good judgment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to make sensible decisions or give good advice because you are experienced and knowledgeable.
Vietnamese Meaning
Khả năng đưa ra những quyết định hợp lý hoặc lời khuyên tốt vì bạn có kinh nghiệm và kiến thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I trust in your good judgment."
"Tôi tin vào khả năng phán đoán tốt của bạn."
-
"He showed good judgment in choosing his words carefully."
"Anh ấy đã thể hiện sự phán đoán tốt khi lựa chọn từ ngữ cẩn thận."
-
"It takes good judgment to know when to speak and when to remain silent."
"Cần có sự phán đoán tốt để biết khi nào nên nói và khi nào nên im lặng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ khả năng đánh giá, suy xét tình huống và đưa ra quyết định đúng đắn, dựa trên kinh nghiệm, kiến thức và sự hiểu biết. Thường dùng để chỉ người có đầu óc sáng suốt, khôn ngoan.
Prepositions
"in someone's good judgment": Dùng để diễn tả sự tin tưởng vào khả năng phán đoán của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exercise exercise good judgment (thể hiện, vận dụng phán đoán tốt)
-
show show good judgment (cho thấy sự phán đoán đúng đắn)
-
display display good judgment (trình bày, thể hiện phán đoán tốt)
-
lack lack good judgment (thiếu sự phán đoán tốt)
-
sound sound good judgment (sự phán đoán tốt lành, vững chắc)
-
excellent excellent good judgment (sự phán đoán tốt xuất sắc)
-
person a person of good judgment (một người có khả năng phán đoán tốt)
Idioms
-
Against one's better judgment
Làm điều gì đó trái với sự phán đoán tốt hơn, trái với điều mình biết là đúng đắn hoặc khôn ngoan.
"I lent him the money, against my better judgment, and now I regret it."
(Tôi cho anh ta vay tiền, trái với sự phán đoán tốt hơn của mình, và bây giờ tôi hối hận.)
-
A person of good judgment
Một người có khả năng đưa ra những quyết định khôn ngoan, hợp lý và có cân nhắc.
"She's always been a person of good judgment, so I trust her advice."
(Cô ấy luôn là một người có khả năng phán đoán tốt, vì vậy tôi tin tưởng lời khuyên của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good judgment
Danh từKhả năng đưa ra những quyết định hợp lý hoặc lời khuyên tốt vì bạn có kinh nghiệm và kiến thức.
"I trust in your good judgment."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good judgment".
