(Top Banner Ad)
error in judgment
C1
Noun phrase C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Tổng quát

error in judgment

UK: /ˈerər ɪn ˈdʒʌdʒmənt/ • US: /ˈerər ɪn ˈdʒʌdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sai lầm trong đánh giá lỗi nhận định quyết định sai lầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake in one's assessment or evaluation of a situation, person, or thing.

Vietnamese Meaning

Một sai lầm trong việc đánh giá hoặc thẩm định một tình huống, người, hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee concluded that the decision was an error in judgment, but not an act of malice."

    "Ủy ban kết luận rằng quyết định đó là một sai lầm trong đánh giá, nhưng không phải là một hành động ác ý."

  • "Releasing the prisoner was a serious error in judgment."

    "Việc thả tù nhân là một sai lầm nghiêm trọng trong đánh giá."

  • "The manager admitted that hiring his friend was an error in judgment."

    "Người quản lý thừa nhận rằng việc thuê bạn của anh ấy là một sai lầm trong đánh giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun error lỗi, sai lầm
Verb err mắc lỗi, lầm lẫn
Adjective erroneous sai, không đúng
Adverb erroneously một cách sai lầm
Noun judgment sự phán đoán, sự xét đoán, ý kiến
Verb judge phán xét, đánh giá
Adjective judicious khôn ngoan, có óc xét đoán đúng
Adjective judgmental hay phán xét, hay chỉ trích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
error
Old French
erreur
Middle English
errour
English
error
Latin
iudicare
Old French
jugement
Middle English
jugement
English
judgment

Nguồn gốc của 'error' và 'judgment'

Từ 'error' bắt nguồn từ tiếng Latin 'error' có nghĩa là 'sự đi lạc, sự lầm lạc', xuất phát từ động từ 'errare' nghĩa là 'đi lang thang, lạc lối'. Trong khi đó, 'judgment' đến từ tiếng Pháp cổ 'jugement', có gốc từ tiếng Latin 'iudicare' nghĩa là 'đánh giá, phán xét'. Khi kết hợp lại, 'error in judgment' mô tả chính xác việc một người đã 'đi lạc' khỏi con đường đúng đắn trong quá trình 'đánh giá' hay ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những sai lầm không phải do thiếu kiến thức hoặc thông tin, mà là do khả năng đánh giá kém hoặc quyết định sai lầm. Nó hàm ý rằng người mắc lỗi đã có tất cả thông tin cần thiết nhưng vẫn đưa ra kết luận sai. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, như pháp lý, kinh doanh và chính trị.

Prepositions

in

Trong cụm 'error in judgment', 'in' cho biết lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sai lầm xảy ra. Nó không sử dụng với các giới từ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + error in judgment
  • serious a serious error in judgment
    (một sai lầm nghiêm trọng trong phán đoán)
  • grave a grave error in judgment
    (một sai lầm trầm trọng/chí tử trong phán đoán)
  • critical a critical error in judgment
    (một sai lầm then chốt/mang tính quyết định trong phán đoán)
  • costly a costly error in judgment
    (một sai lầm đắt giá trong phán đoán)
Verb + error in judgment
  • make make an error in judgment
    (mắc phải/phạm sai lầm trong phán đoán)
  • admit admit an error in judgment
    (thừa nhận sai lầm trong phán đoán)
  • reflect reflect an error in judgment
    (phản ánh một sai lầm trong phán đoán)
  • commit commit an error in judgment
    (thực hiện một sai lầm trong phán đoán)

Idioms

  • make an error in judgment

    Mắc phải/phạm sai lầm trong phán đoán

    "The CEO admitted that he made an error in judgment by not consulting the board."

    (Giám đốc điều hành thừa nhận rằng ông đã mắc sai lầm trong phán đoán khi không tham khảo ý kiến của hội đồng quản trị.)

  • a grave error in judgment

    Một sai lầm phán đoán nghiêm trọng/trầm trọng

    "Firing the most experienced employee was a grave error in judgment."

    (Sa thải nhân viên giàu kinh nghiệm nhất là một sai lầm phán đoán nghiêm trọng.)

  • admit an error in judgment

    Thừa nhận một sai lầm trong phán đoán

    "It takes courage to admit an error in judgment, especially in a leadership role."

    (Cần có lòng dũng cảm để thừa nhận sai lầm trong phán đoán, đặc biệt là ở vai trò lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

error in judgment

Noun phrase
Lật mặt

Một sai lầm trong việc đánh giá hoặc thẩm định một tình huống, người, hoặc vật.

"The committee concluded that the decision was an error in judgment, but not an act of malice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "error in judgment".

Trách nhiệm cá nhân và sự học hỏi

Trong văn hóa phương Tây, việc thừa nhận 'error in judgment' (sai lầm trong phán đoán) thường được xem là bước đầu tiên để chịu trách nhiệm và học hỏi từ sai lầm, chứ không chỉ đơn thuần là thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự đánh giá và cải thiện bản thân.

Không ai hoàn hảo

Khái niệm 'error in judgment' cũng phản ánh một thực tế rằng con người có thể mắc lỗi và không phải lúc nào cũng đưa ra quyết định tối ưu. Nó ngụ ý một sự tha thứ nhất định, miễn là sai lầm đó không cố ý và có thể được khắc phục.