ballroom dancing competition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An organized event where participants perform ballroom dances and are judged based on their skill, technique, and artistry.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện có tổ chức, nơi những người tham gia trình diễn các điệu nhảy khiêu vũ và được đánh giá dựa trên kỹ năng, kỹ thuật và tính nghệ thuật của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She trained for months to compete in the ballroom dancing competition."
"Cô ấy đã tập luyện hàng tháng để tham gia cuộc thi khiêu vũ."
-
"The ballroom dancing competition was held at the community center."
"Cuộc thi khiêu vũ được tổ chức tại trung tâm cộng đồng."
-
"Many couples participate in the annual ballroom dancing competition."
"Nhiều cặp đôi tham gia vào cuộc thi khiêu vũ hàng năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ballroom | phòng khiêu vũ, phòng nhảy |
| Verb | dance | khiêu vũ, nhảy |
| Noun | dancer | vũ công, người nhảy |
| Verb | compete | thi đấu, cạnh tranh |
| Noun | competitor | đối thủ, người thi đấu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả một cuộc thi chính thức, thường có quy tắc và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Nó khác với việc khiêu vũ ballroom thông thường vì có sự cạnh tranh và đánh giá. So sánh với 'dance recital' (buổi biểu diễn khiêu vũ), thường mang tính giải trí hơn là cạnh tranh.
Prepositions
'- in a ballroom dancing competition' dùng để chỉ việc tham gia vào một cuộc thi. '- at a ballroom dancing competition' chỉ việc có mặt tại địa điểm diễn ra cuộc thi, có thể là tham gia hoặc xem.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious ballroom dancing competition (cuộc thi khiêu vũ phòng trà danh giá)
-
national ballroom dancing competition (cuộc thi khiêu vũ phòng trà quốc gia)
-
international ballroom dancing competition (cuộc thi khiêu vũ phòng trà quốc tế)
-
enter a ballroom dancing competition (tham gia một cuộc thi khiêu vũ phòng trà)
-
win a ballroom dancing competition (thắng một cuộc thi khiêu vũ phòng trà)
-
organize a ballroom dancing competition (tổ chức một cuộc thi khiêu vũ phòng trà)
Idioms
-
grace under pressure in a ballroom dancing competition
giữ được vẻ duyên dáng, thanh lịch ngay cả khi chịu áp lực lớn trong cuộc thi khiêu vũ
"She showed grace under pressure during the ballroom dancing competition, even when her partner stumbled."
(Cô ấy đã thể hiện sự duyên dáng ngay cả khi chịu áp lực trong cuộc thi khiêu vũ phòng trà, ngay cả khi bạn nhảy của cô ấy vấp ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ballroom dancing competition
Noun PhraseMột sự kiện có tổ chức, nơi những người tham gia trình diễn các điệu nhảy khiêu vũ và được đánh giá dựa trên kỹ năng, kỹ thuật và tính nghệ thuật của họ.
"She trained for months to compete in the ballroom dancing competition."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballroom dancing competition".
