(Top Banner Ad)
baseball cap
A2
danh từ A2 Thể thao, Thời trang

baseball cap

UK: /ˈbeɪs.bɔːl ˌkæp/ • US: /ˈbeɪs.bɔːl ˌkæp/

Nghĩa tiếng Việt

mũ lưỡi trai
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of soft cap with a rounded crown and a stiff peak projecting in front.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ mềm có phần chóp mũ tròn và vành cứng nhô ra phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always wears a baseball cap to protect his face from the sun."

    "Anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng mặt trời."

  • "She bought a new baseball cap with her favorite team's logo on it."

    "Cô ấy đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới với logo của đội bóng yêu thích của cô ấy."

  • "Many tourists wear baseball caps to shield themselves from the sun."

    "Nhiều khách du lịch đội mũ lưỡi trai để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun baseball môn bóng chày
Noun cap mũ lưỡi trai, mũ kết; nắp đậy
Verb cap đội mũ; che đậy, đậy nắp
Adjective capped được đội mũ; có nắp/chóp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
baseball
English
cap
English
baseball cap

Nguồn gốc của Mũ Lưỡi Trai Bóng Chày

Mũ lưỡi trai bóng chày (baseball cap) ra đời vào thế kỷ 19, được các cầu thủ bóng chày Mỹ sử dụng ban đầu để che nắng và giúp họ nhìn rõ hơn khi thi đấu. Phần vành cứng phía trước có tác dụng chắn ánh nắng mặt trời, trong khi phần mũ giúp giữ cố định. Sau này, mũ lưỡi trai bóng chày đã vượt ra khỏi sân vận động và trở thành một biểu tượng thời trang phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Baseball cap là một loại mũ lưỡi trai đặc trưng, thường được đội bởi các cầu thủ bóng chày để che nắng. Nó cũng là một phụ kiện thời trang phổ biến, thường được đội hàng ngày. Điểm khác biệt của baseball cap so với các loại mũ khác là vành mũ cứng và nhô ra phía trước, giúp bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.

Prepositions

in with

‘In’ thường được dùng khi nói về việc ai đó đang đội mũ (He is wearing a baseball cap *in* blue.). 'With' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của mũ (a baseball cap *with* a logo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baseball cap
  • worn worn baseball cap
    (mũ lưỡi trai cũ/sờn)
  • new new baseball cap
    (mũ lưỡi trai mới)
  • reverse reverse baseball cap
    (mũ lưỡi trai đội ngược)
  • plain plain baseball cap
    (mũ lưỡi trai trơn (không họa tiết))
  • team team baseball cap
    (mũ lưỡi trai của đội (bóng chày))
Verb + baseball cap
  • wear wear a baseball cap
    (đội mũ lưỡi trai)
  • put on put on a baseball cap
    (đội mũ lưỡi trai vào)
  • take off take off a baseball cap
    (tháo/cởi mũ lưỡi trai)
  • adjust adjust a baseball cap
    (chỉnh mũ lưỡi trai)
  • sport sport a baseball cap
    (đội/diện một chiếc mũ lưỡi trai (thường với vẻ tự hào/phong cách))

Idioms

  • to wear a baseball cap backwards

    đội mũ lưỡi trai ngược ra sau

    "Many young people like to wear a baseball cap backwards as a style statement."

    (Nhiều người trẻ thích đội mũ lưỡi trai ngược ra sau như một tuyên ngôn phong cách.)

  • to pull one's baseball cap low

    kéo mũ lưỡi trai sụp xuống/che thấp

    "He pulled his baseball cap low to hide his face from the paparazzi."

    (Anh ấy kéo mũ lưỡi trai sụp xuống để che mặt khỏi các tay săn ảnh.)

  • to sport a baseball cap

    diện/đội một chiếc mũ lưỡi trai (thể hiện phong cách hoặc sự yêu thích)

    "She often sports a baseball cap when she goes jogging in the park."

    (Cô ấy thường diện một chiếc mũ lưỡi trai khi đi chạy bộ trong công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baseball cap

danh từ
Lật mặt

Một loại mũ mềm có phần chóp mũ tròn và vành cứng nhô ra phía trước.

"He always wears a baseball cap to protect his face from the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he always wears a baseball cap to school is surprising.
Việc anh ấy luôn đội mũ bóng chày đến trường thật đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she likes the baseball cap is not known yet.
Việc cô ấy có thích chiếc mũ bóng chày hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why he chose that particular baseball cap remains a mystery.
Tại sao anh ấy lại chọn chiếc mũ bóng chày cụ thể đó vẫn là một bí ẩn.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the game, he took off his baseball cap, revealing his sweaty hair.
Sau trận đấu, anh ấy cởi chiếc mũ bóng chày ra, để lộ mái tóc ướt đẫm mồ hôi.
Phủ định
Unlike his brother, who always wears a baseball cap, he prefers a fedora, and often leaves the house without any headwear at all.
Không giống như anh trai, người luôn đội mũ bóng chày, anh ấy thích đội mũ phớt và thường ra khỏi nhà mà không đội mũ gì cả.
Nghi vấn
Sarah, is that your baseball cap, the one with the team logo?
Sarah, đó có phải là mũ bóng chày của bạn không, cái có logo đội bóng ấy?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My baseball cap is red.
Chiếc mũ lưỡi trai của tôi màu đỏ.
Phủ định
That baseball cap isn't mine.
Chiếc mũ lưỡi trai đó không phải của tôi.
Nghi vấn
Is your baseball cap new?
Mũ lưỡi trai của bạn có mới không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was wearing a baseball cap while jogging in the park.
Anh ấy đang đội một chiếc mũ bóng chày khi chạy bộ trong công viên.
Phủ định
She wasn't wearing a baseball cap when I saw her at the stadium.
Cô ấy không đội mũ bóng chày khi tôi nhìn thấy cô ấy ở sân vận động.
Nghi vấn
Were they selling baseball caps at the game yesterday?
Hôm qua họ có bán mũ bóng chày ở trận đấu không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a baseball cap every day.
Anh ấy đội mũ bóng chày mỗi ngày.
Phủ định
She does not wear a baseball cap to school.
Cô ấy không đội mũ bóng chày đến trường.
Nghi vấn
Do they sell baseball caps at that store?
Họ có bán mũ bóng chày ở cửa hàng đó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear a baseball cap every day when he was a kid.
Anh ấy đã từng đội mũ bóng chày mỗi ngày khi còn bé.
Phủ định
She didn't use to like wearing a baseball cap, but now she does.
Cô ấy đã từng không thích đội mũ bóng chày, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to collect baseball caps when you were younger?
Bạn đã từng sưu tập mũ bóng chày khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseball cap".

Biểu tượng của Thể thao và Phong cách Đường phố

Mũ lưỡi trai bóng chày ban đầu là một phần không thể thiếu của trang phục thể thao bóng chày ở Mỹ, giúp các cầu thủ chống nắng và nhận diện đội. Ngày nay, nó đã trở thành một biểu tượng toàn cầu của phong cách casual, thời trang đường phố và văn hóa giới trẻ, được yêu thích bởi mọi lứa tuổi và tầng lớp xã hội.

Sự Kết Hợp giữa Tiện Ích và Thời Trang

Ngoài chức năng bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời, mũ lưỡi trai bóng chày còn là một phụ kiện thời trang linh hoạt. Nó có thể được sử dụng để thể hiện sự ủng hộ đội thể thao yêu thích, quảng bá thương hiệu, hoặc đơn giản là bổ sung cho một bộ trang phục thường ngày, tạo nên vẻ ngoài năng động và cá tính.