banned meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Officially prohibited; not allowed.
Vietnamese Meaning
Bị cấm đoán một cách chính thức; không được phép.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The banned meeting was held in secret."
"Cuộc họp bị cấm đã được tổ chức bí mật."
-
"The government banned the meeting due to security concerns."
"Chính phủ đã cấm cuộc họp vì lo ngại về an ninh."
-
"Despite the ban, some people still tried to attend the banned meeting."
"Mặc dù lệnh cấm, một số người vẫn cố gắng tham dự cuộc họp bị cấm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ban | cấm đoán, ngăn cấm |
| Noun | ban | lệnh cấm, sự cấm đoán |
| Noun | banning | hành động cấm đoán, sự cấm (danh động từ) |
| Adjective | unbanned | không bị cấm, được phép |
| Verb | meet | gặp gỡ, họp |
| Noun | meeting | cuộc họp, buổi gặp gỡ |
| Noun | meetup | cuộc gặp mặt thân mật, cuộc họp nhóm (thường không chính thức) |
| Adjective | met | đã gặp (quá khứ phân từ của 'meet', đôi khi dùng như tính từ, ví dụ: 'well-met' - gặp mặt vui vẻ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Banned" thường được dùng để mô tả các hoạt động, sản phẩm hoặc sự kiện bị cấm bởi luật pháp, quy định hoặc các quy tắc chính thức khác. Nó mang tính chất nghiêm trọng hơn so với "forbidden" hay "not allowed". "Banned" thường ám chỉ một lệnh cấm chính thức và có tính cưỡng chế.
Khi "banned" được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ "meeting", nó nhấn mạnh rằng cuộc họp đó là bất hợp pháp hoặc bị cấm bởi một cơ quan có thẩm quyền. Điều này có thể liên quan đến các vấn đề chính trị, tôn giáo, hoặc các vấn đề khác mà chính phủ hoặc tổ chức có quyền hạn chế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a banned meeting (tổ chức một cuộc họp bị cấm)
-
attend attend a banned meeting (tham dự một cuộc họp bị cấm)
-
organize organize a banned meeting (tổ chức một cuộc họp bị cấm)
-
disrupt disrupt a banned meeting (phá vỡ, làm gián đoạn một cuộc họp bị cấm)
-
break up break up a banned meeting (giải tán một cuộc họp bị cấm)
-
raid raid a banned meeting (đột kích một cuộc họp bị cấm)
-
protesters protesters at a banned meeting (những người biểu tình tại một cuộc họp bị cấm)
-
participants participants in a banned meeting (những người tham gia một cuộc họp bị cấm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
banned meeting
Tính từBị cấm đoán một cách chính thức; không được phép.
"The banned meeting was held in secret."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "banned meeting".
