(Top Banner Ad)
uncovered soil
B1
Cụm danh từ B1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

uncovered soil

UK: /ˌʌnˈkʌvəd sɔɪl/ • US: /ˌʌnˈkʌvərd sɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đất không được che phủ đất trần đất lộ thiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Soil that is not covered by anything, such as vegetation, mulch, or a structure.

Vietnamese Meaning

Đất không được che phủ bởi bất cứ thứ gì, chẳng hạn như thảm thực vật, lớp phủ hoặc một cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Heavy rains can easily erode uncovered soil."

    "Mưa lớn có thể dễ dàng làm xói mòn đất không được che phủ."

  • "The construction site left large areas of uncovered soil."

    "Công trường xây dựng để lại những vùng đất không được che phủ rộng lớn."

  • "Uncovered soil is vulnerable to wind and water erosion."

    "Đất không được che phủ dễ bị xói mòn do gió và nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soil đất
Adjective soiled bị bẩn
Verb uncover khám phá, làm lộ ra
Adjective covered được che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
uncovered
English
soil

Nguồn gốc của 'uncovered soil'

Cụm từ 'uncovered soil' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'uncovered' (không được che phủ, lộ ra) và 'soil' (đất). Từ 'soil' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'soil', có nghĩa là 'nền đất'. Việc sử dụng cụm từ này mô tả trạng thái tự nhiên của đất khi không có lớp phủ bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng của đất trong nông nghiệp, xây dựng hoặc khi nói về xói mòn đất. Nó nhấn mạnh sự phơi bày trực tiếp của đất với các yếu tố môi trường.

Prepositions

in on

"in" thường được dùng để chỉ sự hiện diện của vật chất trong đất (ví dụ: 'nutrients in uncovered soil'). "on" thường được dùng để chỉ vị trí của vật thể so với bề mặt đất (ví dụ: 'seeds on uncovered soil').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uncovered soil
  • barren barren uncovered soil
    (đất trống cằn cỗi)
  • dry dry uncovered soil
    (đất khô cằn lộ ra)
Verb + uncovered soil
  • cultivate cultivate uncovered soil
    (canh tác trên đất lộ ra)
  • plant in plant seeds in uncovered soil
    (trồng hạt giống trên đất lộ ra)

Idioms

  • to dig something up

    khai quật, tìm lại một điều gì đó (thường là quá khứ hoặc bí mật)

    "The journalist dug up some interesting facts about the company's past."

    (Nhà báo đã khai quật được một vài sự thật thú vị về quá khứ của công ty.)

  • turn over a new leaf

    bắt đầu một cuộc sống mới, thay đổi theo hướng tích cực

    "After his prison sentence, he promised to turn over a new leaf."

    (Sau khi mãn hạn tù, anh ấy hứa sẽ làm lại cuộc đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncovered soil

Cụm danh từ
Lật mặt

Đất không được che phủ bởi bất cứ thứ gì, chẳng hạn như thảm thực vật, lớp phủ hoặc một cấu trúc.

"Heavy rains can easily erode uncovered soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If it had rained last night, the uncovered soil would be muddy now.
Nếu tối qua trời mưa, đất không được che phủ bây giờ sẽ bị lầy lội.
Phủ định
If the farmer hadn't plowed the field, the uncovered soil wouldn't be eroding so quickly now.
Nếu người nông dân không cày ruộng, đất không được che phủ sẽ không bị xói mòn nhanh như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If you hadn't removed the protective layer, would the uncovered soil be so vulnerable to the sun now?
Nếu bạn không loại bỏ lớp bảo vệ, đất không được che phủ có dễ bị tổn thương dưới ánh nắng mặt trời như bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncovered soil".

Ngày Trái Đất

Ngày Trái Đất (22 tháng 4) thường khuyến khích mọi người tham gia các hoạt động bảo vệ môi trường như trồng cây, làm sạch rác thải và bảo vệ đất đai, bao gồm việc che phủ đất trống để tránh xói mòn.