(Top Banner Ad)
backroad
B1
danh từ B1 Địa lý, Du lịch

backroad

UK: /ˈbækroʊd/ • US: /ˈbækroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường quê đường vòng đường nhánh đường đất (tùy ngữ cảnh)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A minor road, typically in a rural area, that avoids major towns or highways.

Vietnamese Meaning

Một con đường nhỏ, thường ở vùng nông thôn, tránh các thị trấn lớn hoặc đường cao tốc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to take the backroad to avoid the traffic."

    "Chúng tôi quyết định đi đường vòng để tránh tắc đường."

  • "The backroads are often more scenic than the highways."

    "Đường vòng thường có cảnh quan đẹp hơn đường cao tốc."

  • "We got lost on a backroad in the middle of nowhere."

    "Chúng tôi bị lạc trên một con đường vòng ở một nơi đồng không mông quạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road Con đường; lộ trình
Adjective backcountry Thuộc vùng hẻo lánh, vùng sâu vùng xa
Noun roadside Lề đường, ven đường
Adverb backwards Về phía sau, lùi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

scenic route (tuyến đường ngắm cảnh)off the beaten path (nơi hẻo lánh, ít người biết đến)

Subject Area

Địa lý, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bæc (back)
Old English
rād (road, journey)
English (Compound)
backroad (19th Century usage established)

Nguồn Gốc Đường Phụ

"Backroad" là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp giữa "back" (nghĩa là phía sau, phụ) và "road" (con đường). Từ này mô tả chính xác chức năng của nó: một con đường nhỏ, phụ, thường nằm khuất sau hoặc song song với các tuyến đường chính đông đúc.

Khác Biệt Với Đường Chính

Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng con đường này không phải là tuyến đường quan trọng hoặc được ưu tiên. Nó thường ám chỉ những con đường nông thôn, ít được trải nhựa, dùng để đi vòng hoặc đi tắt qua các vùng đất hẻo lánh.

Usage Note

Từ 'backroad' thường mang ý nghĩa về một con đường ít được sử dụng, yên tĩnh và có thể mang lại những cảnh quan đẹp. Nó gợi ý về một hành trình chậm rãi và khám phá, khác với sự nhanh chóng và hiệu quả của đường cao tốc.

Prepositions

on along

Sử dụng 'on' khi nói về việc đi trên một con đường cụ thể: 'We drove on a backroad.' Sử dụng 'along' khi nói về việc di chuyển dọc theo con đường: 'There were farms along the backroad.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backroad
  • dusty dusty backroads
    (những con đường mòn bụi bặm)
  • winding winding backroads
    (những con đường phụ quanh co)
  • secluded secluded backroads
    (những con đường hẻo lánh, biệt lập)
Verb + backroad
  • take take the backroads
    (đi đường phụ/đường tắt (thay vì đường chính))
  • drive driving the backroads
    (lái xe trên những con đường phụ)
  • explore explore the backroads
    (khám phá những con đường mòn)

Idioms

  • To take the backroads

    Đi đường vòng, đường phụ (để tránh tắc nghẽn hoặc để ngắm cảnh)

    "We decided to take the backroads home and enjoy the sunset."

    (Chúng tôi quyết định đi đường phụ về nhà để ngắm hoàng hôn.)

  • The backroads of a region

    Những khu vực ít người biết đến, các vùng hẻo lánh hoặc nông thôn của một khu vực

    "The artist found his inspiration deep in the backroads of Texas."

    (Người nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng của mình sâu trong các vùng nông thôn hẻo lánh của Texas.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backroad

danh từ
Lật mặt

Một con đường nhỏ, thường ở vùng nông thôn, tránh các thị trấn lớn hoặc đường cao tốc.

"We decided to take the backroad to avoid the traffic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been driving on the backroad to avoid traffic.
Họ đã lái xe trên đường nhánh để tránh giao thông.
Phủ định
She hasn't been exploring the backroad because of the recent storms.
Cô ấy đã không khám phá con đường nhánh vì những cơn bão gần đây.
Nghi vấn
Have you been cycling along that backroad lately?
Dạo này bạn có đạp xe dọc theo con đường nhánh đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backroad".

Văn Hóa Lái Xe Du Lịch Mỹ (Road Trip)

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là văn hóa Road Trip (du lịch bằng ô tô), 'backroad' mang tính biểu tượng cao. Nó tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu, và mong muốn thoát ly khỏi sự hối hả của đường cao tốc để khám phá vẻ đẹp chân thật của nông thôn.

Sự Khác Biệt và Hoài Cổ

Backroad thường gợi lên cảm giác hoài cổ. Không giống như đường cao tốc hiện đại, backroad thường có ít biển báo, tốc độ giới hạn thấp hơn, và ít được bảo trì. Chúng mang lại trải nghiệm lái xe chậm rãi, gần gũi với thiên nhiên hơn.