uncovered soil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đất không được che phủ bởi bất cứ thứ gì, chẳng hạn như thảm thực vật, lớp phủ hoặc một cấu trúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Heavy rains can easily erode uncovered soil."
"Mưa lớn có thể dễ dàng làm xói mòn đất không được che phủ."
-
"The construction site left large areas of uncovered soil."
"Công trường xây dựng để lại những vùng đất không được che phủ rộng lớn."
-
"Uncovered soil is vulnerable to wind and water erosion."
"Đất không được che phủ dễ bị xói mòn do gió và nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của đất trong nông nghiệp, xây dựng hoặc khi nói về xói mòn đất. Nó nhấn mạnh sự phơi bày trực tiếp của đất với các yếu tố môi trường.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ sự hiện diện của vật chất trong đất (ví dụ: 'nutrients in uncovered soil'). "on" thường được dùng để chỉ vị trí của vật thể so với bề mặt đất (ví dụ: 'seeds on uncovered soil').
Collocations (Từ đi kèm)
-
barren barren uncovered soil (đất trống cằn cỗi)
-
dry dry uncovered soil (đất khô cằn lộ ra)
-
cultivate cultivate uncovered soil (canh tác trên đất lộ ra)
-
plant in plant seeds in uncovered soil (trồng hạt giống trên đất lộ ra)
Idioms
-
to dig something up
khai quật, tìm lại một điều gì đó (thường là quá khứ hoặc bí mật)
"The journalist dug up some interesting facts about the company's past."
(Nhà báo đã khai quật được một vài sự thật thú vị về quá khứ của công ty.)
-
turn over a new leaf
bắt đầu một cuộc sống mới, thay đổi theo hướng tích cực
"After his prison sentence, he promised to turn over a new leaf."
(Sau khi mãn hạn tù, anh ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
uncovered soil
Cụm danh từĐất không được che phủ bởi bất cứ thứ gì, chẳng hạn như thảm thực vật, lớp phủ hoặc một cấu trúc.
"Heavy rains can easily erode uncovered soil."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If it had rained last night, the uncovered soil would be muddy now. |
Nếu tối qua trời mưa, đất không được che phủ bây giờ sẽ bị lầy lội. |
| Phủ định | If the farmer hadn't plowed the field, the uncovered soil wouldn't be eroding so quickly now. |
Nếu người nông dân không cày ruộng, đất không được che phủ sẽ không bị xói mòn nhanh như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If you hadn't removed the protective layer, would the uncovered soil be so vulnerable to the sun now? |
Nếu bạn không loại bỏ lớp bảo vệ, đất không được che phủ có dễ bị tổn thương dưới ánh nắng mặt trời như bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncovered soil".
