầu mô tả hành động hoặc cử chỉ bị lệch lạc, khó coi hoặc vụng về về mặt thể chất. Dần dần, nghĩa này mở rộng sang sự khó khăn trong giao tiếp xã hội.

Từ Vụng Về Thể Chất đến Vụng Về Xã Hội

'Awkward person' (người vụng về) là một cụm từ ghép, nhưng từ 'awkward' đã phát triển ý nghĩa từ thế kỷ 16, chuyển từ việc mô tả một người vụng về khi dùng tay (cơ thể) sang việc mô tả một người gây ra hoặc cảm thấy khó khăn, ngượng ngùng trong các tình huống xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người gặp khó khăn trong việc tương tác xã hội, thường cảm thấy bối rối hoặc tạo ra những tình huống khó xử. Sự vụng về có thể thể hiện qua hành động, lời nói, hoặc cả hai. So với 'clumsy person', 'awkward person' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh xã hội và cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + awkward person
  • truly a truly awkward person
    (một người thực sự vụng về/khó xử)
  • painfully a painfully awkward person
    (một người khó xử đến mức đau khổ (hoặc gây khó xử cực độ))
  • chronically a chronically awkward person
    (một người khó xử kinh niên/mãn tính)
Verb + awkward person
  • avoid to avoid an awkward person
    (tránh né một người vụng về)
  • handle to handle an awkward person
    (xử lý/đối phó với một người khó xử)
  • befriend to befriend the awkward person
    (kết bạn với người khó xử)

Idioms

  • A social liability

    Một gánh nặng/trở ngại xã hội

    "He’s a social liability at formal dinners because he is such an awkward person."

    (Anh ấy là một gánh nặng xã hội tại các bữa tiệc trang trọng vì anh ấy là một người quá vụng về/khó xử.)

  • To trip over one's own feet

    Vụng về đến mức tự vấp ngã

    "She's an awkward person who seems to constantly trip over her own feet, both literally and figuratively."

    (Cô ấy là một người vụng về, có vẻ như liên tục tự vấp ngã, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.)

  • Like a deer in the headlights

    Như nai đứng trước ánh đèn pha (chỉ sự bối rối, đông cứng)

    "The awkward person stood there like a deer in the headlights when asked to give a speech."

    (Người khó xử đó đứng đó như nai đứng trước ánh đèn pha khi được yêu cầu phát biểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

awkward person

Danh từ
Lật mặt

Một người vụng về, lúng túng, không thoải mái hoặc không khéo léo trong các tình huống xã hội.

"He's a bit of an awkward person, so try to make him feel comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "awkward person".

Sự khác biệt giữa Awkwardness và Introversion

Trong văn hóa phương Tây, điều quan trọng là phân biệt giữa người hướng nội (introvert) và 'awkward person'. Người hướng nội chỉ đơn thuần cần sự yên tĩnh để nạp năng lượng, còn 'awkward person' thường muốn tham gia xã hội nhưng thiếu kỹ năng giao tiếp hoặc lo lắng quá mức, dẫn đến hành vi khó xử hoặc không phù hợp.

Hình tượng 'The Nerd'

Khái niệm 'awkward person' thường gắn liền với hình tượng 'Nerd' (mọt sách) hoặc 'Geek' trong văn hóa Mỹ. Stereotype (khuôn mẫu) này mô tả một người có trí tuệ cao và đam mê đặc biệt (ví dụ: khoa học, game) nhưng lại kém cỏi và vụng về trong các tương tác xã hội thông thường.