(Top Banner Ad)
barbarian
B2
noun B2 Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

barbarian

UK: /bɑːˈbeəriən/ • US: /bɑːrˈberiən/

Nghĩa tiếng Việt

man rợ dã man kém văn minh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person belonging to a social group or tribe that is considered uncivilized.

Vietnamese Meaning

Người thuộc về một nhóm hoặc bộ lạc xã hội bị coi là man rợ, không văn minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman Empire considered Germanic tribes to be barbarians."

    "Đế chế La Mã coi các bộ tộc German là những kẻ man rợ."

  • "The villagers were terrified of the barbarian raiders."

    "Dân làng kinh hãi trước những kẻ cướp man rợ."

  • "Some critics considered the new art movement to be barbarian in its disregard for tradition."

    "Một số nhà phê bình cho rằng phong trào nghệ thuật mới là man rợ vì nó không coi trọng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective barbaric dã man, tàn bạo, thô tục
Noun barbarism sự dã man, hành động man rợ; tình trạng không văn minh
Noun barbarity sự tàn bạo, hành động tàn bạo
Verb barbarize làm cho trở nên dã man; trở nên dã man
Adverb barbarously một cách dã man, tàn bạo
Adjective barbarous dã man, tàn bạo; không văn minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βάρβαρος (bárbaros)
Latin
barbarus
Old French
barbare
Middle English
barbarin / barbarien
English
barbarian

Tiếng 'Bar-Bar' của Người Ngoại

Từ 'barbarian' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'bárbaros', dùng để chỉ những người không nói tiếng Hy Lạp. Người Hy Lạp cảm thấy ngôn ngữ của những người lạ này nghe như 'bar-bar-bar', một âm thanh mô phỏng tiếng bập bẹ hoặc nói lắp. Ban đầu, từ này không mang nghĩa tiêu cực, nhưng sau đó dần có nghĩa là 'người nước ngoài', 'người man rợ', hay 'người kém văn minh'.

Usage Note

Từ 'barbarian' mang tính miệt thị, thường được sử dụng bởi các nền văn minh tự cho mình là 'văn minh' hơn để mô tả các nhóm người khác. Nó nhấn mạnh sự khác biệt về văn hóa và phong tục tập quán, thường kèm theo ý coi thường và phân biệt đối xử. Nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó mang sắc thái tiêu cực và có thể gây xúc phạm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • cruel cruel barbarian
    (kẻ man rợ tàn ác)
  • savage savage barbarian
    (kẻ man rợ hoang dã)
  • uncivilized uncivilized barbarian
    (kẻ man rợ thiếu văn minh)
  • wild wild barbarian
    (kẻ man rợ hung tợn)
Noun + Noun
  • horde barbarian horde
    (đám người/quân đoàn man rợ)
  • tribes barbarian tribes
    (các bộ lạc man rợ)
Verb + Noun (object)
  • repel repel the barbarians
    (đẩy lùi quân man rợ)
  • defeat defeat the barbarians
    (đánh bại quân man rợ)

Idioms

  • Barbarians at the gate

    Kẻ thù/nguy hiểm đang đe dọa (thường là từ bên ngoài, có ý nghĩa phá hoại hệ thống hiện có)

    "The new streaming service is seen as the barbarians at the gate by traditional TV networks."

    (Dịch vụ truyền hình trực tuyến mới được xem như mối đe dọa lớn đối với các đài truyền hình truyền thống.)

  • To act like a barbarian

    Hành xử thô lỗ, thiếu văn hóa, không có phép tắc

    "He acted like a barbarian at the dinner party, eating with his hands and shouting."

    (Anh ta cư xử như một kẻ man rợ trong bữa tiệc tối, ăn bốc và la hét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barbarian

noun
Lật mặt

Người thuộc về một nhóm hoặc bộ lạc xã hội bị coi là man rợ, không văn minh.

"The Roman Empire considered Germanic tribes to be barbarians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman Empire considered anyone outside their borders a barbarian.
Đế chế La Mã coi bất kỳ ai bên ngoài biên giới của họ là người man rợ.
Phủ định
Never had they seen such barbarian acts of violence before the invasion.
Chưa bao giờ họ chứng kiến những hành động bạo lực man rợ như vậy trước cuộc xâm lược.
Nghi vấn
Had the barbarian hordes truly breached the outer defenses, or was it merely a rumor?
Có phải đám đông người man rợ thực sự đã phá vỡ hệ thống phòng thủ bên ngoài, hay đó chỉ là tin đồn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barbarian".

Nguồn gốc Hy Lạp và La Mã

Trong thế giới Hy Lạp cổ đại, 'bárbaros' dùng để chỉ bất cứ ai không nói tiếng Hy Lạp. Sau này, người La Mã cũng dùng từ 'barbarus' để chỉ những dân tộc không thuộc Đế chế La Mã, như người Goths, Huns hay Vandals, những người mà họ xem là kém văn minh và thường xuyên đe dọa biên giới của họ.

Định kiến và Cách dùng Hiện Đại

Theo thời gian, từ 'barbarian' mang định kiến tiêu cực, gắn liền với sự thiếu văn hóa, tàn bạo, và phá hoại. Ngày nay, dù ít được dùng để chỉ các dân tộc, nó vẫn được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả những người có hành vi thô lỗ, hung hãn, hoặc thiếu văn hóa và giáo dục trong một môi trường văn minh.