(Top Banner Ad)
good judgment
B2
Danh từ B2 Chung

good judgment

UK: /ɡʊd ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /ɡʊd ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng phán đoán tốt sự sáng suốt sự khôn ngoan đầu óc phán đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to make sensible decisions or give good advice because you are experienced and knowledgeable.

Vietnamese Meaning

Khả năng đưa ra những quyết định hợp lý hoặc lời khuyên tốt vì bạn có kinh nghiệm và kiến thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I trust in your good judgment."

    "Tôi tin vào khả năng phán đoán tốt của bạn."

  • "He showed good judgment in choosing his words carefully."

    "Anh ấy đã thể hiện sự phán đoán tốt khi lựa chọn từ ngữ cẩn thận."

  • "It takes good judgment to know when to speak and when to remain silent."

    "Cần có sự phán đoán tốt để biết khi nào nên nói và khi nào nên im lặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness lòng tốt, phẩm chất tốt đẹp
Adjective better tốt hơn, ưu việt hơn
Verb judge đánh giá, phán xét
Noun judge thẩm phán, người đánh giá
Adjective judicious khôn ngoan, thận trọng (trong phán đoán)
Adjective judgmental hay phán xét, chỉ trích người khác

Synonyms

Antonyms

poor judgment (khả năng phán đoán kém)folly (sự dại dột, ngu ngốc)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
iudicium
Old French
jugement
Middle English
jugement
English
judgment

Nguồn gốc của 'good judgment'

Cụm từ 'good judgment' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng đã gắn bó chặt chẽ trong tiếng Anh. Từ 'good' (tốt, đúng đắn, có giá trị) có gốc từ tiếng Proto-Germanic *gōdaz. Từ 'judgment' (phán đoán, nhận định) xuất phát từ tiếng Latin 'iudicium' (một quyết định pháp lý, ý kiến), qua tiếng Pháp cổ 'jugement'. Khi kết hợp lại, 'good judgment' đã trở thành cách diễn đạt để chỉ khả năng đưa ra những quyết định khôn ngoan, hợp lý và có cân nhắc, thể hiện sự chín chắn trong suy nghĩ.

Usage Note

Chỉ khả năng đánh giá, suy xét tình huống và đưa ra quyết định đúng đắn, dựa trên kinh nghiệm, kiến thức và sự hiểu biết. Thường dùng để chỉ người có đầu óc sáng suốt, khôn ngoan.

Prepositions

in

"in someone's good judgment": Dùng để diễn tả sự tin tưởng vào khả năng phán đoán của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + good judgment
  • exercise exercise good judgment
    (thể hiện, vận dụng phán đoán tốt)
  • show show good judgment
    (cho thấy sự phán đoán đúng đắn)
  • display display good judgment
    (trình bày, thể hiện phán đoán tốt)
  • lack lack good judgment
    (thiếu sự phán đoán tốt)
Adjective + good judgment
  • sound sound good judgment
    (sự phán đoán tốt lành, vững chắc)
  • excellent excellent good judgment
    (sự phán đoán tốt xuất sắc)
Noun + good judgment
  • person a person of good judgment
    (một người có khả năng phán đoán tốt)

Idioms

  • Against one's better judgment

    Làm điều gì đó trái với sự phán đoán tốt hơn, trái với điều mình biết là đúng đắn hoặc khôn ngoan.

    "I lent him the money, against my better judgment, and now I regret it."

    (Tôi cho anh ta vay tiền, trái với sự phán đoán tốt hơn của mình, và bây giờ tôi hối hận.)

  • A person of good judgment

    Một người có khả năng đưa ra những quyết định khôn ngoan, hợp lý và có cân nhắc.

    "She's always been a person of good judgment, so I trust her advice."

    (Cô ấy luôn là một người có khả năng phán đoán tốt, vì vậy tôi tin tưởng lời khuyên của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good judgment

Danh từ
Lật mặt

Khả năng đưa ra những quyết định hợp lý hoặc lời khuyên tốt vì bạn có kinh nghiệm và kiến thức.

"I trust in your good judgment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good judgment".

Giá trị của sự phán đoán tốt trong xã hội phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'good judgment' được coi là một phẩm chất thiết yếu, đặc biệt quan trọng đối với các nhà lãnh đạo, quản lý và bất kỳ ai phải đưa ra quyết định quan trọng. Nó gắn liền với sự khôn ngoan, kinh nghiệm và khả năng suy nghĩ chín chắn, phân tích tình huống một cách khách quan để đưa ra lựa chọn tốt nhất. Khả năng này thường được rèn luyện qua giáo dục, trải nghiệm sống và tư duy phản biện.

Vai trò trong triết học và đạo đức

Khái niệm về phán đoán tốt cũng có vai trò quan trọng trong triết học và đạo đức học. Từ thời Hy Lạp cổ đại, các triết gia như Aristotle đã nhấn mạnh tầm quan trọng của 'phronesis' (practical wisdom - trí tuệ thực hành), tức là khả năng đưa ra những phán đoán đúng đắn trong các tình huống cụ thể của cuộc sống. Điều này thường được xem là nền tảng cho hành vi đạo đức và quyết định sáng suốt.