(Top Banner Ad)
covered soil
B1
Tính từ (covered) + Danh từ (soil) B1 Nông nghiệp, Khoa học môi trường

covered soil

Nghĩa tiếng Việt

đất được che phủ đất có lớp phủ đất che phủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Soil that has something lying on top of it, whether naturally or artificially."

Vietnamese Meaning

Đất được che phủ bởi một lớp vật liệu nào đó, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The covered soil retains moisture longer, reducing the need for frequent watering."

    "Đất được che phủ giữ ẩm lâu hơn, giảm nhu cầu tưới nước thường xuyên."

  • "The farmer uses cover crops to improve the health of the covered soil."

    "Người nông dân sử dụng cây che phủ để cải thiện sức khỏe của đất được che phủ."

  • "The covered soil provides a habitat for beneficial insects."

    "Đất được che phủ cung cấp môi trường sống cho côn trùng có lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Soil Đất, thổ nhưỡng
Verb Cover Che phủ, bao phủ
Noun Covering Lớp bao phủ, vật che chắn
Adjective Soilless Không dùng đất (thủy canh)
Noun Coverage Độ che phủ, diện tích bao phủ

Synonyms

mulched soil (đất được phủ lớp phủ)protected soil (đất được bảo vệ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
wer- (cover), sel- (foundation)
Latin
cooperire (to cover), solum (ground/base)
Old French
couvrir, soil
Middle English
coveren, soile

Nguồn gốc của Soil

Từ 'soil' bắt nguồn từ 'solum' trong tiếng Latinh, có nghĩa là mặt đất hoặc đáy. Trong tiếng Anh trung cổ, nó không chỉ ám chỉ đất trồng mà còn là lãnh thổ của một quốc gia. Khi kết hợp với 'covered', nó mô tả trạng thái đất được bảo vệ hoặc bị lấp đầy bởi một lớp vật chất khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả đất được bao phủ bởi thảm thực vật, lớp phủ bảo vệ (mulch), tuyết, lá rụng, hoặc các vật liệu khác. Ý nghĩa của 'covered' ở đây là bảo vệ đất khỏi xói mòn, giữ ẩm, hoặc cung cấp chất dinh dưỡng. 'Covered soil' thường mang ý nghĩa tích cực trong nông nghiệp bền vững và bảo tồn đất.

Prepositions

with by

Khi sử dụng 'covered with', nhấn mạnh vào vật liệu bao phủ: 'The soil is covered with mulch.' (Đất được phủ bằng lớp phủ). Khi sử dụng 'covered by', thường chỉ nguyên nhân hoặc tác nhân gây ra việc che phủ: 'The soil is covered by snow.' (Đất được che phủ bởi tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + covered soil
  • Snow-covered snow-covered soil
    (đất phủ đầy tuyết)
  • Mulch-covered mulch-covered soil
    (đất được phủ mùn hữu cơ)
  • Plastic-covered plastic-covered soil
    (đất phủ màng nhựa (trong canh tác))
Verb + covered soil
  • Maintain maintain covered soil
    (duy trì độ che phủ của đất)
  • Protect protect covered soil
    (bảo vệ lớp đất đã được che phủ)

Idioms

  • To break new ground

    Khám phá hoặc bắt đầu một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ.

    "The research on covered soil in urban areas is breaking new ground."

    (Nghiên cứu về đất được che phủ ở khu vực đô thị đang mở ra những hướng đi mới.)

  • Dust to dust

    Cát bụi lại trở về với cát bụi (nói về vòng đời con người gắn liền với đất).

    "Everything returns to the soil eventually, dust to dust."

    (Mọi thứ cuối cùng cũng trở về với đất, cát bụi lại trở về với cát bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

covered soil

Tính từ (covered) + Danh từ (soil)
Lật mặt

Đất được che phủ bởi một lớp vật liệu nào đó, có thể tự nhiên hoặc nhân tạo.

"The covered soil retains moisture longer, reducing the need for frequent watering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soil is covered with leaves in autumn.
Đất được phủ lá vào mùa thu.
Phủ định
The soil is not covered with snow.
Đất không bị phủ tuyết.
Nghi vấn
Is the soil covered by a tarp?
Đất có được che phủ bằng bạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "covered soil".

Kỹ thuật Mulching trong làm vườn

Trong văn hóa làm vườn ở phương Tây, 'covered soil' (thông qua kỹ thuật mulching) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Việc che phủ đất bằng lá khô, rơm hoặc gỗ băm không chỉ giúp giữ ẩm mà còn là biểu tượng của sự chăm sóc và canh tác bền vững, thay vì để đất trần (bare soil) dễ bị xói mòn.

Bê tông hóa đô thị

Trong các cuộc thảo luận về môi trường tại các nước phát triển, 'covered soil' (đất bị che phủ bởi bê tông hoặc nhựa đường) thường được nhắc đến như một vấn đề đô thị hóa, làm giảm khả năng thoát nước tự nhiên và gây ra hiệu ứng đảo nhiệt.