(Top Banner Ad)
banned meeting
B2
Tính từ B2 Chính trị, Pháp luật, Xã hội

banned meeting

UK: /bænd/ • US: /bænd/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp bị cấm hội nghị bị cấm cuộc họp trái phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially prohibited; not allowed.

Vietnamese Meaning

Bị cấm đoán một cách chính thức; không được phép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The banned meeting was held in secret."

    "Cuộc họp bị cấm đã được tổ chức bí mật."

  • "The government banned the meeting due to security concerns."

    "Chính phủ đã cấm cuộc họp vì lo ngại về an ninh."

  • "Despite the ban, some people still tried to attend the banned meeting."

    "Mặc dù lệnh cấm, một số người vẫn cố gắng tham dự cuộc họp bị cấm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ban cấm đoán, ngăn cấm
Noun ban lệnh cấm, sự cấm đoán
Noun banning hành động cấm đoán, sự cấm (danh động từ)
Adjective unbanned không bị cấm, được phép
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ
Noun meetup cuộc gặp mặt thân mật, cuộc họp nhóm (thường không chính thức)
Adjective met đã gặp (quá khứ phân từ của 'meet', đôi khi dùng như tính từ, ví dụ: 'well-met' - gặp mặt vui vẻ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bannan
Old English
bannan
Middle English
bannen
Modern English
ban
Proto-Germanic
*mōtijaną
Old English
mētan
Middle English
metinge
Modern English
meeting

Nguồn gốc của 'Ban'

Từ 'ban' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*bannan', có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'triệu tập'. Trong tiếng Old English, 'bannan' có nghĩa là 'ra lệnh công khai' hoặc 'tuyên bố'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'cấm đoán' hoặc 'ngăn cấm chính thức', như chúng ta hiểu ngày nay.

Nguồn gốc của 'Meeting'

Từ 'meeting' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*mōtijaną', nghĩa là 'gặp gỡ'. Trong tiếng Old English, 'mētan' có nghĩa là 'gặp' hoặc 'tình cờ thấy'. Đến Middle English, 'metinge' dùng để chỉ hành động gặp gỡ hoặc một cuộc tụ tập. Ngày nay, 'meeting' được dùng để chỉ một cuộc họp hoặc sự kiện mà mọi người cùng nhau đến.

Sự kết hợp 'Banned Meeting'

'Banned meeting' không phải là một từ đơn có lịch sử lâu đời mà là một cụm từ ghép hiện đại. Nó được tạo thành từ quá khứ phân từ 'banned' (bị cấm) của động từ 'ban' và danh từ 'meeting' (cuộc họp). Cụm từ này mô tả một cuộc tụ tập hoặc hội nghị đã bị chính quyền hoặc một cơ quan có thẩm quyền cấm.

Usage Note

"Banned" thường được dùng để mô tả các hoạt động, sản phẩm hoặc sự kiện bị cấm bởi luật pháp, quy định hoặc các quy tắc chính thức khác. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn so với "forbidden" hay "not allowed". "Banned" thường ám chỉ một lệnh cấm chính thức và có tính cưỡng chế.
Khi "banned" được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "meeting", nó nhấn mạnh rằng cuộc họp đó là bất hợp pháp hoặc bị cấm bởi một cơ quan có thẩm quyền. Điều này có thể liên quan đến các vấn đề chính trị, tôn giáo, hoặc các vấn đề khác mà chính phủ hoặc tổ chức có quyền hạn chế.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + banned meeting
  • hold hold a banned meeting
    (tổ chức một cuộc họp bị cấm)
  • attend attend a banned meeting
    (tham dự một cuộc họp bị cấm)
  • organize organize a banned meeting
    (tổ chức một cuộc họp bị cấm)
  • disrupt disrupt a banned meeting
    (phá vỡ, làm gián đoạn một cuộc họp bị cấm)
  • break up break up a banned meeting
    (giải tán một cuộc họp bị cấm)
  • raid raid a banned meeting
    (đột kích một cuộc họp bị cấm)
Noun + banned meeting (Contextual)
  • protesters protesters at a banned meeting
    (những người biểu tình tại một cuộc họp bị cấm)
  • participants participants in a banned meeting
    (những người tham gia một cuộc họp bị cấm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

banned meeting

Tính từ
Lật mặt

Bị cấm đoán một cách chính thức; không được phép.

"The banned meeting was held in secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banned meeting".

Quyền Tự Do Hội Họp và Biểu Tình

Ở nhiều quốc gia dân chủ phương Tây, quyền tự do hội họp và biểu tình là một quyền cơ bản của công dân. Việc cấm đoán các cuộc họp thường gây tranh cãi và chỉ được thực hiện trong những trường hợp đặc biệt, ví dụ như khi có nguy cơ đe dọa an ninh công cộng hoặc kích động bạo lực. Các cuộc họp bị cấm thường gắn liền với sự phản đối và đấu tranh cho các quyền dân sự.

Các Phong Trào Ngầm và Sự Bất Đồng Chính Kiến

Trong lịch sử, các cuộc họp bị cấm thường là đặc điểm của các chế độ độc tài hoặc thời kỳ đàn áp chính trị. Những người bất đồng chính kiến, các nhà cách mạng, hoặc các nhà hoạt động nhân quyền thường phải tổ chức các cuộc họp bí mật, 'ngầm' để tránh sự giám sát và trừng phạt của chính quyền. Đây là một phương tiện quan trọng để tổ chức, lên kế hoạch và duy trì tinh thần đấu tranh.