(Top Banner Ad)
badly reviewed
B2
Adverb + Verb (past participle) B2 Văn học/Phê bình

badly reviewed

UK: /ˈbædli rɪˈvjuːd/ • US: /ˈbædli rɪˈvjud/

Nghĩa tiếng Việt

bị đánh giá tệ bị chê tơi tả bị phê bình gay gắt nhận được đánh giá tiêu cực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reviewed in a negative or unfavorable way; poorly received by critics or audiences.

Vietnamese Meaning

Được đánh giá một cách tiêu cực hoặc không thuận lợi; bị giới phê bình hoặc khán giả đón nhận kém.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie was badly reviewed, with critics calling it predictable and boring."

    "Bộ phim đã bị đánh giá rất tệ, với các nhà phê bình gọi nó là dễ đoán và nhàm chán."

  • "The restaurant was badly reviewed due to its poor service and mediocre food."

    "Nhà hàng đã bị đánh giá tệ vì dịch vụ kém và đồ ăn dở tệ."

  • "His latest book was badly reviewed by almost every major publication."

    "Cuốn sách mới nhất của anh ấy đã bị hầu hết các ấn phẩm lớn đánh giá tệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Bad Tệ, xấu, không tốt
Adverb Badly Một cách tồi tệ, kém cỏi
Noun Badness Sự tồi tệ, sự xấu xa
Verb Review Đánh giá, xem xét lại
Noun Reviewer Người đánh giá, nhà phê bình
Adjective Reviewable Có thể xem xét lại

Synonyms

poorly reviewed (được đánh giá kém)unfavorably reviewed (được đánh giá không thuận lợi)critically panned (bị phê bình nặng nề)

Antonyms

Related Words

box office flop (bom tấn xịt (phim thất bại về doanh thu))critical failure (thất bại về mặt phê bình)

Subject Area

Văn học/Phê bình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Bæd (root of bad)
Latin
Revidere (to see again, root of review)
Middle English
Badde (poor, wicked)
Old French
Revue (a seeing again, inspection)
Modern English
Badly reviewed (c. 20th Century, describing reception)

Nguồn gốc 'Badly'

Trạng từ 'badly' (một cách tồi tệ) bắt nguồn từ tính từ 'bad' (tệ). Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'bad' còn gây tranh cãi, nhưng nó đã được sử dụng rộng rãi từ thời Trung cổ để chỉ những gì kém chất lượng hoặc không mong muốn. Khi kết hợp với 'reviewed', nó tạo ra ý nghĩa rõ ràng: đã được đánh giá một cách tiêu cực.

Nghĩa của 'Review'

Động từ 'review' (đánh giá, xem xét lại) có gốc từ tiếng Latin 'revidere', nghĩa đen là 'nhìn lại lần nữa' (re- nghĩa là lại, videre nghĩa là nhìn). Trong bối cảnh hiện đại, 'reviewed' mang nghĩa là đã trải qua quá trình đánh giá công khai bởi các nhà phê bình, và 'badly reviewed' chỉ ra rằng kết quả của quá trình đó là tồi tệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các tác phẩm nghệ thuật, sách, phim, hoặc sản phẩm đã nhận được những nhận xét tiêu cực. 'Badly' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của những đánh giá tiêu cực đó. Khác với 'poorly reviewed', 'badly reviewed' có thể ngụ ý sự tồi tệ hơn, mức độ thất vọng cao hơn. Có thể thay thế bằng 'severely criticized' hoặc 'harshly judged' để diễn tả sắc thái tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns (Subject) + badly reviewed
  • Movie/Film The movie was badly reviewed.
    (Bộ phim đã bị đánh giá tệ.)
  • Restaurant That new restaurant was badly reviewed.
    (Nhà hàng mới đó đã bị chê bai kịch liệt.)
  • Product Despite being cheap, the product was badly reviewed.
    (Mặc dù rẻ, sản phẩm đó vẫn bị đánh giá tiêu cực.)
Adverbial Intensifiers + badly reviewed
  • Universally The play was universally badly reviewed.
    (Vở kịch bị đánh giá tệ trên toàn cầu/bởi tất cả mọi người.)
  • Critically The book was critically badly reviewed.
    (Cuốn sách bị giới phê bình đánh giá rất kém.)
Verbs (Preceding) + badly reviewed
  • Has been The game has been badly reviewed since launch.
    (Trò chơi đã bị đánh giá tệ kể từ khi ra mắt.)
  • Was The album was badly reviewed and failed commercially.
    (Album đó bị đánh giá tiêu cực và thất bại về mặt thương mại.)

Idioms

  • To be notoriously badly reviewed

    Nổi tiếng là bị đánh giá rất tệ (mang tính chất tai tiếng)

    "That resort is notoriously badly reviewed for its poor service."

    (Khu nghỉ dưỡng đó nổi tiếng là bị đánh giá cực kỳ tệ vì dịch vụ kém cỏi.)

  • A critical and badly reviewed flop

    Một thất bại về mặt chuyên môn và bị đánh giá tiêu cực

    "Their latest venture turned out to be a critical and badly reviewed flop."

    (Dự án mới nhất của họ hóa ra là một thất bại chuyên môn và bị giới phê bình chê bai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly reviewed

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được đánh giá một cách tiêu cực hoặc không thuận lợi; bị giới phê bình hoặc khán giả đón nhận kém.

"The movie was badly reviewed, with critics calling it predictable and boring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was badly reviewed by critics.
Bộ phim đã bị các nhà phê bình đánh giá tệ.
Phủ định
The restaurant was not badly reviewed; most people enjoyed it.
Nhà hàng không bị đánh giá tệ; hầu hết mọi người đều thích nó.
Nghi vấn
Why was the product so badly reviewed?
Tại sao sản phẩm lại bị đánh giá tệ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly reviewed".

Sức mạnh của các nhà phê bình

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghiệp giải trí (phim ảnh, sách), việc một sản phẩm bị 'badly reviewed' (đánh giá tệ) có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến doanh thu. Các nhà phê bình và các trang tổng hợp điểm số (như Rotten Tomatoes hoặc Metacritic) có sức mạnh rất lớn trong việc định đoạt thành công thương mại của một sản phẩm.

Chỉ trích và sự phản ứng của cộng đồng mạng

Trong kỷ nguyên Internet, 'badly reviewed' không chỉ đến từ giới chuyên gia mà còn từ cộng đồng người dùng. Một sản phẩm bị 'badly reviewed' trên các diễn đàn hoặc mạng xã hội có thể lan truyền nhanh chóng, dẫn đến việc tẩy chay hoặc yêu cầu nhà sản xuất phải khắc phục, tạo nên văn hóa phản hồi tức thì và ảnh hưởng mạnh mẽ đến thương hiệu.