barbarian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person belonging to a social group or tribe that is considered uncivilized.
Vietnamese Meaning
Người thuộc về một nhóm hoặc bộ lạc xã hội bị coi là man rợ, không văn minh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman Empire considered Germanic tribes to be barbarians."
"Đế chế La Mã coi các bộ tộc German là những kẻ man rợ."
-
"The villagers were terrified of the barbarian raiders."
"Dân làng kinh hãi trước những kẻ cướp man rợ."
-
"Some critics considered the new art movement to be barbarian in its disregard for tradition."
"Một số nhà phê bình cho rằng phong trào nghệ thuật mới là man rợ vì nó không coi trọng truyền thống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | barbaric | dã man, tàn bạo, thô tục |
| Noun | barbarism | sự dã man, hành động man rợ; tình trạng không văn minh |
| Noun | barbarity | sự tàn bạo, hành động tàn bạo |
| Verb | barbarize | làm cho trở nên dã man; trở nên dã man |
| Adverb | barbarously | một cách dã man, tàn bạo |
| Adjective | barbarous | dã man, tàn bạo; không văn minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'barbarian' mang tính miệt thị, thường được sử dụng bởi các nền văn minh tự cho mình là 'văn minh' hơn để mô tả các nhóm người khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa và phong tục tập quán, thường kèm theo ý coi thường và phân biệt đối xử. Nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó mang sắc thái tiêu cực và có thể gây xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cruel cruel barbarian (kẻ man rợ tàn ác)
-
savage savage barbarian (kẻ man rợ hoang dã)
-
uncivilized uncivilized barbarian (kẻ man rợ thiếu văn minh)
-
wild wild barbarian (kẻ man rợ hung tợn)
-
horde barbarian horde (đám người/quân đoàn man rợ)
-
tribes barbarian tribes (các bộ lạc man rợ)
-
repel repel the barbarians (đẩy lùi quân man rợ)
-
defeat defeat the barbarians (đánh bại quân man rợ)
Idioms
-
Barbarians at the gate
Kẻ thù/nguy hiểm đang đe dọa (thường là từ bên ngoài, có ý nghĩa phá hoại hệ thống hiện có)
"The new streaming service is seen as the barbarians at the gate by traditional TV networks."
(Dịch vụ truyền hình trực tuyến mới được xem như mối đe dọa lớn đối với các đài truyền hình truyền thống.)
-
To act like a barbarian
Hành xử thô lỗ, thiếu văn hóa, không có phép tắc
"He acted like a barbarian at the dinner party, eating with his hands and shouting."
(Anh ta cư xử như một kẻ man rợ trong bữa tiệc tối, ăn bốc và la hét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
barbarian
nounNgười thuộc về một nhóm hoặc bộ lạc xã hội bị coi là man rợ, không văn minh.
"The Roman Empire considered Germanic tribes to be barbarians."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Roman Empire considered anyone outside their borders a barbarian. |
Đế chế La Mã coi bất kỳ ai bên ngoài biên giới của họ là người man rợ. |
| Phủ định | Never had they seen such barbarian acts of violence before the invasion. |
Chưa bao giờ họ chứng kiến những hành động bạo lực man rợ như vậy trước cuộc xâm lược. |
| Nghi vấn | Had the barbarian hordes truly breached the outer defenses, or was it merely a rumor? |
Có phải đám đông người man rợ thực sự đã phá vỡ hệ thống phòng thủ bên ngoài, hay đó chỉ là tin đồn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbarian".
