(Top Banner Ad)
ballroom dancing competition
B2
Noun Phrase B2 Văn hóa, Giải trí, Thể thao

ballroom dancing competition

UK: /ˈbɔːlruːm ˈdɑːnsɪŋ ˌkɒmpəˈtɪʃən/ • US: /ˈbɔːlruːm ˈdænsɪŋ ˌkɑːmpəˈtɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc thi khiêu vũ giải khiêu vũ thể thao đấu trường khiêu vũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organized event where participants perform ballroom dances and are judged based on their skill, technique, and artistry.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện có tổ chức, nơi những người tham gia trình diễn các điệu nhảy khiêu vũ và được đánh giá dựa trên kỹ năng, kỹ thuật và tính nghệ thuật của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She trained for months to compete in the ballroom dancing competition."

    "Cô ấy đã tập luyện hàng tháng để tham gia cuộc thi khiêu vũ."

  • "The ballroom dancing competition was held at the community center."

    "Cuộc thi khiêu vũ được tổ chức tại trung tâm cộng đồng."

  • "Many couples participate in the annual ballroom dancing competition."

    "Nhiều cặp đôi tham gia vào cuộc thi khiêu vũ hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballroom phòng khiêu vũ, phòng nhảy
Verb dance khiêu vũ, nhảy
Noun dancer vũ công, người nhảy
Verb compete thi đấu, cạnh tranh
Noun competitor đối thủ, người thi đấu

Synonyms

dance contest (cuộc thi nhảy)dance competition (cuộc thi khiêu vũ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
ballroom
English
dancing
English
competition
English
ballroom dancing competition

Nguồn gốc của 'Ballroom Dancing'

Khiêu vũ phòng trà (ballroom dancing) bắt nguồn từ các điệu nhảy của giới quý tộc châu Âu. Ban đầu, nó được thực hiện trong các phòng lớn (ballrooms) của lâu đài và dinh thự. Các cuộc thi khiêu vũ phòng trà hiện đại đã phát triển từ những buổi dạ hội trang trọng này, dần trở thành một môn thể thao và nghệ thuật được công nhận trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một cuộc thi chính thức, thường có quy tắc và tiêu chí đánh giá rõ ràng. Nó khác với việc khiêu vũ ballroom thông thường vì có sự cạnh tranh và đánh giá. So sánh với 'dance recital' (buổi biểu diễn khiêu vũ), thường mang tính giải trí hơn là cạnh tranh.

Prepositions

in at

'- in a ballroom dancing competition' dùng để chỉ việc tham gia vào một cuộc thi. '- at a ballroom dancing competition' chỉ việc có mặt tại địa điểm diễn ra cuộc thi, có thể là tham gia hoặc xem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballroom dancing competition
  • prestigious ballroom dancing competition
    (cuộc thi khiêu vũ phòng trà danh giá)
  • national ballroom dancing competition
    (cuộc thi khiêu vũ phòng trà quốc gia)
  • international ballroom dancing competition
    (cuộc thi khiêu vũ phòng trà quốc tế)
Verb + ballroom dancing competition
  • enter a ballroom dancing competition
    (tham gia một cuộc thi khiêu vũ phòng trà)
  • win a ballroom dancing competition
    (thắng một cuộc thi khiêu vũ phòng trà)
  • organize a ballroom dancing competition
    (tổ chức một cuộc thi khiêu vũ phòng trà)

Idioms

  • grace under pressure in a ballroom dancing competition

    giữ được vẻ duyên dáng, thanh lịch ngay cả khi chịu áp lực lớn trong cuộc thi khiêu vũ

    "She showed grace under pressure during the ballroom dancing competition, even when her partner stumbled."

    (Cô ấy đã thể hiện sự duyên dáng ngay cả khi chịu áp lực trong cuộc thi khiêu vũ phòng trà, ngay cả khi bạn nhảy của cô ấy vấp ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballroom dancing competition

Noun Phrase
Lật mặt

Một sự kiện có tổ chức, nơi những người tham gia trình diễn các điệu nhảy khiêu vũ và được đánh giá dựa trên kỹ năng, kỹ thuật và tính nghệ thuật của họ.

"She trained for months to compete in the ballroom dancing competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballroom dancing competition".

Văn hóa Khiêu vũ Phòng trà

Khiêu vũ phòng trà không chỉ là một hoạt động thể thao mà còn là một nét văn hóa. Nó thể hiện sự thanh lịch, tinh tế và sự kết nối giữa các vũ công. Ở nhiều nước phương Tây, khiêu vũ phòng trà là một phần quan trọng của các sự kiện xã hội và lễ kỷ niệm.