covered soil
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Soil that has something lying on top of it, whether naturally or artificially."
Vietnamese Meaning
Đất được che phủ bởi một lớp vật liệu nào đó, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The covered soil retains moisture longer, reducing the need for frequent watering."
"Đất được che phủ giữ ẩm lâu hơn, giảm nhu cầu tưới nước thường xuyên."
-
"The farmer uses cover crops to improve the health of the covered soil."
"Người nông dân sử dụng cây che phủ để cải thiện sức khỏe của đất được che phủ."
-
"The covered soil provides a habitat for beneficial insects."
"Đất được che phủ cung cấp môi trường sống cho côn trùng có lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả đất được bao phủ bởi thảm thực vật, lớp phủ bảo vệ (mulch), tuyết, lá rụng, hoặc các vật liệu khác. Ý nghĩa của 'covered' ở đây là bảo vệ đất khỏi xói mòn, giữ ẩm, hoặc cung cấp chất dinh dưỡng. 'Covered soil' thường mang ý nghĩa tích cực trong nông nghiệp bền vững và bảo tồn đất.
Prepositions
Khi sử dụng 'covered with', nhấn mạnh vào vật liệu bao phủ: 'The soil is covered with mulch.' (Đất được phủ bằng lớp phủ). Khi sử dụng 'covered by', thường chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra việc che phủ: 'The soil is covered by snow.' (Đất được che phủ bởi tuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Snow-covered snow-covered soil (đất phủ đầy tuyết)
-
Mulch-covered mulch-covered soil (đất được phủ mùn hữu cơ)
-
Plastic-covered plastic-covered soil (đất phủ màng nhựa (trong canh tác))
-
Maintain maintain covered soil (duy trì độ che phủ của đất)
-
Protect protect covered soil (bảo vệ lớp đất đã được che phủ)
Idioms
-
To break new ground
Khám phá hoặc bắt đầu một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ.
"The research on covered soil in urban areas is breaking new ground."
(Nghiên cứu về đất được che phủ ở khu vực đô thị đang mở ra những hướng đi mới.)
-
Dust to dust
Cát bụi lại trở về với cát bụi (nói về vòng đời con người gắn liền với đất).
"Everything returns to the soil eventually, dust to dust."
(Mọi thứ cuối cùng cũng trở về với đất, cát bụi lại trở về với cát bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
covered soil
Tính từ (covered) + Danh từ (soil)Đất được che phủ bởi một lớp vật liệu nào đó, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.
"The covered soil retains moisture longer, reducing the need for frequent watering."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soil is covered with leaves in autumn. |
Đất được phủ lá vào mùa thu. |
| Phủ định | The soil is not covered with snow. |
Đất không bị phủ tuyết. |
| Nghi vấn | Is the soil covered by a tarp? |
Đất có được che phủ bằng bạt không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered soil".
