(Top Banner Ad)
disadvantageously located
C1
Cụm tính từ C1 Địa lý, Kinh tế, Bất động sản

disadvantageously located

UK: /ˌdɪsˌædvənˈteɪdʒəsli ləʊˈkeɪtɪd/ • US: /ˌdɪsˌædvənˈteɪdʒəsli loʊˈkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nằm ở vị trí bất lợi tọa lạc ở vị trí không thuận lợi có vị trí không đắc địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Situated in a place that is not favorable or beneficial.

Vietnamese Meaning

Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc có hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The factory was disadvantageously located, far from major transportation routes."

    "Nhà máy được đặt ở một vị trí bất lợi, xa các tuyến đường vận tải chính."

  • "The new housing development is disadvantageously located in an area with high crime rates."

    "Khu nhà ở mới được xây dựng ở một vị trí bất lợi trong một khu vực có tỷ lệ tội phạm cao."

  • "The business was disadvantageously located due to the lack of parking."

    "Doanh nghiệp này được đặt ở một vị trí bất lợi do thiếu chỗ đậu xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disadvantage sự bất lợi, thiệt thòi
Verb disadvantage gây bất lợi, làm thiệt thòi (thường dùng ở dạng bị động như 'be disadvantaged')
Adjective disadvantageous bất lợi, không có lợi
Adverb disadvantageously một cách bất lợi, không thuận lợi
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun location vị trí, địa điểm
Adjective located được định vị, nằm ở (thường dùng trong cụm từ 'well-located', 'badly-located')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Kinh tế, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Old French
avantage
Latin
-osus
Old English
-lice
Latin
locare
English
disadvantageously located

Nguồn gốc 'Bất lợi về vị trí'

Cụm từ 'disadvantageously located' (được định vị một cách bất lợi) được tạo thành từ các yếu tố có nguồn gốc Latin và Pháp. 'Disadvantage' kết hợp tiền tố phủ định 'dis-' (Latin) với 'advantage' (lợi thế), xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avantage'. Phần 'located' bắt nguồn từ động từ 'locare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đặt vào một vị trí'. Khi kết hợp, cụm từ này miêu tả tình trạng một địa điểm, đối tượng hoặc người bị đặt ở một vị trí không thuận lợi, gây ra trở ngại, kém hiệu quả hoặc bất tiện so với các lựa chọn khác. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, kinh tế, quy hoạch hoặc chiến lược.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các địa điểm có những hạn chế về mặt địa lý, kinh tế hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh rằng vị trí hiện tại gây ra những bất lợi rõ ràng. So sánh với 'poorly located' (vị trí kém), 'disadvantageously located' mang sắc thái mạnh mẽ hơn, cho thấy những bất lợi đáng kể.

Prepositions

in near

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: 'disadvantageously located in a flood zone'). 'near' được dùng để chỉ sự gần gũi với một địa điểm bất lợi nào đó (ví dụ: 'disadvantageously located near a polluted area').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + disadvantageously located
  • geographically geographically disadvantageously located
    (được định vị bất lợi về mặt địa lý)
  • strategically strategically disadvantageously located
    (được định vị bất lợi về mặt chiến lược)
  • economically economically disadvantageously located
    (được định vị bất lợi về mặt kinh tế)
Verb + disadvantageously located
  • be be disadvantageously located
    (bị định vị bất lợi)
  • find oneself find oneself disadvantageously located
    (thấy mình bị đặt vào vị trí bất lợi)
  • remain remain disadvantageously located
    (duy trì vị trí bất lợi)

Idioms

  • be disadvantageously located for [doing something]

    bị đặt vào vị trí bất lợi để [làm gì]

    "Our office is disadvantageously located for quick access to the main highway."

    (Văn phòng của chúng tôi ở vị trí bất lợi để tiếp cận đường cao tốc chính một cách nhanh chóng.)

  • find oneself disadvantageously located

    thấy mình bị đặt vào vị trí bất lợi

    "After the market shift, many small businesses found themselves disadvantageously located."

    (Sau sự thay đổi của thị trường, nhiều doanh nghiệp nhỏ thấy mình bị đặt vào vị trí bất lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disadvantageously located

Cụm tính từ
Lật mặt

Nằm ở một vị trí không thuận lợi hoặc có hại.

"The factory was disadvantageously located, far from major transportation routes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disadvantageously located".

Tầm quan trọng của Vị trí trong Bất động sản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là lĩnh vực bất động sản, câu nói 'Location, Location, Location' (Vị trí, vị trí, và vị trí) là một nguyên tắc vàng. Nó nhấn mạnh rằng vị trí là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá trị và tiềm năng của một tài sản. Một tài sản 'disadvantageously located' (ở vị trí bất lợi) thường có giá trị thấp hơn và khó bán hơn, bất kể chất lượng xây dựng của nó ra sao. Điều này phản ánh quan điểm rằng môi trường xung quanh, sự tiện lợi về giao thông, an ninh, và tiện ích công cộng có ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng cuộc sống và lợi nhuận đầu tư.

Ảnh hưởng của Vị trí địa lý đến Phát triển

Khái niệm 'disadvantageously located' cũng có thể áp dụng cho các quốc gia hoặc khu vực. Những vùng đất có vị trí địa lý bất lợi, ví dụ như không có đường ra biển, nằm ở vùng khí hậu khắc nghiệt, hoặc xa các tuyến thương mại chính, thường phải đối mặt với nhiều thách thức hơn trong việc phát triển kinh tế và xã hội. Điều này đã định hình lịch sử và đường lối phát triển của nhiều nền văn minh, khi mà việc kiểm soát các vị trí chiến lược thường dẫn đến quyền lực và thịnh vượng.