baseball cap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại mũ mềm có phần chóp mũ tròn và vành cứng nhô ra phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always wears a baseball cap to protect his face from the sun."
"Anh ấy luôn đội mũ lưỡi trai để bảo vệ khuôn mặt khỏi ánh nắng mặt trời."
-
"She bought a new baseball cap with her favorite team's logo on it."
"Cô ấy đã mua một chiếc mũ lưỡi trai mới với logo của đội bóng yêu thích của cô ấy."
-
"Many tourists wear baseball caps to shield themselves from the sun."
"Nhiều khách du lịch đội mũ lưỡi trai để che chắn khỏi ánh nắng mặt trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Baseball cap là một loại mũ lưỡi trai đặc trưng, thường được đội bởi các cầu thủ bóng chày để che nắng. Nó cũng là một phụ kiện thời trang phổ biến, thường được đội hàng ngày. Điểm khác biệt của baseball cap so với các loại mũ khác là vành mũ cứng và nhô ra phía trước, giúp bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời.
Prepositions
‘In’ thường được dùng khi nói về việc ai đó đang đội mũ (He is wearing a baseball cap *in* blue.). 'With' thường được sử dụng để mô tả đặc điểm của mũ (a baseball cap *with* a logo).
Collocations (Từ đi kèm)
-
worn worn baseball cap (mũ lưỡi trai cũ/sờn)
-
new new baseball cap (mũ lưỡi trai mới)
-
reverse reverse baseball cap (mũ lưỡi trai đội ngược)
-
plain plain baseball cap (mũ lưỡi trai trơn (không họa tiết))
-
team team baseball cap (mũ lưỡi trai của đội (bóng chày))
-
wear wear a baseball cap (đội mũ lưỡi trai)
-
put on put on a baseball cap (đội mũ lưỡi trai vào)
-
take off take off a baseball cap (tháo/cởi mũ lưỡi trai)
-
adjust adjust a baseball cap (chỉnh mũ lưỡi trai)
-
sport sport a baseball cap (đội/diện một chiếc mũ lưỡi trai (thường với vẻ tự hào/phong cách))
Idioms
-
to wear a baseball cap backwards
đội mũ lưỡi trai ngược ra sau
"Many young people like to wear a baseball cap backwards as a style statement."
(Nhiều người trẻ thích đội mũ lưỡi trai ngược ra sau như một tuyên ngôn phong cách.)
-
to pull one's baseball cap low
kéo mũ lưỡi trai sụp xuống/che thấp
"He pulled his baseball cap low to hide his face from the paparazzi."
(Anh ấy kéo mũ lưỡi trai sụp xuống để che mặt khỏi các tay săn ảnh.)
-
to sport a baseball cap
diện/đội một chiếc mũ lưỡi trai (thể hiện phong cách hoặc sự yêu thích)
"She often sports a baseball cap when she goes jogging in the park."
(Cô ấy thường diện một chiếc mũ lưỡi trai khi đi chạy bộ trong công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baseball cap
danh từMột loại mũ mềm có phần chóp mũ tròn và vành cứng nhô ra phía trước.
"He always wears a baseball cap to protect his face from the sun."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he always wears a baseball cap to school is surprising. |
Việc anh ấy luôn đội mũ bóng chày đến trường thật đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she likes the baseball cap is not known yet. |
Việc cô ấy có thích chiếc mũ bóng chày hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why he chose that particular baseball cap remains a mystery. |
Tại sao anh ấy lại chọn chiếc mũ bóng chày cụ thể đó vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the game, he took off his baseball cap, revealing his sweaty hair. |
Sau trận đấu, anh ấy cởi chiếc mũ bóng chày ra, để lộ mái tóc ướt đẫm mồ hôi. |
| Phủ định | Unlike his brother, who always wears a baseball cap, he prefers a fedora, and often leaves the house without any headwear at all. |
Không giống như anh trai, người luôn đội mũ bóng chày, anh ấy thích đội mũ phớt và thường ra khỏi nhà mà không đội mũ gì cả. |
| Nghi vấn | Sarah, is that your baseball cap, the one with the team logo? |
Sarah, đó có phải là mũ bóng chày của bạn không, cái có logo đội bóng ấy? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My baseball cap is red. |
Chiếc mũ lưỡi trai của tôi màu đỏ. |
| Phủ định | That baseball cap isn't mine. |
Chiếc mũ lưỡi trai đó không phải của tôi. |
| Nghi vấn | Is your baseball cap new? |
Mũ lưỡi trai của bạn có mới không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was wearing a baseball cap while jogging in the park. |
Anh ấy đang đội một chiếc mũ bóng chày khi chạy bộ trong công viên. |
| Phủ định | She wasn't wearing a baseball cap when I saw her at the stadium. |
Cô ấy không đội mũ bóng chày khi tôi nhìn thấy cô ấy ở sân vận động. |
| Nghi vấn | Were they selling baseball caps at the game yesterday? |
Hôm qua họ có bán mũ bóng chày ở trận đấu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wears a baseball cap every day. |
Anh ấy đội mũ bóng chày mỗi ngày. |
| Phủ định | She does not wear a baseball cap to school. |
Cô ấy không đội mũ bóng chày đến trường. |
| Nghi vấn | Do they sell baseball caps at that store? |
Họ có bán mũ bóng chày ở cửa hàng đó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to wear a baseball cap every day when he was a kid. |
Anh ấy đã từng đội mũ bóng chày mỗi ngày khi còn bé. |
| Phủ định | She didn't use to like wearing a baseball cap, but now she does. |
Cô ấy đã từng không thích đội mũ bóng chày, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to collect baseball caps when you were younger? |
Bạn đã từng sưu tập mũ bóng chày khi còn trẻ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baseball cap".
